Xút NaOH vảy 99% Trung Quốc – Quy cách, ứng dụng và báo giá

Xút NaOH vảy 99% Trung Quốc – Quy cách, ứng dụng và báo giá

Ngày: 27/07/2026 Lượt xem 7

Xút NaOH vảy 99% Trung Quốc là hóa chất kiềm công nghiệp được sử dụng phổ biến trong xử lý nước, sản xuất giấy, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, hóa chất cơ bản, vật liệu, khai khoáng và vệ sinh thiết bị. Sản phẩm có dạng vảy màu trắng, hàm lượng NaOH 99%, đóng bao 25kg, phù hợp với nhà máy sử dụng theo mẻ hoặc cần dự trữ lượng hoạt tính cao.

Khi đặt mua xút vảy, doanh nghiệp cần kiểm tra không chỉ hàm lượng và xuất xứ mà còn nhà sản xuất, tình trạng bao bì, giới hạn tạp chất trên COA, số lượng mỗi chuyến và điều kiện giao nhận. Giá bán thay đổi theo nguồn hàng, khối lượng, quy cách pallet, địa điểm giao và thời điểm đặt đơn.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu cung cấp xút vảy NaOH 99% Trung Quốc theo bao, pallet, đơn hàng nhiều tấn hoặc kế hoạch định kỳ cho nhà máy tại miền Bắc. Nguồn hàng, COA, lịch phương tiện và báo giá cụ thể được kiểm tra theo từng yêu cầu mua.

Thông tin xút NaOH vảy 99% Trung Quốc

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc có các thông tin cơ bản:

Tiêu chí Thông tin
Tên hóa học Natri hydroxit
Tên tiếng Anh Sodium Hydroxide
Tên thương mại Xút vảy, caustic soda flakes
Công thức hóa học NaOH
Số CAS 1310-73-2
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Ngoại quan Dạng vảy màu trắng
Quy cách 25kg/bao
Đặc điểm Hút ẩm mạnh, hấp thụ CO₂, sinh nhiệt khi hòa tan
Nhóm sản phẩm Hóa chất công nghiệp

Xút vảy là dạng NaOH rắn có lượng hoạt tính cao. So với dung dịch xút, sản phẩm giúp giảm khối lượng nước phải vận chuyển và thuận lợi khi cần phân bổ hóa chất cho nhiều vị trí sử dụng.

Doanh nghiệp phải có khu vực bảo quản khô, bồn chuẩn bị dung dịch và quy trình thao tác phù hợp. NaOH vảy hút ẩm nhanh; bao bị hở có thể khiến sản phẩm vón, mềm hoặc chảy dung dịch.

Đặc điểm của xút vảy NaOH 99%

Hàm lượng hoạt tính cao

Với hàm lượng danh nghĩa 99%, một tấn xút vảy cung cấp khoảng 990kg NaOH hoạt tính. Đây là ưu điểm quan trọng đối với nhà máy cần dự trữ lượng kiềm lớn nhưng có diện tích kho giới hạn.

Lượng NaOH hoạt tính có thể được quy đổi theo công thức:

NaOH hoạt tính = Khối lượng sản phẩm × Hàm lượng

Ví dụ, một bao 25kg có hàm lượng 99% tương ứng khoảng 24,75kg NaOH hoạt tính theo thông số danh nghĩa.

Việc quy đổi giúp nhà máy:

  • So sánh các nguồn hàng khác nhau.
  • Kiểm soát định mức theo mẻ.
  • Đối chiếu xút rắn với NaOH lỏng.
  • Theo dõi mức tiêu hao trên đơn vị sản phẩm.
  • Phát hiện biến động bất thường giữa các lô.

Dạng vảy màu trắng

NaOH vảy có ngoại quan dạng phiến hoặc vảy trắng. Kích thước vảy có thể khác nhau theo nhà sản xuất và quá trình vận chuyển.

Ngoại quan cần được kiểm tra khi nhận hàng. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Vảy bị vón thành khối lớn.
  • Sản phẩm có dấu hiệu ẩm.
  • Bao mềm hoặc chảy nước.
  • Màu sắc khác thường.
  • Có nhiều tạp chất nhìn thấy được.
  • Lớp lót bị thủng hoặc hở.
  • Nhãn và số lô không rõ ràng.

Ngoại quan không thay thế kết quả COA, nhưng là bước kiểm tra nhanh giúp bộ phận kho phát hiện lô có dấu hiệu bất thường.

Hút ẩm và hấp thụ CO₂

NaOH rắn hút hơi ẩm trong không khí và có thể hấp thụ CO₂ tạo thành carbonate. Quá trình này làm thay đổi tỷ lệ hoạt tính của sản phẩm.

Bao xút đã hút ẩm có thể nặng hơn ban đầu, nhưng phần khối lượng tăng thêm chủ yếu là nước. Vì vậy, không nên kết luận chất lượng tốt chỉ vì bao có trọng lượng cao hơn danh nghĩa.

Để hạn chế biến đổi trong quá trình lưu kho, doanh nghiệp cần:

  • Giữ nguyên lớp lót bên trong.
  • Đóng kín bao đã mở.
  • Không đặt hàng trực tiếp trên nền.
  • Hạn chế lưu kho trong khu vực ẩm.
  • Quản lý theo nguyên tắc nhập trước, sử dụng trước.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng bao.

Sinh nhiệt khi hòa tan

NaOH sinh nhiệt mạnh khi hòa tan trong nước. Công đoạn chuẩn bị dung dịch phải được thực hiện theo SDS, quy trình kỹ thuật và thiết bị đã được cơ sở phê duyệt.

Không nên thay đổi trình tự thao tác, nồng độ hoặc quy mô mẻ khi chưa đánh giá lại khả năng kiểm soát nhiệt, vật liệu thiết bị và biện pháp an toàn.

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc được dùng trong ngành nào?

Xử lý nước và nước thải công nghiệp

Sản xuất giấy và bột giấy

Dệt nhuộm và xử lý vải

Sản xuất chất tẩy rửa

Khai khoáng và luyện kim

Vệ sinh công nghiệp

Quy cách bao 25kg có phù hợp với nhà máy không?

Quy cách 25kg/bao phù hợp với nhiều cơ sở vì dễ kiểm đếm và phân bổ theo từng mẻ. Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc lượng tiêu thụ và thiết bị nội bộ.

Khi nên lựa chọn xút vảy đóng bao

Xút vảy bao 25kg phù hợp khi:

  • Nhà máy sử dụng theo từng mẻ.
  • Có nhiều điểm cấp hóa chất.
  • Mức tiêu thụ chưa ổn định.
  • Có kho khô và pallet.
  • Có bồn hòa tan.
  • Chưa có bồn tiếp nhận xút lỏng.
  • Cần dự trữ lượng hoạt tính cao.
  • Muốn quản lý mức dùng theo số bao.

Khi quy cách bao có thể làm tăng chi phí vận hành

Nhà máy sử dụng nhiều bao mỗi ngày có thể phát sinh:

  • Nhiều thao tác mở và vận chuyển bao.
  • Tăng nhân công chuẩn bị dung dịch.
  • Nồng độ giữa các mẻ pha không đồng đều.
  • Phát sinh lượng bao bì lớn.
  • Tăng yêu cầu kiểm soát công đoạn hòa tan.
  • Tăng nguy cơ thiếu dung dịch khi pha không kịp tiến độ.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể đánh giá NaOH lỏng hoặc thay đổi lịch giao để phù hợp hơn với vận hành.

So sánh xút vảy và xút hạt NaOH 99%

Tiêu chí Xút vảy NaOH 99% Xút hạt NaOH 99%
Ngoại quan Vảy trắng Hạt hoặc viên nhỏ
Hàm lượng danh nghĩa 99% 99%
Quy cách phổ biến 25kg/bao 25kg/bao
Cách sử dụng Phổ biến trong pha theo mẻ Thuận lợi với một số cân, phễu
Khả năng hút ẩm Cao Cao
Điều kiện kho Khô, bao kín, kê pallet Khô, bao kín, kê pallet
Căn cứ lựa chọn COA, giá, nguồn hàng, khả năng hòa tan COA, độ đồng đều, thiết bị cấp

Xút hạt không mặc định tinh khiết hơn xút vảy. Doanh nghiệp cần đánh giá theo nhà sản xuất, COA và khả năng vận hành.

Trường hợp dây chuyền sử dụng cân hoặc phễu cấp nguyên liệu rắn, bài xút NaOH hạt 99% – đặc điểm, ứng dụng và giá bán cung cấp thêm căn cứ để so sánh hai dạng sản phẩm.

Chỉ tiêu COA cần kiểm tra khi mua xút vảy

COA của từng nguồn có thể trình bày bộ chỉ tiêu khác nhau. Những thông tin thường được doanh nghiệp quan tâm gồm:

  • Hàm lượng NaOH.
  • Na₂CO₃.
  • NaCl.
  • Sắt.
  • Chất không tan.
  • Độ ẩm.
  • Ngoại quan.
  • Số lô.
  • Ngày kiểm nghiệm.
  • Tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử.

Mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu phụ thuộc công đoạn:

  • Xử lý nước quan tâm đến hàm lượng, khả năng hòa tan và chất không tan.
  • Sản xuất giấy có thể quan tâm đến sắt, cặn và carbonate.
  • Dệt nhuộm chú ý đến độ ổn định và ảnh hưởng của tạp chất.
  • Sản xuất hóa chất quan tâm đến hàm lượng hoạt tính, clorua và khả năng duy trì cùng nguồn.
  • Sản xuất vật liệu có thể quan tâm đến sắt, màu và chất không tan.

COA mẫu chỉ nên dùng để đánh giá ban đầu. Khi giao hàng, COA cần khớp với số lô trên bao bì hoặc chứng từ thực nhận.

Hồ sơ và chứng từ đi kèm

Tùy nguồn hàng và thỏa thuận, hồ sơ có thể gồm:

  • COA theo lô.
  • SDS.
  • CO hoặc thông tin xuất xứ khi áp dụng.
  • CQ khi có.
  • Phiếu giao hàng.
  • Hóa đơn.
  • Phiếu cân.
  • Nhãn hàng hóa.
  • Biên bản giao nhận.
  • Biên bản nghiệm thu.
  • Mẫu lưu khi quy trình yêu cầu.

Doanh nghiệp nên gửi yêu cầu chứng từ trước khi xác nhận đơn. Không nên chờ đến khi hàng đã tới nhà máy mới bổ sung yêu cầu về CO, CQ hoặc chỉ tiêu COA riêng.

Quy cách giao xút vảy NaOH 99%

Giao theo số bao

Hình thức này phù hợp với:

  • Đơn hàng số lượng vừa.
  • Mua thử nguồn.
  • Nhà máy sử dụng theo mẻ.
  • Điểm nhận chưa có xe nâng.
  • Nhu cầu bổ sung ngắn hạn.

Bộ phận kho cần chuẩn bị khu kiểm đếm và pallet để đưa hàng ra khỏi nền ngay sau khi nhận.

Giao nguyên pallet

Giao pallet giúp:

  • Kiểm đếm thuận tiện hơn.
  • Hạn chế kéo lê và làm rách bao.
  • Bốc dỡ bằng xe nâng.
  • Quản lý theo số lô.
  • Rút ngắn thời gian nhập kho.
  • Phân tách lô đạt và hàng cần kiểm tra.

Trước khi đặt, doanh nghiệp nên xác nhận tổng số bao, số pallet, khả năng tiếp nhận xe nâng và vị trí dỡ hàng.

Giao đơn hàng nhiều tấn

Đơn hàng nhiều tấn cần được thống nhất về:

  • Tổng khối lượng.
  • Số lượng mỗi chuyến.
  • Giao một lần hay chia đợt.
  • Xuất xứ và nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn COA.
  • Sức chứa kho.
  • Điều kiện bốc dỡ.
  • Khung giờ nhà máy tiếp nhận.

Nhà máy có nhu cầu lớn có thể tham khảo phương án từ nhà cung cấp xút NaOH số lượng lớn cho nhà máy để xây dựng số lượng mỗi chuyến và lịch giao phù hợp với sức chứa.

Giao theo hợp đồng định kỳ

Hợp đồng định kỳ nên làm rõ:

  1. Xút vảy NaOH 99%.
  2. Xuất xứ và nhà sản xuất.
  3. Tổng sản lượng dự kiến.
  4. Số lượng mỗi chuyến.
  5. Tần suất giao.
  6. Thời gian đặt trước.
  7. Tồn kho an toàn.
  8. COA theo số lô.
  9. Khung giờ tiếp nhận.
  10. Phương thức bốc dỡ.
  11. Cơ chế cập nhật giá.
  12. Phương án xử lý hàng không phù hợp.

Kế hoạch giao chia đợt giúp hạn chế lượng xút phải lưu kho và giảm nguy cơ bao hút ẩm trong thời gian dài.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá xút NaOH vảy 99% Trung Quốc

Nhà sản xuất và nguồn hàng

Trung Quốc có nhiều nhà sản xuất NaOH. Các nguồn có thể khác nhau về tạp chất, bao bì, độ ổn định và khả năng duy trì hàng.

Báo giá nên ghi rõ nhà sản xuất khi doanh nghiệp đã có danh sách nguyên liệu được phê duyệt.

Số lượng đặt mua

Giá có thể được tính theo:

  • Số bao.
  • Số pallet.
  • Khối lượng theo tấn.
  • Giao nguyên chuyến.
  • Giao chia đợt.
  • Hợp đồng theo tháng hoặc quý.

Tổng nhu cầu lớn nhưng chia thành nhiều chuyến nhỏ có thể có chi phí khác với giao tập trung.

Địa điểm giao hàng

Chi phí giao phụ thuộc vào:

  • Địa chỉ cụ thể.
  • Khoảng cách và tuyến đường.
  • Quy định tải trọng.
  • Loại phương tiện.
  • Khung giờ vào cổng.
  • Thủ tục đăng ký xe.
  • Điều kiện bốc dỡ.
  • Thời gian phương tiện chờ.
  • Giao bao rời hay pallet.

Chỉ cung cấp tên tỉnh chưa đủ để lập mức giá giao đến nhà máy.

Yêu cầu COA và chứng từ

Nguồn hàng cần đáp ứng chỉ tiêu riêng, đúng nhà sản xuất hoặc có bộ chứng từ cụ thể có thể có mức giá khác hàng công nghiệp phổ thông.

Thời điểm mua

Giá nhập khẩu và chi phí vận chuyển có thể thay đổi. Doanh nghiệp nên kiểm tra lại báo giá khi:

  • Báo giá cũ đã hết hiệu lực.
  • Số lượng thay đổi.
  • Địa điểm giao thay đổi.
  • Nhà sản xuất thay đổi.
  • Thời gian cần hàng thay đổi.
  • Yêu cầu hồ sơ được bổ sung.

Nội dung báo giá xút NaOH 99% theo bao, xuất xứ và số lượng giúp doanh nghiệp chuẩn bị thông tin trước khi yêu cầu mức giá hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Xút NaOH vảy Trung Quốc có hàm lượng bao nhiêu?

Sản phẩm trong danh mục có hàm lượng NaOH 99%.

Một bao xút vảy nặng bao nhiêu?

Quy cách sản phẩm là 25kg/bao.

Xút vảy dùng trong xử lý nước được không?

Có. NaOH có thể dùng để nâng pH, trung hòa axit và bổ sung độ kiềm trong hệ thống phù hợp. Hóa chất không thay thế toàn bộ các công đoạn xử lý khác.

Xút vảy và xút hạt loại nào tốt hơn?

Không có loại tốt hơn cho mọi dây chuyền. Xút vảy phổ biến trong pha theo mẻ, còn xút hạt có thể thuận lợi với một số cân và phễu cấp. Cần so sánh COA và thiết bị thực tế.

Có thể giao xút vảy theo pallet không?

Phương án pallet được xác nhận theo số lượng, cấu hình hàng, loại phương tiện và khả năng tiếp nhận xe nâng tại nhà máy.

Có COA và SDS đi kèm không?

Hồ sơ được đối chiếu theo nguồn và lô hàng. Doanh nghiệp nên gửi yêu cầu COA, SDS cùng các chứng từ cần thiết trước khi xác nhận đơn.

Có thể mua xút vảy theo hợp đồng định kỳ không?

Có thể xây dựng lịch theo mức tiêu thụ, số lượng mỗi chuyến, tồn kho an toàn, sức chứa kho và khả năng duy trì nguồn hàng.

Giá xút vảy NaOH 99% Trung Quốc là bao nhiêu?

Giá phụ thuộc nhà sản xuất, số lượng, quy cách giao, địa điểm, hồ sơ và thời điểm đặt. Doanh nghiệp cần gửi thông tin đơn hàng để nhận báo giá hiện tại.

Làm sao nhận báo giá nhanh?

Cần cung cấp số lượng, nhà sản xuất nếu có yêu cầu, địa chỉ giao, ngày cần hàng, giao bao hay pallet, tiêu chuẩn COA và điều kiện bốc dỡ.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu cung cấp xút NaOH vảy 99% Trung Quốc theo bao 25kg, pallet, đơn hàng nhiều tấn hoặc hợp đồng định kỳ. Doanh nghiệp gửi số lượng, công đoạn sử dụng, nhà sản xuất mong muốn, tiêu chuẩn COA, địa điểm và lịch nhận để kiểm tra nguồn hàng, báo giá và xác nhận phương án giao.

Thông tin liên hệ

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn