Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Báo giá Butyl Acetate tại Thái Nguyên phụ thuộc chủ yếu vào xuất xứ, số lượng đặt mua, thời điểm giao dịch, địa điểm nhận hàng và yêu cầu hồ sơ của doanh nghiệp. Hóa Chất An Phát hiện cung cấp N-Butyl Acetate 99%, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy với các nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan; khách hàng nên gửi nhu cầu cụ thể để kiểm tra giá hiện hành và nguồn phù hợp.
Với nhà máy tại Thái Nguyên, một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có:
Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát với đơn hàng thực tế, đồng thời hạn chế phải thay đổi nguồn sau khi bộ phận mua hàng đã trình duyệt.
Các dòng hiện có tại Hóa Chất An Phát đều là N-Butyl Acetate, với thông tin chính:
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Butyl Acetate / N-Butyl Acetate |
| Công thức | C₆H₁₂O₂ |
| CAS | 123-86-4 |
| Hàm lượng | 99% |
| Quy cách | 180 kg/phuy |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Ứng dụng | Sơn, coating, mực in, keo và các hệ dung môi phù hợp |
Doanh nghiệp cần nguồn phổ thông, sử dụng sản lượng tương đối lớn có thể tham khảo Butyl Acetate Trung Quốc 99%.
Khi gửi RFQ, nên ghi rõ N-Butyl Acetate – CAS 123-86-4 – 99% – 180 kg/phuy để bộ phận mua hàng và nhà cung cấp cùng đối chiếu đúng sản phẩm.
Giá không chỉ phụ thuộc vào tên hóa chất. Với cùng Butyl Acetate 99%, điều kiện thương mại có thể khác đáng kể giữa hai đơn hàng.
Nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan có thể có mức giá khác nhau tại cùng một thời điểm.
Nguồn Trung Quốc thường được cân nhắc khi doanh nghiệp:
Nguồn Hàn Quốc hoặc Đài Loan có thể được ưu tiên khi:
Không nên mặc định một xuất xứ luôn rẻ hoặc tốt hơn nguồn khác. Cách đánh giá chính xác hơn là so cùng specification, cùng số lượng và cùng điều kiện giao.
Một đơn vài phuy và một đơn vài tấn sẽ có điều kiện cung ứng khác nhau.
Với nhà máy sử dụng định kỳ, nên gửi cả:
số lượng đơn hiện tại + sản lượng bình quân hàng tháng.
Ví dụ:
N-Butyl Acetate Trung Quốc 99%, quy cách 180 kg/phuy, cần 20 phuy cho đơn hiện tại, nhu cầu trung bình khoảng 30 phuy/tháng, giao tại Thái Nguyên.
Cách gửi này giúp nhà cung cấp kiểm tra không chỉ giá của một đơn mà còn khả năng duy trì nguồn cho kế hoạch tiếp theo.
Giá cần được tính theo điểm nhận thực tế.
Nếu doanh nghiệp nằm trong khu công nghiệp, nên cung cấp tên KCN hoặc địa điểm nhà máy thay vì chỉ ghi “giao Thái Nguyên”.
Thông tin này đặc biệt cần thiết khi khách hàng có:
Butyl Acetate là hàng hóa công nghiệp nhập khẩu nên giá có thể chịu ảnh hưởng của nguồn cung, tỷ giá và chi phí logistics.
Vì vậy, báo giá đã nhận từ một thời điểm trước không nên mặc định áp dụng cho đơn hàng mới.
Với dữ liệu sản phẩm hiện có, Butyl Acetate đang được cung cấp ở quy cách 180 kg/phuy.
Do đó, tư vấn quy cách trong trường hợp này không phải là lựa chọn giữa quá nhiều loại bao bì khác nhau, mà chủ yếu là giúp doanh nghiệp xác định:
Ví dụ, một nhà máy tiêu thụ khoảng 3.600 kg/tháng tương đương khoảng 20 phuy 180 kg.
Việc quy đổi nhu cầu sang số phuy giúp bộ phận mua hàng:
Nên theo dõi cả hai, nhưng giá/kg thuận tiện hơn khi so sánh.
Với phuy 180 kg:
Giá/kg = Giá một phuy ÷ 180
Ví dụ về cách tính, không phải báo giá thực tế:
Nếu một phuy được báo ở mức X đồng thì giá/kg là:
X ÷ 180
Việc quy đổi giúp doanh nghiệp:
Tuy nhiên, cần đảm bảo các báo giá đang được so trên cùng điều kiện giao hàng.
Không có một câu trả lời chung cho mọi doanh nghiệp.
Nguồn Trung Quốc phù hợp để đánh giá khi:
Có thể phù hợp hơn khi:
Nguồn Đài Loan có thể được đánh giá cho:
Quan trọng nhất là không đổi nguồn chỉ vì chênh lệch giá nếu nguồn mới chưa được QC hoặc kỹ thuật chấp nhận.
Chưa chắc.
Giả sử một doanh nghiệp đang chạy ổn định Butyl Acetate Hàn Quốc nhưng nhận được báo giá nguồn Trung Quốc thấp hơn.
Trước khi đổi, cần xem:
Nếu chênh lệch giá nhỏ nhưng làm phát sinh:
thì phần tiết kiệm thực tế có thể thấp hơn dự kiến.
Butyl Acetate thường được sử dụng trong dung môi pha sơn nhờ khả năng tham gia cân bằng độ nhớt và tốc độ bay hơi trong những hệ phù hợp.
Với sơn và coating, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:
Một nguồn giá thấp hơn nhưng khiến kỹ thuật phải điều chỉnh nhiều lần chưa chắc đem lại tổng chi phí thấp hơn.
Nếu doanh nghiệp có yêu cầu hồ sơ, nên nêu ngay trong RFQ thay vì bổ sung sau.
| Hồ sơ | Mục đích |
|---|---|
| CO | Đối chiếu xuất xứ |
| CQ | Chứng nhận chất lượng theo phạm vi tài liệu |
| COA | Đối chiếu chỉ tiêu/kết quả phân tích sản phẩm hoặc lô |
| SDS | Phục vụ quản lý an toàn hóa chất |
| Specification | Kiểm tra tiêu chuẩn nguyên liệu |
Không nên mặc định mọi nguồn hoặc mọi batch đều có bộ tài liệu giống nhau.
Nếu COA theo lô là điều kiện nghiệm thu, nên yêu cầu kiểm tra ngay từ bước báo giá.
Với khách hàng sử dụng hàng tháng, thay vì mỗi lần chỉ hỏi một đơn riêng, nên cung cấp:
Ví dụ:
N-Butyl Acetate 99%, 180 kg/phuy, nhu cầu khoảng 25 phuy/tháng, dự kiến nhận theo từng đợt tại Thái Nguyên.
Cách này giúp hai bên đánh giá phương án thực tế hơn về:
Khách hàng đã xác định nhu cầu mua có thể tham khảo thêm trang cung cấp Butyl Acetate tại Thái Nguyên cho nhà máy và khu công nghiệp.
Trước khi chọn nhà cung cấp, nên đưa các báo giá về cùng tiêu chí:
| Tiêu chí | Báo giá A | Báo giá B |
|---|---|---|
| Xuất xứ | ? | ? |
| CAS | 123-86-4 | 123-86-4 |
| Hàm lượng | 99% | 99% |
| Quy cách | 180 kg/phuy | 180 kg/phuy |
| Số lượng | ? | ? |
| Giá/kg | ? | ? |
| Specification | ? | ? |
| Hồ sơ | ? | ? |
| Điểm giao tại Thái Nguyên | ? | ? |
| Thời hạn báo giá | ? | ? |
Nếu một bên báo giá tại điểm xuất hàng còn bên kia báo tới nhà máy, hai mức giá chưa thể so trực tiếp.
