Tính chất vật lý và hóa học của Axit Axetic

Tính chất vật lý và hóa học của Axit Axetic

Ngày: 30/07/2026 Lượt xem 20

Axit Axetic là axit hữu cơ đơn chức có công thức cấu tạo CH₃COOH, công thức phân tử C₂H₄O₂ và số CAS 64-19-7. Đây là một trong những axit cacboxylic quan trọng nhất trong công nghiệp, được sử dụng để điều chỉnh pH, sản xuất ester acetate, Vinyl Acetate Monomer, Acetic Anhydride, muối acetate và nhiều hợp chất trung gian khác.

Việc hiểu đúng tính chất vật lý và hóa học của Axit Axetic giúp doanh nghiệp lựa chọn nồng độ, thiết kế lưu kho, đánh giá vật liệu thiết bị và xác định phạm vi ứng dụng phù hợp. Axit Axetic là axit yếu về mức độ phân ly trong nước, nhưng sản phẩm đậm đặc vẫn có tính ăn mòn và rủi ro cháy trong điều kiện thích hợp.

Thông tin nhận diện Axit Axetic

Chỉ tiêu Thông tin
Tên tiếng Việt Axit Axetic
Tên tiếng Anh Acetic Acid
Tên hệ thống Ethanoic Acid
Công thức cấu tạo CH₃COOH
Công thức phân tử C₂H₄O₂
Số CAS 64-19-7
Khối lượng mol Khoảng 60,05 g/mol
Nhóm hóa học Axit cacboxylic
Số nhóm carboxyl Một
Dạng đậm đặc Glacial Acetic Acid – GAA

Doanh nghiệp cần thông tin tổng quan về sản phẩm và ứng dụng có thể tham khảo bài Axit Axetic là gì, tính chất, công dụng và ứng dụng của CH₃COOH.

Tính chất vật lý của Axit Axetic

Trạng thái và ngoại quan

Ở điều kiện thông thường, Axit Axetic có dạng chất lỏng trong suốt, không màu. Sản phẩm không nên có cặn hoặc màu bất thường nếu tiêu chuẩn yêu cầu ngoại quan trong và không màu.

Lô Axit Axetic xuất hiện màu, cặn hoặc tạp chất cần được đánh giá theo hướng dẫn tại bài Axit Axetic có màu hoặc xuất hiện tạp chất.

Mùi

Axit Axetic có mùi chua hắc đặc trưng, thường được liên tưởng đến mùi giấm nhưng mạnh hơn rõ rệt ở nồng độ cao.

Mùi không được sử dụng để xác định nồng độ hoặc mức độ an toàn. Khu vực sản xuất có mùi tăng bất thường cần được kiểm tra về rò rỉ, thông gió và độ kín của thiết bị.

Khả năng hòa tan

Axit Axetic hòa trộn tốt với nước. Hóa chất cũng có khả năng tương tác hoặc hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ phù hợp.

Khả năng hòa trộn với nước giúp Axit Axetic được sử dụng trong:

  • Điều chỉnh pH;
  • Dệt nhuộm;
  • Hóa chất tẩy rửa;
  • Sản xuất muối acetate;
  • Chuẩn bị môi trường phản ứng;
  • Một số hệ xử lý công nghiệp.

Khối lượng riêng

Axit Axetic đậm đặc có khối lượng riêng điển hình khoảng 1,05 g/cm³ ở nhiệt độ gần 20°C. Giá trị thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và phương pháp đo.

Khi quy đổi giữa kilogram và lít, doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu phù hợp của sản phẩm, không dùng một giá trị cố định cho mọi nồng độ.

Điểm đông đặc

Axit Axetic tinh khiết có điểm đông đặc khoảng 16,6°C. Đây là lý do sản phẩm đậm đặc được gọi là “Axit Axetic băng”: khi nhiệt độ giảm, hóa chất có thể tạo tinh thể giống băng.

Đối với GAA 99,5%, thời điểm và mức độ kết tinh còn chịu ảnh hưởng của nước, tạp chất và phân bố nhiệt trong bao bì.

Bài điểm đông đặc của Axit Axetic băng GAA có ý nghĩa gì trong bảo quản trình bày riêng cách nhận diện và quản lý hiện tượng này.

Điểm sôi

Axit Axetic tinh khiết có điểm sôi điển hình khoảng 118°C ở áp suất khí quyển. Giá trị có thể thay đổi theo nồng độ và áp suất.

Không nên sử dụng điểm sôi như hướng dẫn gia nhiệt sản phẩm. Thiết bị có nhiệt phải được thiết kế và đánh giá an toàn riêng.

Độ bay hơi và hơi hóa chất

Axit Axetic có thể phát tán hơi, đặc biệt khi nhiệt độ tăng hoặc bề mặt tiếp xúc với không khí lớn. Hơi có mùi mạnh và cần được kiểm soát bằng hệ thống kín, thông gió cùng quy trình an toàn phù hợp.

Khả năng cháy

Axit Axetic đậm đặc có khả năng cháy trong những điều kiện phù hợp. Rủi ro phụ thuộc vào nhiệt độ, hơi hóa chất, nguồn gây cháy và điều kiện thông gió.

Doanh nghiệp cần tham khảo SDS và bài điểm chớp cháy và rủi ro cháy của Axit Axetic đậm đặc khi thiết kế khu vực lưu trữ.

Vì sao gọi là Axit Axetic băng?

Từ “băng” hoặc “glacial” không có nghĩa sản phẩm luôn ở trạng thái rắn. Tên gọi bắt nguồn từ khả năng Axit Axetic có độ tinh khiết cao kết tinh gần nhiệt độ phòng lạnh, tạo các tinh thể trong hoặc trắng giống băng.

Hiện tượng này:

  • Không tự động cho thấy hóa chất bị hỏng;
  • Không phải lúc nào cũng xảy ra đồng đều trong toàn bộ can;
  • Có thể làm một phần sản phẩm rắn trong khi phần khác còn lỏng;
  • Ảnh hưởng đến khả năng lấy mẫu và định lượng;
  • Cần được xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật và SDS.

Không tự gia nhiệt trực tiếp, dùng lửa, thiết bị điện không phù hợp hoặc tác động mạnh lên bao bì.

Tính axit của CH₃COOH

Axit Axetic là axit yếu vì chỉ phân ly một phần trong nước:

CH₃COOH ⇌ H⁺ + CH₃COO⁻

Giá trị pKa điển hình của Axit Axetic ở khoảng 25°C vào khoảng 4,76. Tính chất này giúp Axit Axetic được sử dụng trong một số hệ cần điều chỉnh pH hoặc tạo đệm acetate.

“Axit yếu” mô tả mức độ phân ly, không có nghĩa Axit Axetic đậm đặc ít nguy hiểm. GAA vẫn có tính ăn mòn và cần được quản lý nghiêm ngặt.

Phản ứng với bazơ

Axit Axetic phản ứng với bazơ để tạo muối acetate và nước. Ví dụ tổng quát:

CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O

Phản ứng trung hòa là cơ sở cho các ứng dụng:

  • Điều chỉnh pH;
  • Trung hòa kiềm;
  • Sản xuất Sodium Acetate;
  • Sản xuất các muối acetate khác.

Quá trình trung hòa có thể phát sinh nhiệt. Điều kiện vận hành phải được thiết kế và kiểm soát bởi nhân sự có chuyên môn.

Phản ứng với carbonate

Axit Axetic có thể phản ứng với carbonate để tạo muối acetate, nước và carbon dioxide. Đây là lý do hóa chất có thể tác động đến một số loại cặn carbonate.

Phản ứng có thể phát sinh khí. Không áp dụng trong vật chứa kín hoặc hệ thống chưa được đánh giá.

Phản ứng với kim loại

Axit Axetic có thể phản ứng hoặc gây ăn mòn một số kim loại tùy nồng độ, nhiệt độ, nước, tạp chất và loại vật liệu.

Khả năng tương thích cần được đánh giá cho:

  • Bồn;
  • Bơm;
  • Đường ống;
  • Van;
  • Mối hàn;
  • Gioăng;
  • Thiết bị đo.

Bài khả năng phản ứng của Axit Axetic với kim loại, kiềm và chất oxy hóa cung cấp thêm bối cảnh kỹ thuật.

Phản ứng tạo ester

Axit Axetic phản ứng với alcohol phù hợp để tạo ester acetate và nước. Đây là cơ sở sản xuất:

  • Methyl Acetate;
  • Ethyl Acetate;
  • Propyl Acetate;
  • Butyl Acetate;
  • Nhiều ester khác.

Phản ứng thuận nghịch nên lượng nước và khả năng phân tách có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu suất.

Phản ứng tạo Acetic Anhydride và dẫn xuất acetate

Axit Axetic nằm trong chuỗi sản xuất:

  • Acetic Anhydride;
  • Vinyl Acetate Monomer;
  • Muối acetate;
  • Cellulose Acetate;
  • Polymer acetate;
  • Hóa chất trung gian.

Mỗi quá trình sử dụng công nghệ, xúc tác và thiết bị khác nhau. Không nên suy ra quy trình sản xuất chỉ từ phương trình hóa học tổng quát.

Phản ứng với chất oxy hóa và hóa chất không tương thích

Axit Axetic có thể phản ứng nguy hiểm với một số chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất không tương thích. Danh mục cụ thể cần được xác định từ SDS của sản phẩm.

Kho và dây chuyền cần tránh:

  • Lưu trữ chung không đánh giá;
  • Dùng chung dụng cụ;
  • Đường ống có hóa chất còn dư;
  • Sang chiết vào vật chứa từng đựng sản phẩm khác;
  • Trộn hóa chất để xử lý sự cố theo kinh nghiệm.

Ảnh hưởng của nồng độ đến tính chất

Axit Axetic ở các nồng độ khác nhau có thể khác về:

  • Khối lượng riêng;
  • Điểm đông đặc;
  • Độ ăn mòn;
  • Lượng nước;
  • Mức hoạt chất trên một đơn vị khối lượng;
  • Khả năng phát tán hơi;
  • Yêu cầu thiết bị;
  • Định mức sử dụng.

Vì vậy, tên gọi “Axit Axetic” chưa đủ để xác định phương án vận hành. Doanh nghiệp cần biết rõ nồng độ và cấp chất lượng.

Thông tin Axit Axetic băng GAA 99,5%

Chỉ tiêu Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm Axit Axetic băng GAA
Công thức C₂H₄O₂
Số CAS 64-19-7
Hàm lượng 99,5%
Xuất xứ Hàn Quốc hoặc Đài Loan
Quy cách 30 kg/can
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Chua hắc
Đặc điểm Có thể kết tinh khi nhiệt độ thấp
Ứng dụng Điều chỉnh pH, sản xuất acetate, dệt nhuộm và tổng hợp hữu cơ

Khách hàng có thể xem chi tiết Axit Axetic băng GAA 99,5% để đối chiếu quy cách, hàm lượng và nguồn hàng.

An toàn liên quan đến tính chất của Axit Axetic

Các tính chất cần được chuyển thành biện pháp kiểm soát tại cơ sở:

  • Tính ăn mòn: đánh giá vật liệu và phương tiện bảo vệ;
  • Mùi và hơi: kiểm soát độ kín và thông gió;
  • Khả năng cháy: quản lý nguồn nhiệt và tia lửa;
  • Khả năng kết tinh: quản lý nhiệt độ theo hướng dẫn;
  • Phản ứng với bazơ: kiểm soát nhiệt và tốc độ phản ứng;
  • Phản ứng với carbonate: đánh giá khả năng phát sinh khí;
  • Không tương thích: phân khu lưu trữ và dụng cụ riêng;
  • Hút ẩm hoặc lẫn nước: giữ bao bì kín và kiểm soát thao tác.

SDS và đánh giá rủi ro tại cơ sở luôn là căn cứ chính.

Câu hỏi thường gặp

Axit Axetic là axit mạnh hay yếu?

Axit Axetic là axit yếu vì chỉ phân ly một phần trong nước. Tuy nhiên, GAA đậm đặc vẫn có tính ăn mòn.

Vì sao Axit Axetic băng kết tinh ở nhiệt độ không quá thấp?

Axit Axetic tinh khiết có điểm đông đặc khoảng 16,6°C, nên có thể kết tinh trong thời tiết hoặc kho lạnh.

Axit Axetic có hòa tan trong nước không?

Có. Axit Axetic hòa trộn tốt với nước.

Axit Axetic có cháy không?

Axit Axetic đậm đặc có khả năng cháy trong điều kiện phù hợp. Cần kiểm soát nguồn nhiệt và tuân thủ SDS.

Axit Axetic có phản ứng với kim loại không?

Có thể phản ứng hoặc gây ăn mòn một số kim loại tùy điều kiện sử dụng và loại vật liệu.

Hàm lượng 99,5% có phải Axit Axetic tinh khiết tuyệt đối không?

Không. Sản phẩm vẫn có một tỷ lệ nước và thành phần khác trong giới hạn tiêu chuẩn.

Liên hệ tư vấn Axit Axetic GAA 99,5%

Để kiểm tra sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, quy cách, COA và SDS, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

Ngày: 04/09/2026
Báo giá Butyl Acetate tại Thái Nguyên – Tư vấn quy cách phù hợp

Báo giá Butyl Acetate tại Thái Nguyên phụ thuộc chủ yếu vào xuất xứ, số lượng đặt mua, thời điểm giao dịch, địa điểm nhận hàng và yêu cầu hồ sơ của doanh nghiệp. Hóa Chất An Phát hiện cung cấp N-Butyl Acetate 99%, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy với các nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan; khách hàng nên gửi nhu cầu cụ thể để kiểm tra giá hiện hành và nguồn phù hợp. Với nhà máy tại Thái Nguyên, một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có: nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Đài Loan; số lượng phuy hoặc tổng kg/tấn; địa điểm giao; thời gian dự kiến cần hàng; ứng dụng thực tế; yêu cầu CO, CQ, COA, SDS hoặc specification; nhà sản xuất cụ thể nếu đã được phê duyệt. Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát với đơn hàng thực tế, đồng thời hạn chế phải thay đổi nguồn sau khi bộ phận mua hàng đã trình duyệt.

Xem thêm
Ngày: 04/09/2026
Cung cấp Butyl Acetate tại Hưng Yên – Hỗ trợ hồ sơ và giao định kỳ

Hóa Chất An Phát cung cấp Butyl Acetate 99% tại Hưng Yên cho doanh nghiệp sản xuất sơn, coating, mực in, bao bì, keo và các hệ dung môi công nghiệp phù hợp. Sản phẩm hiện có nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy; doanh nghiệp có thể gửi số lượng, khu vực nhận hàng và yêu cầu hồ sơ để kiểm tra phương án cung ứng thực tế. Với khách hàng đã xác định nhu cầu mua, việc đặt hàng có thể được xử lý nhanh hơn khi cung cấp đủ: xuất xứ mong muốn; số lượng mỗi đơn; sản lượng dự kiến nếu mua định kỳ; địa điểm giao tại Hưng Yên; thời gian cần hàng; CO, CQ, COA, SDS hoặc specification cần đối chiếu; nhà sản xuất cụ thể nếu đây là điều kiện bắt buộc. Trọng tâm của một nguồn cung ổn định không chỉ là có hàng cho đơn hiện tại, mà còn là duy trì đúng nguồn, đúng hồ sơ và lịch giao phù hợp với kế hoạch sản xuất.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn