Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Xút NaOH là một trong những hóa chất cơ bản được sử dụng phổ biến trong sản xuất công nghiệp, xử lý nước, vệ sinh thiết bị, sản xuất chất tẩy rửa, giấy, dệt nhuộm và nhiều lĩnh vực khác.
Tùy theo công nghệ sản xuất, mục đích sử dụng và yêu cầu vận hành, xút được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau như xút vảy, xút hạt và xút lỏng. Mỗi dạng có đặc điểm riêng về hàm lượng, khả năng hòa tan, phương pháp bảo quản và mức độ thuận tiện khi sử dụng.
Hóa Chất An Phát hiện phân phối nhiều dòng xút NaOH có nguồn gốc từ Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ và Việt Nam, đáp ứng nhu cầu từ quy mô nhỏ đến sử dụng thường xuyên tại nhà máy.
Xút có tên hóa học là Natri Hydroxit, công thức hóa học NaOH. Đây là một bazơ mạnh, có khả năng hút ẩm và phản ứng với nhiều loại axit, chất béo cũng như hợp chất hữu cơ.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Natri Hydroxit |
| Tên gọi khác | Xút, xút ăn da, Sodium Hydroxide, Caustic Soda |
| Công thức hóa học | NaOH |
| Dạng sản phẩm | Xút vảy, xút hạt, xút lỏng |
| Hàm lượng phổ biến | 20%–50% đối với xút lỏng; khoảng 99% đối với xút rắn |
| Đặc tính | Bazơ mạnh, hút ẩm, tan tốt trong nước |
| Quy cách | Bao, can, phuy, bồn hoặc xe bồn tùy sản phẩm |
Khi hòa tan xút rắn vào nước, phản ứng tỏa nhiều nhiệt. Vì vậy, quá trình pha loãng cần được thực hiện từ từ, đúng kỹ thuật và sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ.
Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc là dòng xút rắn có dạng vảy mỏng màu trắng, hàm lượng cao và dễ định lượng trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm thường được đóng trong bao có lớp chống ẩm, phù hợp với các đơn vị cần chủ động pha thành dung dịch xút theo nồng độ mong muốn.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Xử lý nước thải, điều chỉnh pH, vệ sinh đường ống, sản xuất chất tẩy rửa, giấy, dệt nhuộm, xi mạ và làm sạch thiết bị công nghiệp.
Xem chi tiết xút vảy NaOH 99% Trung Quốc.
Xút hạt NaOH 99% Trung Quốc có dạng hạt nhỏ, tương đối đồng đều và dễ định lượng.
So với xút vảy, dạng hạt phù hợp với những dây chuyền cần cấp hóa chất theo khối lượng cụ thể hoặc cần kiểm soát lượng NaOH sử dụng trong từng công đoạn.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Sản xuất hóa chất, chất tẩy rửa, xử lý bề mặt kim loại, điều chỉnh pH, làm sạch công nghiệp và trung hòa axit.
Xem chi tiết xút hạt NaOH 99% Trung Quốc.
Xút hạt NaOH 99% Đài Loan được nhiều đơn vị lựa chọn khi cần sản phẩm dạng hạt có độ đồng đều cao và thuận tiện cho quá trình định lượng.
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống sản xuất yêu cầu nguồn nguyên liệu ổn định, dễ kiểm soát trong quá trình pha dung dịch hoặc cấp hóa chất.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Sản xuất chất tẩy rửa, hóa chất công nghiệp, xử lý nước, vệ sinh thiết bị, trung hòa axit và xử lý bề mặt kim loại.
Xem chi tiết xút hạt NaOH 99% Đài Loan.
Xút vảy NaOH 99% Ấn Độ là dòng xút rắn dạng vảy được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm phù hợp với các đơn vị cần nguồn xút nhập khẩu có hàm lượng cao và chủ động pha chế theo yêu cầu thực tế.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Xử lý nước, điều chỉnh pH, sản xuất giấy, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp và làm sạch thiết bị.
Anchor sản phẩm sẽ được bổ sung đường dẫn sau khi bài xút vảy Ấn Độ được xuất bản.
Xút lỏng NaOH 20%–50% Việt Nam là dung dịch Natri Hydroxit được pha ở nồng độ xác định, phổ biến từ 20% đến 50%.
Sản phẩm phù hợp với những nhà máy có hệ thống bơm định lượng, bồn chứa hoặc dây chuyền sử dụng hóa chất liên tục. Do đã ở dạng dung dịch, xút lỏng giúp giảm công đoạn pha xút rắn tại nhà máy.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phổ biến:
Điều chỉnh pH nước thải, trung hòa axit, vệ sinh đường ống, làm sạch thiết bị, sản xuất giấy, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất.
Xem chi tiết xút lỏng NaOH 20%–50% Việt Nam.
| Sản phẩm | Dạng | Hàm lượng phổ biến | Ưu điểm chính | Phù hợp với |
| Xút vảy Trung Quốc | Vảy | Khoảng 99% | Phổ biến, dễ hòa tan | Nhiều ngành công nghiệp |
| Xút hạt Trung Quốc | Hạt | Khoảng 99% | Dễ cân và định lượng | Pha theo từng mẻ |
| Xút hạt Đài Loan | Hạt | Khoảng 99% | Hạt đồng đều | Quy trình cần kiểm soát định lượng |
| Xút vảy Ấn Độ | Vảy | Khoảng 99% | Hàm lượng cao, dễ pha | Sản xuất và xử lý nước |
| Xút lỏng Việt Nam | Dung dịch | 20%–50% | Có thể cấp trực tiếp | Nhà máy có bồn và bơm định lượng |
Việc lựa chọn loại xút phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, hệ thống thiết bị và điều kiện bảo quản của từng đơn vị.
Xút vảy phù hợp khi cần một sản phẩm thông dụng, hàm lượng cao, dễ vận chuyển và có thể chủ động pha thành nhiều nồng độ khác nhau.
Đây là lựa chọn phổ biến đối với hệ thống xử lý nước, cơ sở sản xuất chất tẩy rửa và nhà máy sử dụng xút theo từng mẻ.
Xút hạt phù hợp với quy trình cần cân, cấp và định lượng hóa chất tương đối chính xác. Kích thước hạt nhỏ giúp việc chia lượng sử dụng thuận tiện hơn.
Các đơn vị có thiết bị pha tự động hoặc thường xuyên sử dụng lượng xút cố định có thể cân nhắc dòng sản phẩm này.
Xút lỏng phù hợp với nhà máy sử dụng NaOH thường xuyên, có bồn chứa và hệ thống bơm định lượng.
Sử dụng xút lỏng giúp giảm công đoạn hòa tan xút rắn, hạn chế bụi hóa chất và tiết kiệm thời gian vận hành. Tuy nhiên, đơn vị sử dụng cần có hệ thống bồn chứa, đường ống và vật liệu thiết bị phù hợp.
NaOH được sử dụng để nâng pH, trung hòa nước có tính axit và hỗ trợ một số công đoạn trong hệ thống xử lý nước thải.
Liều lượng sử dụng cần được xác định dựa trên pH thực tế, lưu lượng nước và đặc điểm của từng hệ thống.
Xút là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất xà phòng, nước giặt, chất tẩy dầu mỡ và nhiều sản phẩm vệ sinh công nghiệp.
Trong ngành giấy, NaOH được sử dụng trong các công đoạn xử lý nguyên liệu, loại bỏ tạp chất và hỗ trợ quá trình sản xuất bột giấy.
Xút được dùng để xử lý sợi, làm sạch nguyên liệu, điều chỉnh pH và hỗ trợ một số công đoạn nhuộm hoàn tất.
Dung dịch xút có khả năng hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ và cặn bẩn hữu cơ trên thiết bị, bồn chứa và đường ống khi được sử dụng đúng nồng độ.
NaOH được ứng dụng trong một số quy trình tẩy rửa, xử lý bề mặt và chuẩn bị vật liệu trước khi gia công hoặc phủ bề mặt.
Xút NaOH là hóa chất có tính ăn mòn mạnh. Người tiếp xúc trực tiếp cần sử dụng kính bảo hộ, găng tay, quần áo bảo hộ và các phương tiện bảo vệ phù hợp.
Xút rắn cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nước, độ ẩm và các loại axit. Bao bì phải được đóng kín sau khi sử dụng vì NaOH có khả năng hút ẩm mạnh.
Khi pha xút, cần cho xút từ từ vào nước và khuấy đều. Không đổ nước trực tiếp vào lượng lớn xút rắn vì phản ứng tỏa nhiệt có thể gây nguy hiểm.
Xút lỏng cần được chứa trong bồn, can hoặc phuy có vật liệu phù hợp. Khu vực lưu trữ nên có biển cảnh báo, phương án xử lý sự cố và thiết bị ứng phó hóa chất.
Hóa Chất An Phát phân phối nhiều loại xút NaOH phục vụ sản xuất công nghiệp, xử lý nước và vệ sinh thiết bị.
Danh mục sản phẩm hiện có gồm:
Khách hàng được tư vấn lựa chọn loại xút phù hợp với mục đích sử dụng, nồng độ cần dùng, điều kiện lưu kho và hệ thống cấp hóa chất thực tế.
Nguồn hàng được cung cấp theo nhiều quy cách, đáp ứng nhu cầu mua theo bao, can, phuy hoặc số lượng lớn. Hóa Chất An Phát hỗ trợ giao hàng tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hà Nội và nhiều tỉnh thành miền Bắc.
Giá xút NaOH thay đổi tùy theo loại sản phẩm, nguồn gốc, hàm lượng, quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp các thông tin gồm:
HÓA CHẤT AN PHÁT
Địa chỉ: Số 11, lô 5, KĐT PG An Đồng, phường An Hải, TP Hải Phòng
Website: hoachatmienbac.com.vn
Hotline tư vấn và báo giá: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.
Liên hệ Hóa Chất An Phát để được tư vấn lựa chọn xút vảy, xút hạt hoặc xút lỏng phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm