Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
PAC là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp và nhiều hệ thống xử lý nước khác. Sản phẩm giúp liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn hơn, hỗ trợ quá trình lắng, lọc và làm trong nước.
Hóa Chất An Phát hiện phân phối nhiều dòng PAC dạng bột và PAC dạng lỏng, có nguồn gốc từ Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ. Danh mục sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về hàm lượng, chất lượng nước đầu vào, quy mô hệ thống và mục đích sử dụng.
Các sản phẩm PAC đang được cung cấp gồm:
Hóa Chất An Phát hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm, cung cấp hàng theo bao, can, phuy hoặc số lượng lớn và giao hàng đến các tỉnh thành miền Bắc.
PAC là tên viết tắt của Polyaluminium Chloride, một hợp chất nhôm dạng polymer vô cơ được sử dụng chủ yếu làm chất keo tụ trong xử lý nước.
Trong nguồn nước thường tồn tại nhiều hạt cặn, chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ và hạt keo có kích thước nhỏ. Các hạt này khó tự lắng nếu không có sự hỗ trợ của hóa chất.
Khi PAC được đưa vào hệ thống với liều lượng phù hợp, hóa chất sẽ hỗ trợ trung hòa điện tích và liên kết các hạt cặn thành bông cặn lớn hơn. Bông cặn sau đó được tách khỏi nước thông qua quá trình lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa chất | Polyaluminium Chloride |
| Tên gọi phổ biến | PAC, chất keo tụ PAC, chất trợ lắng PAC |
| Dạng sản phẩm | Bột hoặc dung dịch |
| Màu sắc phổ biến | Trắng ngà, vàng nhạt, vàng chanh hoặc vàng nâu |
| Hàm lượng phổ biến | 10%–17% đối với PAC lỏng; 28%–31% đối với PAC bột |
| Công dụng chính | Keo tụ, tạo bông, hỗ trợ lắng và làm trong nước |
| Lĩnh vực sử dụng | Nước cấp, nước thải, nước sản xuất và hệ thống xử lý công nghiệp |
Hiệu quả sử dụng PAC phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước, độ đục, pH, hàm lượng chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
PAC Việt Trì 31% cho nước cấp là sản phẩm dạng bột được sản xuất trong nước, phù hợp với các hệ thống xử lý nước cấp, nước sinh hoạt và nước phục vụ sản xuất.
Sản phẩm có hàm lượng nhôm tương đối cao, khả năng tạo bông tốt và thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lưu kho cũng như pha dung dịch sử dụng.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Khách hàng có thể xem thông tin chi tiết tại sản phẩm PAC bột Việt Trì 31% cho nước cấp.
PAC vàng chanh Trung Quốc 31% là dòng PAC bột nhập khẩu có màu vàng chanh đặc trưng, được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước cấp và nước thải.
Sản phẩm phù hợp với các đơn vị cần PAC có hàm lượng cao, dễ pha chế và có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều quy trình xử lý khác nhau.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Xem chi tiết PAC vàng chanh Trung Quốc 31% để tham khảo quy cách và tư vấn sử dụng.
PAC Qiutao 30% xử lý nước thải là sản phẩm PAC bột được sử dụng phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Sản phẩm hỗ trợ keo tụ các hạt cặn nhỏ, chất rắn lơ lửng và một phần chất hữu cơ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lắng hoặc tuyển nổi.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Đối với hệ thống nước thải có thành phần phức tạp, khách hàng nên thực hiện thử nghiệm keo tụ để xác định liều lượng phù hợp trước khi sử dụng ở quy mô lớn.
Thông tin sản phẩm được cập nhật tại PAC Qiutao 30% cho nước thải.
PAC Vikram 31% Ấn Độ là dòng PAC bột nhập khẩu phù hợp với các hệ thống xử lý nước tại nhà máy, khu công nghiệp và trạm xử lý nước tập trung.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong xử lý nước cấp sản xuất hoặc nước thải, tùy theo đặc điểm nguồn nước và yêu cầu của từng hệ thống.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Khách hàng có thể tham khảo PAC Vikram 31% Ấn Độ cho khu công nghiệp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với quy mô hệ thống.
PAC lỏng Việt Trì 10%–17% là dung dịch PAC được cung cấp ở nhiều mức hàm lượng khác nhau.
Do đã ở dạng lỏng, sản phẩm có thể được đưa vào bồn chứa và cấp trực tiếp bằng bơm định lượng, giúp giảm công đoạn pha hóa chất bột tại nhà máy.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Xem chi tiết sản phẩm PAC lỏng Việt Trì 10%–17%.
| Sản phẩm | Dạng | Hàm lượng | Nguồn gốc | Ứng dụng phù hợp |
| PAC Việt Trì | Bột | Khoảng 31% | Việt Nam | Nước cấp, nước sinh hoạt |
| PAC vàng chanh | Bột | Khoảng 31% | Trung Quốc | Nước cấp và nước thải |
| PAC Qiutao | Bột | Khoảng 30% | Trung Quốc | Nước thải công nghiệp |
| PAC Vikram | Bột | Khoảng 31% | Ấn Độ | Nhà máy, khu công nghiệp |
| PAC lỏng Việt Trì | Dung dịch | 10%–17% | Việt Nam | Hệ thống cấp hóa chất liên tục |
Bảng trên mang tính định hướng. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào kết quả thử nghiệm thực tế, đặc điểm nguồn nước và điều kiện vận hành của hệ thống.
Đối với nước cấp, nước sinh hoạt hoặc nước phục vụ sản xuất, PAC cần có khả năng hòa tan tốt, tạo bông ổn định và phù hợp với yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
Các sản phẩm có thể tham khảo gồm:
Sản phẩm cụ thể cần được lựa chọn dựa trên độ đục, màu sắc, pH và thành phần của nguồn nước đầu vào.
Đối với nước thải công nghiệp, cần đánh giá thành phần chất ô nhiễm, độ màu, chất rắn lơ lửng, pH và sự có mặt của dầu mỡ hoặc chất hữu cơ.
Các dòng PAC phù hợp gồm:
Trong một số hệ thống, PAC được kết hợp với Polymer để tăng kích thước bông cặn và hỗ trợ quá trình lắng. Tuy nhiên, loại hóa chất và tỷ lệ sử dụng cần được thử nghiệm trước.
Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc nhà máy có lưu lượng nước lớn thường ưu tiên sản phẩm có nguồn cung ổn định, quy cách phù hợp và thuận tiện cho việc vận hành liên tục.
Có thể cân nhắc:
PAC lỏng phù hợp với hệ thống có bồn chứa và bơm định lượng. PAC bột phù hợp với những đơn vị muốn thuận tiện hơn trong vận chuyển, lưu kho và chủ động pha dung dịch.
PAC hỗ trợ loại bỏ cặn lơ lửng, giảm độ đục và tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn lắng, lọc.
Sản phẩm được sử dụng tại nhà máy nước, hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp và hệ thống xử lý nước phục vụ sản xuất.
PAC được dùng để keo tụ các chất rắn lơ lửng, hạt keo và một phần chất hữu cơ trong nước thải.
Tùy từng ngành sản xuất, PAC có thể được sử dụng trong nước thải dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, thủy sản, giấy, cơ khí, xi mạ và nhiều ngành công nghiệp khác.
Trong một số hệ thống phù hợp, PAC được sử dụng để hỗ trợ làm trong nguồn nước có độ đục hoặc hàm lượng cặn lơ lửng cao.
Việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ, tránh lựa chọn liều lượng chỉ dựa trên kinh nghiệm chung.
PAC giúp hình thành bông cặn có kích thước lớn hơn, từ đó hỗ trợ quá trình tách cặn bằng lắng hoặc tuyển nổi.
Hiệu quả phụ thuộc vào tốc độ khuấy, thời gian phản ứng, pH, loại PAC và đặc điểm của nguồn nước.
Không có một liều lượng PAC cố định phù hợp cho mọi nguồn nước. Liều lượng cần được xác định dựa trên các yếu tố:
Phương pháp phù hợp là thực hiện thử nghiệm keo tụ ở nhiều mức liều lượng khác nhau. Sau đó đánh giá tốc độ tạo bông, khả năng lắng, độ trong của nước và chi phí hóa chất để lựa chọn mức sử dụng hợp lý.
Không nên tự ý tăng liều PAC quá mức. Sử dụng dư hóa chất có thể làm tăng chi phí, phát sinh lượng bùn lớn và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.
PAC bột thường được pha thành dung dịch trước khi đưa vào hệ thống bằng bơm định lượng.
Quá trình pha cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của đơn vị vận hành và nhà cung cấp. Một số nguyên tắc chung gồm:
Nồng độ pha cần phù hợp với thiết kế bơm định lượng, lưu lượng nước và yêu cầu vận hành thực tế.
PAC bột cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nước mưa và độ ẩm cao.
Bao bì phải được đóng kín sau khi mở. Không đặt sản phẩm trực tiếp trên nền kho ẩm ướt. Nên kê hàng trên pallet và giữ khoảng cách phù hợp với tường kho.
PAC lỏng cần được chứa trong can, phuy hoặc bồn có vật liệu phù hợp.
Khu vực chứa hóa chất cần có biển cảnh báo, phương án thu gom khi rò rỉ và thiết bị bảo hộ cho người vận hành.
Người pha và cấp hóa chất nên sử dụng:
Nếu hóa chất tiếp xúc với da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và thực hiện xử lý theo hướng dẫn an toàn hóa chất.
Hóa Chất An Phát cung cấp PAC phục vụ các nhà máy, khu công nghiệp, đơn vị môi trường, nhà máy nước và hệ thống xử lý nước tại miền Bắc.
Các khu vực giao hàng gồm:
Phương án vận chuyển được lựa chọn căn cứ vào loại PAC, quy cách đóng gói, số lượng và địa điểm giao nhận.
Đối với PAC bột, sản phẩm có thể được giao theo bao hoặc số lượng lớn. Đối với PAC lỏng, hàng có thể được cung cấp bằng can, phuy, bồn hoặc phương tiện phù hợp theo nhu cầu thực tế.
Khách hàng có thể lựa chọn PAC bột, PAC lỏng, PAC Việt Nam, PAC Trung Quốc hoặc PAC Ấn Độ phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Việc lựa chọn PAC không chỉ căn cứ vào hàm lượng. Hóa Chất An Phát hỗ trợ khách hàng đánh giá mục đích sử dụng, đặc điểm nguồn nước, quy mô hệ thống và phương pháp cấp hóa chất.
Sản phẩm được cung cấp theo bao, can, phuy hoặc số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu từ hệ thống nhỏ đến nhà máy và khu công nghiệp.
Hàng hóa được tổ chức giao đến nhiều tỉnh thành miền Bắc theo thỏa thuận về số lượng, tiến độ và địa điểm nhận hàng.
Khách hàng được cung cấp thông tin về tên sản phẩm, hàm lượng, nguồn gốc và quy cách trước khi đặt hàng.
Giá PAC phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
PAC bột và PAC lỏng có cách tính chi phí sử dụng khác nhau. Khách hàng không nên chỉ so sánh đơn giá theo kilogram mà cần đánh giá thêm hàm lượng, liều lượng thực tế và hiệu quả xử lý.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
Hóa Chất An Phát hiện phân phối các sản phẩm:
Hóa Chất An Phát cung cấp PAC cho xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp và các đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước trên toàn miền Bắc.
Khách hàng chưa xác định được nên sử dụng PAC bột hay PAC lỏng có thể cung cấp thông tin về nguồn nước, lưu lượng xử lý và hệ thống thiết bị để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
HÓA CHẤT AN PHÁT
Địa chỉ: Số 11, lô 5, KĐT PG An Đồng, phường An Hải, TP Hải Phòng
Website: hoachatmienbac.com.vn
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.
Liên hệ Hóa Chất An Phát để nhận báo giá PAC Việt Trì, PAC Trung Quốc, PAC Qiutao, PAC Ấn Độ và PAC lỏng giao hàng tại miền Bắc.
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêmTrong nhà máy sơn, xưởng coating hoặc cơ sở in ấn, thiết bị thường tiếp xúc trực tiếp với nhựa, mực, sơn và nhiều thành phần hữu cơ. Sau mỗi ca sản xuất hoặc khi chuyển đổi sản phẩm, phần vật liệu còn bám trên đường ống, bồn, dụng cụ hoặc bề mặt thiết bị có thể cần được làm sạch để hạn chế ảnh hưởng tới mẻ tiếp theo. Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi có ứng dụng trong vệ sinh thiết bị tại các dây chuyền phù hợp, bên cạnh các ứng dụng chính như pha sơn, mực in và keo dán. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Butyl Acetate là lựa chọn mặc định cho mọi công việc vệ sinh. Câu hỏi phù hợp hơn là: chất bám trên thiết bị là gì, vật liệu của thiết bị có tương thích không và mục tiêu vệ sinh có thực sự cần một dung môi như Butyl Acetate hay không?
Xem thêm