Tương tự, nếu một báo giá là nguồn đã được phê duyệt còn báo giá kia là nguồn mới chưa qua QC, doanh nghiệp cũng cần tính tới chi phí đánh giá lại.
Doanh nghiệp có thể gửi:
Sản phẩm: N-Butyl Acetate
CAS: 123-86-4
Hàm lượng: 99%
Xuất xứ: Trung Quốc / Hàn Quốc / Đài Loan
Quy cách: 180 kg/phuy
Số lượng: … phuy / … kg / … tấn
Sản lượng bình quân/tháng: … nếu mua định kỳ
Ứng dụng: sơn / coating / mực in / keo / khác
Địa điểm giao tại Thái Nguyên: …
Thời gian cần: …
Hồ sơ: CO / CQ / COA / SDS / specification
Nhà sản xuất: ghi rõ nếu bắt buộc
Nếu chưa xác định nguồn, doanh nghiệp có thể cung cấp thêm nguyên liệu đang sử dụng và tiêu chí QC để được tư vấn trước khi chọn.
Doanh nghiệp cần mua Butyl Acetate tại Thái Nguyên có thể gửi trực tiếp cho Hóa Chất An Phát:
Hóa Chất An Phát sẽ kiểm tra nguồn phù hợp, quy cách 180 kg/phuy, khả năng đáp ứng và báo giá hiện hành theo đơn thực tế trước khi khách hàng xác nhận mua.
Giá thay đổi theo nguồn, số lượng, thời điểm, điểm giao và yêu cầu hồ sơ. Doanh nghiệp nên gửi nhu cầu cụ thể để kiểm tra báo giá hiện hành.
Dữ liệu sản phẩm hiện có ghi nhận quy cách 180 kg/phuy, hàm lượng 99%.
Với quy cách 180 kg/phuy, số phuy cần được tính theo tổng khối lượng thực tế của đơn. Khi đặt hàng, nên xác nhận số phuy nguyên phù hợp thay vì chỉ ghi khối lượng ước tính.
Nguồn Trung Quốc phù hợp để đánh giá khi ưu tiên sản lượng và chi phí; nguồn Hàn Quốc có thể phù hợp hơn nếu nhà máy chú trọng duy trì nguồn ổn định. Quyết định cuối cùng nên dựa trên specification và QC.
Có. Giá/kg giúp doanh nghiệp so nguồn và tính chi phí nguyên liệu thuận tiện hơn, trong khi đơn hàng thực tế vẫn được xác định theo quy cách 180 kg/phuy.
Tối thiểu nên có xuất xứ mong muốn, số lượng, địa điểm giao tại Thái Nguyên, thời gian cần và yêu cầu hồ sơ.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Hóa Chất An Phát cung cấp Butyl Acetate 99% tại Hưng Yên cho doanh nghiệp sản xuất sơn, coating, mực in, bao bì, keo và các hệ dung môi công nghiệp phù hợp. Sản phẩm hiện có nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy; doanh nghiệp có thể gửi số lượng, khu vực nhận hàng và yêu cầu hồ sơ để kiểm tra phương án cung ứng thực tế. Với khách hàng đã xác định nhu cầu mua, việc đặt hàng có thể được xử lý nhanh hơn khi cung cấp đủ: xuất xứ mong muốn; số lượng mỗi đơn; sản lượng dự kiến nếu mua định kỳ; địa điểm giao tại Hưng Yên; thời gian cần hàng; CO, CQ, COA, SDS hoặc specification cần đối chiếu; nhà sản xuất cụ thể nếu đây là điều kiện bắt buộc. Trọng tâm của một nguồn cung ổn định không chỉ là có hàng cho đơn hiện tại, mà còn là duy trì đúng nguồn, đúng hồ sơ và lịch giao phù hợp với kế hoạch sản xuất.
Xem thêmButyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêm