Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Khi tìm nơi mua Xylene 99%, doanh nghiệp không nên chỉ so giá một phuy rồi chọn phương án thấp nhất. Với dung môi đưa trực tiếp vào sản xuất, nhà cung cấp cần làm rõ được xuất xứ, hàm lượng, quy cách, số lô, hồ sơ hàng hóa và điều kiện giao nhận.
Xylene công nghiệp hiện được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sơn, thinner, mực in, keo, nhựa và vệ sinh thiết bị phù hợp. Hai nguồn phổ biến hiện có là Xylene Hàn Quốc 99% và Xylene Thái Lan 99%, cùng quy cách 179 kg/phuy.
Để chọn đúng nhà cung cấp, doanh nghiệp nên bắt đầu từ câu hỏi: nguồn hàng có phù hợp với dây chuyền và có thể kiểm soát ổn định qua nhiều đợt mua hay không?
Dung môi Xylene Hàn Quốc 99% có các thông tin chính:
Sản phẩm được sử dụng trong những hệ phù hợp thuộc các nhóm:
Nguồn Hàn Quốc phù hợp với nhóm doanh nghiệp chú trọng độ ổn định nguyên liệu trong các hệ sơn và mực in phù hợp.
Dung môi Xylene Thái Lan 99% có:
Ứng dụng gồm:
Đây là nguồn phù hợp với nhiều nhu cầu dung môi công nghiệp phổ thông.
Một sai lầm thường gặp khi tìm nhà cung cấp là chỉ hỏi:
“Xylene 99% bao nhiêu tiền?”
Trong khi yêu cầu mua hàng nên làm rõ ít nhất:
Nếu nhà máy đã sử dụng ổn định một nguồn, bộ phận mua hàng nên ghi rõ xuất xứ trong yêu cầu.
Dung môi Xelene thuộc nhóm dung môi/ hóa chất có điều kiện, vì vậy đầu tiền doanh nghiệp phải được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất này. Bên cạnh đó các giấy tờ về nguồn gốc hàng hóa cũng như chất lượng phải đầy đủ. Khi mua bán cần ký HĐ rõ ràng cũng như hóa đơn mua bán VAT đầy đủ. Bên cạnh đó, các thông tin về sản phẩm cũng cần rõ ràng mình bạch như:
Với Xylene đang đề cập:
Tên: Xylene / Xylol
Công thức: C₈H₁₀
CAS: 1330-20-7
Hàm lượng: 99%
Quy cách: 179 kg/phuy
Nếu doanh nghiệp yêu cầu Xylene Hàn Quốc, sản phẩm giao cần được đối chiếu đúng nguồn đã thống nhất.
Tương tự, nếu nhà máy đang sử dụng Xylene Thái Lan thì không nên tự chuyển sang Hàn Quốc chỉ vì cùng CAS và hàm lượng.
Khi thay nguồn, doanh nghiệp có thể cần đánh giá lại:
Việc đổi nguồn nên là quyết định có kiểm soát, không phải thay đổi phát sinh ở khâu mua hàng.
Xylene hiện có quy cách:
179 kg/phuy
Doanh nghiệp có thể quy đổi nhanh:
Khi so sánh nhà cung cấp, nên kiểm tra cả:
Nếu báo giá theo phuy:
Giá/kg = Giá/phuy ÷ 179
Cách này giúp đưa các phương án về cùng một cơ sở.
Nếu doanh nghiệp đang ở bước lập ngân sách, có thể tham khảo thêm báo giá Xylene 99% mới nhất – giá phuy và các yếu tố ảnh hưởng.
Với nguyên liệu đưa vào sản xuất, số lô có ý nghĩa quan trọng đối với truy xuất.
Một hệ thống quản lý phù hợp nên có thể liên kết:
Phuy thực nhận → số lô → ngày nhập → COA nếu áp dụng → quá trình sử dụng
Nếu một chuyến hàng có nhiều số lô, doanh nghiệp nên biết:
Điều này đặc biệt hữu ích nếu dây chuyền phát sinh biến động và cần quay lại kiểm tra nguyên liệu.
Nếu doanh nghiệp yêu cầu COA theo lô, tài liệu nên được đối chiếu với đúng số lô thực nhận.
Có thể kiểm tra:
COA của lô cũ không nên được dùng để đại diện cho lô mới.
SDS là tài liệu an toàn, cung cấp thông tin liên quan đến:
SDS không thay thế COA trong việc đánh giá chất lượng từng lô.
Nếu quy trình mua hàng yêu cầu CO hoặc CQ, doanh nghiệp nên thống nhất rõ ngay từ đầu.
Chi tiết hơn có thể tham khảo bài CO, CQ và COA Xylene: doanh nghiệp cần kiểm tra gì?.
Doanh nghiệp sử dụng một vài phuy mỗi kỳ có nhu cầu khác với nhà máy tiêu thụ hàng chục phuy mỗi tháng.
Khi đánh giá nhà cung cấp, nên cung cấp:
Một đơn vị phù hợp không chỉ cần đáp ứng được đơn hiện tại mà còn cần trao đổi rõ khả năng phục vụ kế hoạch mua lặp lại.
Với nhu cầu lớn, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nội dung về công ty cung cấp Xylene số lượng lớn tại miền Bắc.
Khi hỏi mua Xylene, nên cung cấp địa điểm nhận thực tế.
Thông tin nên gồm:
Nếu Xylene là nguyên liệu sử dụng thường xuyên, doanh nghiệp nên đánh giá nhà cung cấp theo khả năng trao đổi kế hoạch dài hơn một đơn hàng.
Bộ phận mua hàng có thể theo dõi:
Một cách tính đơn giản:
Lượng cần mua = Nhu cầu kỳ tới + mức dự phòng – tồn có thể sử dụng
Từ đó có thể lập kế hoạch mua theo tháng hoặc chia thành nhiều đợt phù hợp với khả năng lưu kho.
Có lợi nếu nhà cung cấp hiểu doanh nghiệp đang sử dụng Xylene trong nhóm ứng dụng nào.
Xylene có thể tham gia trong những hệ phù hợp để:
Nhà máy đang sử dụng Xylene trong sơn có thể tham khảo thêm nhóm dung môi pha sơn để xem các dung môi liên quan.
Xylene có thể được sử dụng trong những hệ mực phù hợp.
Doanh nghiệp có thể xem thêm nhóm dung môi pha mực in khi cần đánh giá hệ dung môi tổng thể.
Xylene có thể hỗ trợ làm sạch một số loại cặn sơn, nhựa, keo hoặc dầu mỡ phù hợp.
Tuy nhiên, không nên coi Xylene là dung môi vệ sinh dùng được cho mọi vật liệu.
Không nên chỉ dựa vào giá.
Một phương án mua phù hợp cần được đánh giá theo tổng thể:
Giá + đúng nguồn + chất lượng + số lô + hồ sơ + khả năng đáp ứng + điều kiện giao
Ví dụ, một báo giá thấp hơn nhưng:
thì chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn.
Đối với nhà máy, chi phí phát sinh do phải đánh giá lại nguyên liệu hoặc xử lý biến động sản xuất có thể lớn hơn phần chênh lệch giá mua ban đầu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm nếu gặp các trường hợp:
Điều này không đồng nghĩa hàng chắc chắn có vấn đề, nhưng là những điểm nên được xác minh trước khi ký đơn hoặc nhận hàng.
Bộ phận kho nên đối chiếu:
Nếu phuy có dấu hiệu:
cần tách để đánh giá theo SDS và quy trình an toàn của doanh nghiệp.
Không nên tự ý hàn, cắt hoặc tác động nhiệt lên phuy Xylene.
Đúng Xylene / Xylol
CAS 1330-20-7
Hàm lượng 99%
Xuất xứ rõ
Quy cách 179 kg/phuy
Số lô nhận diện được
COA đúng lô nếu doanh nghiệp yêu cầu
SDS phù hợp sản phẩm
CO/CQ được thống nhất nếu cần
Đơn vị báo giá rõ
Số lượng rõ
Điều kiện thuế rõ
Điều kiện giao nhận rõ
Phù hợp số lượng cần mua
Có thể trao đổi nhu cầu định kỳ
Duy trì đúng nguồn đã thống nhất
Địa điểm giao được xác nhận theo đơn
Nên kiểm tra tên sản phẩm, CAS, hàm lượng, xuất xứ và quy cách trước khi so giá.
Quy cách hiện có là 179 kg/phuy.
Hiện có Xylene Hàn Quốc 99% và Xylene Thái Lan 99%.
Không nên mặc định. Nếu nguồn mới chưa được đánh giá trên dây chuyền thực tế, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng.
Không nên chỉ dựa vào giá. Cần đánh giá thêm xuất xứ, chất lượng, số lô, hồ sơ và điều kiện giao.
Tùy quy trình chất lượng. Nếu doanh nghiệp yêu cầu COA theo lô, nên thống nhất trước và đối chiếu với đúng lô thực nhận.
Không. SDS tập trung vào thông tin an toàn, còn COA thể hiện các chỉ tiêu phân tích được công bố của lô hàng khi áp dụng.
Nên gửi nguồn đang sử dụng, số phuy mỗi kỳ, mức tiêu thụ và địa điểm nhận để trao đổi phương án cung ứng phù hợp.
Công ty cổ phần XNK Hóa Chất và thiết bị An Phát có số ĐKKD số 0202299209 do sở kế hoạch đầu tư Hải Phòng cấp và có giấy chứng nhận kinh doanh hóa chất có điều kiện số 750/ GP-SCT Hải phòng cấp ngày 02/07/2026 và giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt số 1802 - GP- HC do Cục Hóa Chất thuộc Sở Công Thương cấp
Doanh nghiệp bán sản phẩm chính hãng, giá tốt, pháp lý minh bạch, Chứng từ mua bán ( HĐ, VAT, COA, MSDS...) đầy đủ và được nhiều doanh nghiệp lớn tại Miền Bắc tin dùng
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm