Địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên cho nhà máy và KCN

Địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên cho nhà máy và KCN

Ngày: 12/08/2026 Lượt xem 17

Doanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp.

Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.

Thông tin Toluene cung cấp tại Thái Nguyên

Toluene còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3.

Tiêu chí Thông tin
Tên sản phẩm Toluene, Toluen, Methylbenzene
Công thức hóa học C₇H₈
Số CAS 108-88-3
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Đặc điểm Dễ bay hơi, dễ cháy
Nguồn hàng hiện có Thái Lan và Hàn Quốc
Quy cách hiện có Phuy 179 kg
Hàm lượng Thái Lan 99,5%; Hàn Quốc kiểm tra theo COA từng lô
Ứng dụng Sơn, thinner, keo, mực in, cao su và vệ sinh thiết bị phù hợp
Hồ sơ COA, SDS hoặc MSDS và các chứng từ đã thống nhất
Hình thức mua Đơn lẻ, lô thử hoặc cung ứng định kỳ

Hai nguồn Toluene hiện có

Toluene Thái Lan 99,5%

Dung môi Toluene Thái Lan 99,5% có:

  • Xuất xứ Thái Lan.
  • Hàm lượng 99,5%.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Đặc điểm dễ bay hơi, dễ cháy.
  • Ứng dụng trong pha sơn, sơn gỗ, keo, mực in và vệ sinh thiết bị phù hợp.

Nguồn này phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi tiêu chuẩn mua hàng yêu cầu ghi rõ hàm lượng 99,5%.

Khi nhận hàng, bộ phận chất lượng vẫn cần đối chiếu COA của đúng số lô. Thông tin trên báo giá hoặc trang sản phẩm không thay thế kết quả phân tích của lô thực tế.

Toluene Hàn Quốc

Dung môi Toluen Hàn Quốc có:

  • Xuất xứ Hàn Quốc.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Đặc điểm dễ bay hơi và có mùi hydrocacbon thơm.
  • Ứng dụng trong sơn, keo, mực in, cao su, pha chế dung môi và tổng hợp hóa chất phù hợp.

Hàm lượng cùng các chỉ tiêu kỹ thuật của nguồn Hàn Quốc cần được xác nhận theo COA từng lô. Doanh nghiệp không nên mặc định một mức hàm lượng cố định khi chưa có tài liệu của lô thực tế.

Toluene được sử dụng cho những nhu cầu nào tại Thái Nguyên?

Sơn và chất phủ công nghiệp

Trong một số công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ:

  • Hòa tan một số hệ nhựa.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Duy trì khả năng bơm, phun hoặc phủ.
  • Tham gia cân bằng hệ dung môi.
  • Ảnh hưởng đến quá trình khô và độ chảy màng.

Nhà máy cần đánh giá nguồn Toluene theo hệ nhựa, thiết bị, điều kiện vận hành và tiêu chuẩn bề mặt. Không nên chuyển trực tiếp giữa nguồn Thái Lan và Hàn Quốc khi nguồn mới chưa được thử nghiệm.

Thinner và dung môi pha sơn

Toluene có thể là một thành phần trong hệ thinner phù hợp. Việc lựa chọn cần căn cứ vào:

  • Loại sơn cần pha.
  • Hệ nhựa.
  • Các dung môi phối hợp.
  • Độ nhớt mục tiêu.
  • Phương pháp thi công.
  • Tốc độ khô.
  • Độ chảy màng.
  • Yêu cầu về độ bóng và ngoại quan.

Thinner thường là hỗn hợp nhiều dung môi. Doanh nghiệp không nên chỉ tăng lượng Toluene khi sơn đặc hoặc khô chậm mà chưa kiểm tra toàn bộ công thức.

Keo dán và chất kết dính

Trong một số hệ keo tương thích, Toluene có thể:

  • Hỗ trợ hòa tan polymer.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Hỗ trợ khả năng phủ.
  • Duy trì trạng thái keo trong quá trình thao tác.
  • Tham gia quá trình thoát dung môi sau khi phủ.

Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào loại polymer, vật liệu cần liên kết, thời gian chờ, điều kiện ghép hoặc ép và tiêu chuẩn chất lượng liên kết.

Mực in và bao bì

Trong một số hệ mực in phù hợp, Toluene có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng hòa tan nhựa.
  • Độ nhớt.
  • Trạng thái mực trong hệ cấp.
  • Tần suất pha chỉnh.
  • Tốc độ khô.
  • Cặn.
  • Ngoại quan bản in.

Doanh nghiệp nên quản lý số lô Toluene đã cấp vào từng mẻ để truy xuất khi kết quả in thay đổi giữa các đợt sản xuất.

Cao su và sản phẩm kỹ thuật

Toluene có thể phù hợp với một số hệ cao su hoặc keo cao su. Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Loại polymer.
  • Hệ dung môi.
  • Hàm lượng chất rắn.
  • Độ nhớt.
  • Phương pháp phủ.
  • Thời gian thao tác.
  • Quá trình khô.
  • Tiêu chuẩn thành phẩm.

Không nên coi Toluene là dung môi phù hợp cho mọi hệ cao su chỉ vì sản phẩm có khả năng làm giảm độ nhớt.

Cơ khí, linh kiện và bảo trì thiết bị

Toluene có thể xuất hiện trong một số sản phẩm sơn phủ, keo, thinner hoặc quy trình làm sạch cặn hữu cơ phù hợp.

Trước khi dùng trong bảo trì, doanh nghiệp cần đánh giá:

  • Loại cặn.
  • Mức độ đóng rắn.
  • Vật liệu thiết bị.
  • Lớp phủ cần bảo vệ.
  • Gioăng, phớt và ống mềm.
  • Khả năng thông gió.
  • Phương án thu gom dung môi sau sử dụng.

Không nên sử dụng Toluene như dung môi tẩy rửa chung cho mọi bề mặt, linh kiện hoặc thiết bị.

Tiêu chí lựa chọn địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên

Báo giá phải ghi rõ nguồn hàng

Báo giá cần phân biệt:

  • Toluene Thái Lan.
  • Toluene Hàn Quốc.
  • Hàm lượng hoặc căn cứ COA.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Số lượng.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Hồ sơ kèm theo.

Không nên chấp nhận báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nếu nhà máy đã phê duyệt một nguồn cụ thể.

Cung cấp COA đúng số lô

COA cần thể hiện:

  • Tên sản phẩm.
  • Mã hoặc số lô.
  • Nguồn hoặc nhà sản xuất.
  • Các chỉ tiêu chất lượng.
  • Giới hạn tiêu chuẩn.
  • Kết quả thực tế.
  • Đơn vị đo.
  • Ngày kiểm tra hoặc phát hành khi được thể hiện.
  • Đơn vị phát hành.

Số lô trên COA phải khớp với nhãn phuy. COA mẫu hoặc tài liệu của lần giao trước không thay thế được COA của lô thực tế.

Có SDS phù hợp với sản phẩm

SDS hoặc MSDS phục vụ quản lý:

  • Nhận diện nguy cơ.
  • Bảo quản.
  • Thông gió.
  • Kiểm soát nguồn gây cháy.
  • Kiểm soát phơi nhiễm.
  • Ứng phó cháy và rò rỉ.
  • Phương tiện bảo vệ.
  • Điều kiện cần tránh.
  • Vận chuyển và xử lý.

SDS không thay thế COA vì hai tài liệu có chức năng khác nhau.

Quy cách và bao bì rõ ràng

Dữ liệu sản phẩm hiện có xác nhận quy cách phuy 179 kg cho cả hai nguồn.

Doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Khối lượng tịnh mỗi phuy.
  • Tổng số phuy.
  • Tổng khối lượng.
  • Số phuy theo từng số lô.
  • Tình trạng nắp.
  • Niêm phong.
  • Nhãn.
  • Điều kiện giao nhận.

Dữ liệu hiện có chưa xác nhận một quy cách can hoặc phương án hàng bồn cố định. Nhu cầu ngoài phuy 179 kg cần được kiểm tra riêng.

Nhãn và số lô phải truy xuất được

Nhãn phuy cần cho phép xác định:

  • Tên Toluene.
  • Nguồn xuất xứ.
  • Quy cách.
  • Khối lượng tịnh.
  • Số lô.
  • Nhận diện nguy cơ phù hợp.
  • Sự thống nhất với COA và phiếu giao.

Phuy mất nhãn, số lô bị mờ hoặc có thông tin mâu thuẫn cần được giữ lại để xác minh trước khi sử dụng.

Có khả năng duy trì cùng một nguồn

Với nhà máy sử dụng thường xuyên, nhà cung cấp cần làm rõ:

  • Nguồn đang có khả năng cung cấp.
  • Số lượng có thể đáp ứng.
  • Khả năng duy trì xuất xứ.
  • Thời điểm cần gửi dự báo.
  • Thời điểm xác nhận đơn.
  • COA được gửi trước hay kèm hàng.
  • Cách thông báo khi nguồn thay đổi.
  • Khả năng đáp ứng nhu cầu tăng thêm.

Có đầu mối xử lý sai khác

Doanh nghiệp cần biết người phụ trách khi:

  • COA không khớp số lô.
  • Giao sai nguồn.
  • Thiếu số lượng.
  • Phuy rò hoặc móp.
  • Niêm phong bất thường.
  • Nhãn không rõ.
  • Ngoại quan lô hàng khác thường.
  • Nguồn mới làm thay đổi kết quả sản xuất.

Phương án giao Toluene đến nhà máy và KCN tại Thái Nguyên

Mỗi nhà máy có điều kiện ra vào, khung thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra riêng. Vì vậy, phương án giao cần được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.

Doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Địa chỉ nhận tại Thái Nguyên.
  • Nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Số phuy 179 kg.
  • Tổng khối lượng.
  • Ngày hoặc khoảng thời gian dự kiến.
  • Khung giờ tiếp nhận.
  • Người phụ trách.
  • Điều kiện cổng và khu vực dỡ hàng.
  • Hồ sơ phải gửi trước.
  • Yêu cầu về số lô.
  • Quy trình xử lý phuy bất thường.

Không nên mặc định một thời gian giao cố định cho mọi nhà máy hoặc KCN. Tiến độ được kiểm tra theo tình trạng hàng, số lượng, địa điểm và lịch tiếp nhận thực tế.

Kiểm tra lô hàng khi giao đến nhà máy

Bộ phận kho cần kiểm tra:

Đúng đơn đặt hàng

  • Đúng tên sản phẩm.
  • Đúng nguồn.
  • Đúng quy cách.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng địa điểm giao.
  • Có hồ sơ theo yêu cầu.

Tình trạng phuy

  • Không có dấu rò.
  • Không có vùng bị ướt.
  • Không phồng bất thường.
  • Không móp sâu hoặc biến dạng nghiêm trọng.
  • Nắp đúng vị trí.
  • Niêm phong còn nguyên.
  • Nhãn còn đọc được.

Số lô và COA

  • Số lô trên phuy khớp COA.
  • Nhiều số lô được phân nhóm rõ.
  • COA áp dụng đúng lô.
  • Hàng chờ xác minh được tách khỏi hàng đã đạt.

Doanh nghiệp cần checklist chi tiết có thể tham khảo bài mua Toluene tại Thái Nguyên cần lưu ý quy cách và chứng từ nào.

Cung ứng Toluene định kỳ cho nhà máy

Nhà máy sử dụng thường xuyên nên chuẩn bị:

  • Mức tiêu thụ theo tháng.
  • Sản lượng trong giai đoạn cao điểm.
  • Tồn kho an toàn.
  • Số phuy mỗi lần giao.
  • Tần suất nhận.
  • Nguồn chính.
  • Nguồn dự phòng đã được phê duyệt.
  • Tiêu chuẩn COA.
  • Quy trình tiếp nhận.
  • Thời điểm gửi dự báo.
  • Thời điểm phát hành đơn giao chính thức.

Không nên đợi đến khi phuy cuối cùng được mở mới đặt hàng. Lô mới còn cần thời gian kiểm tra nguồn, chuẩn bị hồ sơ, vận chuyển và phê duyệt đầu vào.

Giá Toluene tại Thái Nguyên phụ thuộc vào yếu tố nào?

Báo giá có thể thay đổi theo:

  • Nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Số phuy.
  • Tổng khối lượng.
  • Địa điểm giao.
  • Thời điểm đặt mua.
  • Tần suất mua.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Bộ hồ sơ yêu cầu.
  • Nhu cầu đơn lẻ hoặc định kỳ.
  • Yêu cầu duy trì cùng một nguồn.

Doanh nghiệp nên quy đổi báo giá về kilogram thay vì chỉ so tổng giá mỗi phuy. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toluene công nghiệp còn bao gồm điều kiện thị trường, quy cách và yêu cầu giao nhận.

Cách gửi yêu cầu báo giá Toluene tại Thái Nguyên

Để kiểm tra hàng và báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Nguồn Toluene mong muốn.
  • Hàm lượng hoặc tiêu chuẩn.
  • Số phuy 179 kg.
  • Tổng khối lượng.
  • Địa điểm nhận.
  • Thời gian dự kiến.
  • Nhu cầu một lần hay định kỳ.
  • Yêu cầu COA và SDS.
  • Ứng dụng thực tế.
  • Nguồn đang sử dụng nếu cần chuyển đổi.
  • Nhu cầu mẫu hoặc lô thử.

Thông tin càng rõ, việc kiểm tra sản phẩm, số lô và phương án giao nhận càng sát với nhu cầu thực tế.

Những sai lầm thường gặp khi mua Toluene

Chỉ hỏi giá một phuy

Không thể so sánh chính xác khi chưa biết nguồn, hàm lượng, số lượng và điều kiện giao.

Không ghi rõ xuất xứ

Doanh nghiệp có thể nhận nguồn khác với nguyên liệu đã được kỹ thuật phê duyệt.

Chấp nhận COA mẫu

COA phải khớp với số lô trên phuy thực nhận.

Chỉ kiểm tra số lượng

Đủ số phuy không đồng nghĩa đúng nguồn, đúng số lô và đủ điều kiện chất lượng.

Đặt hàng khi tồn kho gần hết

Áp lực sản xuất có thể khiến nhà máy phải dùng nguồn chưa hoàn tất thử nghiệm.

Mặc định giao hàng trong một thời gian cố định

Tiến độ phụ thuộc vào nguồn, số lượng, địa điểm và lịch tiếp nhận thực tế.

Liên hệ báo giá Toluene tại Thái Nguyên

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu cung cấp Toluene cho nhà máy, KCN, doanh nghiệp sản xuất sơn, thinner, keo, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp tại Thái Nguyên.

Khách hàng vui lòng gửi nguồn cần mua, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm nhận, thời gian dự kiến cùng yêu cầu COA và SDS để kiểm tra hàng và phương án giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

Toluene cung cấp tại Thái Nguyên có quy cách bao nhiêu?

Nguồn Thái Lan và Hàn Quốc hiện được xác nhận theo quy cách phuy 179 kg.

Toluene Thái Lan có hàm lượng bao nhiêu?

Nguồn Thái Lan có hàm lượng 99,5%.

Toluene Hàn Quốc có hàm lượng bao nhiêu?

Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cần được xác nhận theo COA từng lô.

Mua Toluene cần yêu cầu hồ sơ gì?

Doanh nghiệp nên yêu cầu COA đúng số lô, SDS hoặc MSDS, nhãn, phiếu giao hàng và các chứng từ đã thống nhất.

Có cung cấp Toluene định kỳ cho nhà máy tại Thái Nguyên không?

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu định kỳ và kiểm tra phương án theo sản lượng, nguồn, số phuy, địa điểm cùng lịch nhận.

Có thể yêu cầu riêng nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc không?

Có. Nguồn cần được ghi rõ trong yêu cầu báo giá và đơn đặt hàng.

Khi đổi nguồn Toluene có cần thử nghiệm không?

Nên thử nghiệm khi thay nhà cung cấp, xuất xứ hoặc nhà sản xuất, đặc biệt với công thức yêu cầu độ ổn định cao.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá?

Doanh nghiệp nên gửi nguồn, số lượng, tiêu chuẩn, địa điểm nhận, thời gian cần hàng và danh mục hồ sơ yêu cầu.

Hotline 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn