Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Xút NaOH hạt 99% là dạng natri hydroxit rắn có ngoại quan hạt hoặc viên nhỏ màu trắng, được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, xi mạ, hóa chất cơ bản và xử lý nước. So với xút vảy, dạng hạt có kích thước tương đối đồng đều, thuận lợi hơn đối với một số hệ thống cân, phễu nạp và công đoạn cần định lượng nguyên liệu rắn theo mẻ.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp xút hạt NaOH 99% xuất xứ Trung Quốc và Đài Loan, quy cách 25kg/bao. Doanh nghiệp có thể đặt theo số bao, pallet, khối lượng nhiều tấn hoặc kế hoạch cung ứng định kỳ cho nhà máy tại miền Bắc.
Giá bán xút hạt không cố định cho mọi đơn hàng mà phụ thuộc vào xuất xứ, nhà sản xuất, số lượng, tiêu chuẩn COA, quy cách giao và địa chỉ nhận. Để kiểm tra đúng nguồn hàng, doanh nghiệp nên cung cấp rõ loại xút hạt cần mua, sản lượng mỗi chuyến, thời gian cần nhận và những chỉ tiêu chất lượng bắt buộc.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Natri hydroxit |
| Tên tiếng Anh | Sodium Hydroxide |
| Tên thương mại | Xút hạt, caustic soda pearls |
| Công thức hóa học | NaOH |
| Số CAS | 1310-73-2 |
| Hàm lượng | 99% |
| Ngoại quan | Hạt tròn hoặc viên nhỏ màu trắng |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Đài Loan |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Đặc điểm | Hút ẩm mạnh, dễ hòa tan và sinh nhiệt khi hòa tan |
| Nhóm sản phẩm | Hóa chất công nghiệp |
Với hàm lượng danh nghĩa 99%, một bao 25kg tương ứng khoảng 24,75kg NaOH hoạt tính. Việc quy đổi này giúp doanh nghiệp theo dõi định mức và so sánh các nguồn hàng trên cùng cơ sở kỹ thuật.
Lượng NaOH hoạt tính = Khối lượng sản phẩm × Hàm lượng
Hàm lượng danh nghĩa không phải yếu tố duy nhất cần kiểm tra. Với những dây chuyền nhạy về chất lượng, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến carbonate, clorua, sắt, chất không tan, độ ẩm và sự ổn định giữa các lô.
Xút hạt NaOH 99% Trung Quốc có dạng hạt tròn hoặc viên nhỏ màu trắng, hàm lượng 99% và đóng bao 25kg.
Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp phổ thông như:
Nguồn Trung Quốc thường được lựa chọn khi nhà máy cần cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí nguyên liệu. Tuy nhiên, “xút hạt Trung Quốc” không phải một sản phẩm duy nhất. Các nhà sản xuất có thể khác nhau về:
Khi hỏi giá, doanh nghiệp nên ghi rõ nhà sản xuất nếu nguyên liệu đã được phê duyệt. Trường hợp chưa có yêu cầu riêng, cần gửi ứng dụng và giới hạn COA để lựa chọn nguồn phù hợp.
Xút hạt NaOH 99% Đài Loan có ngoại quan hạt trắng tương đối đồng đều, hàm lượng 99% và quy cách 25kg/bao.
Sản phẩm thường được cân nhắc cho:
Điểm cần nhấn mạnh với nguồn Đài Loan không phải là “giá rẻ” mà là khả năng đáp ứng những doanh nghiệp quan tâm đến độ đồng đều, sự ổn định và hồ sơ chất lượng.
Dù vậy, xuất xứ Đài Loan không mặc định phù hợp với mọi công đoạn. Nhà máy vẫn cần đối chiếu COA, thử nghiệm trên thiết bị khi cần và đánh giá mức tiêu hao thực tế trước khi thay đổi nguồn đang sử dụng.
Kích thước hạt tương đối đồng đều giúp xút hạt phù hợp hơn với một số:
Khả năng cấp ổn định còn phụ thuộc vào độ ẩm, tình trạng vón và cấu hình thiết bị. Xút hạt đã hút ẩm có thể kết khối, làm giảm khả năng chảy qua phễu.
NaOH hạt 99% giúp nhà máy lưu trữ lượng hoạt tính cao mà không phải vận chuyển phần nước lớn như khi mua dung dịch xút.
Đặc điểm này phù hợp với doanh nghiệp:
Quy cách 25kg giúp nhà máy kiểm đếm và phân bổ hàng tương đối thuận lợi. Một số công đoạn có thể quản lý định mức theo số bao hoặc tổng khối lượng mỗi mẻ.
Tuy nhiên, khi lượng sử dụng tăng cao, số bao phải vận chuyển, mở và xử lý cũng tăng theo. Doanh nghiệp cần đánh giá thêm chi phí nhân công, công đoạn hòa tan và bao bì sau sử dụng.
| Tiêu chí | Xút hạt NaOH 99% | Xút vảy NaOH 99% |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Hạt hoặc viên nhỏ | Vảy mỏng |
| Hàm lượng danh nghĩa | 99% | 99% |
| Quy cách phổ biến | 25kg/bao | 25kg/bao |
| Cấp qua phễu | Có thể thuận lợi hơn | Phụ thuộc cấu hình thiết bị |
| Pha theo mẻ | Phù hợp | Rất phổ biến |
| Khả năng hút ẩm | Cao | Cao |
| Tiêu chí lựa chọn | Độ đồng đều, COA, thiết bị cấp | COA, khả năng hòa tan, nguồn và giá |
| Ứng dụng | Dệt nhuộm, tẩy rửa, xi mạ, hóa chất, xử lý nước | Xử lý nước, giấy, dệt nhuộm, tẩy rửa, hóa chất |
Xút hạt không mặc định có độ tinh khiết cao hơn xút vảy. Sự khác biệt chính nằm ở hình dạng và khả năng phù hợp với thiết bị cấp nguyên liệu.
Nhà máy đang cân nhắc hai dạng có thể đối chiếu thêm đặc điểm của xút NaOH vảy 99% Trung Quốc trước khi quyết định.
Không có một lựa chọn phù hợp cho mọi nhà máy. Quyết định nên dựa trên công đoạn, thiết bị và tiêu chuẩn đầu vào.
Doanh nghiệp không nên chuyển nguồn chỉ vì chênh lệch giá. Khi thay đổi nhà sản xuất, cần đánh giá khả năng cấp liệu, mức tiêu hao, chất không tan và ảnh hưởng đến thành phẩm.
COA của xút hạt có thể gồm:
Mức độ quan trọng phụ thuộc ứng dụng:
COA mẫu chỉ phù hợp để đánh giá ban đầu. Khi giao hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu COA khớp với số lô thực nhận.
Xút hạt Trung Quốc và Đài Loan có nguồn cung, chi phí nhập khẩu và phân khúc sử dụng khác nhau. Ngay trong cùng một xuất xứ, mức giá giữa các nhà sản xuất cũng có thể khác.
Báo giá có thể được xây dựng theo:
Đơn hàng lớn nhưng chia thành nhiều chuyến nhỏ có thể có tổng chi phí giao nhận khác với phương án giao tập trung.
Giao bao rời, nguyên pallet hay nhiều tấn ảnh hưởng đến phương tiện, thời gian bốc dỡ và chi phí vận chuyển.
Mức giá giao đến phụ thuộc:
Chỉ cung cấp tên tỉnh chưa đủ để lập báo giá giao đến nhà máy.
Nguồn hàng phải đáp ứng giới hạn tạp chất riêng, đúng nhà sản xuất hoặc có hồ sơ theo yêu cầu có thể có mức giá khác hàng công nghiệp phổ thông.
Giá có thể thay đổi theo nguồn cung, chi phí vận chuyển, tỷ giá và lịch nhập hàng. Báo giá cần được xác nhận lại nếu sản phẩm, số lượng hoặc ngày giao thay đổi.
Một báo giá xút hạt rõ ràng nên có:
Báo giá chỉ ghi “xút hạt 99%” nhưng không xác định xuất xứ, nhà sản xuất và điều kiện giao sẽ khó dùng làm căn cứ so sánh.
Phù hợp với:
Phương án pallet giúp:
Nhà máy cần xác nhận số bao trên pallet, tải trọng xe nâng, lối vào kho và vị trí dỡ trước khi đặt.
Với nhu cầu lớn, doanh nghiệp nên thống nhất:
Không nên nhập lượng xút hạt vượt quá khả năng bảo quản và tốc độ sử dụng vì sản phẩm hút ẩm mạnh.
Bộ phận tiếp nhận nên kiểm tra:
Bao bị ướt, chảy nước, mất nhãn hoặc có ngoại quan bất thường cần được cách ly trước khi đưa vào sử dụng.
Bao nặng hơn không đồng nghĩa chứa nhiều NaOH hoạt tính hơn. Sản phẩm đã hút ẩm có thể tăng khối lượng nhưng giảm tỷ lệ hoạt chất thực tế.
Xút hạt phù hợp với cấp nguyên liệu theo mẻ và lưu trữ dạng rắn. Tuy nhiên, nhà máy có thể cân nhắc dạng lỏng khi:
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách lựa chọn giữa NaOH lỏng 20%, 32%, 45% và 50% trước khi thay đổi dạng hóa chất.
NaOH hạt có tính ăn mòn mạnh, hút ẩm và sinh nhiệt khi hòa tan. Cơ sở sử dụng cần:
Các nguyên tắc trên không thay thế SDS, đánh giá rủi ro và quy trình an toàn đã được nhà máy phê duyệt.
Các sản phẩm trong danh mục có hàm lượng NaOH 99%.
Quy cách phổ biến là 25kg/bao.
Hai nguồn có thể khác về nhà sản xuất, độ đồng đều của hạt, tạp chất, hồ sơ chất lượng và phân khúc ứng dụng. Cần đối chiếu COA thay vì chỉ so sánh xuất xứ.
Không thể kết luận chỉ từ hình dạng. Cần kiểm tra hàm lượng, carbonate, clorua, sắt, chất không tan và nhà sản xuất.
Có. NaOH có thể được sử dụng để nâng pH, trung hòa axit và bổ sung độ kiềm trong hệ thống phù hợp.
Phương án pallet được xác nhận theo số lượng, cấu hình hàng, phương tiện và khả năng tiếp nhận xe nâng tại nhà máy.
Hồ sơ được đối chiếu theo nguồn và số lô. Doanh nghiệp nên gửi yêu cầu COA, SDS và chứng từ cần thiết trước khi xác nhận đơn.
Giá phụ thuộc xuất xứ, nhà sản xuất, số lượng, địa điểm, quy cách giao, yêu cầu COA và thời điểm đặt hàng.
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm