Địa chỉ cung cấp Toluene tại Hà Nội cho doanh nghiệp sản xuất

Địa chỉ cung cấp Toluene tại Hà Nội cho doanh nghiệp sản xuất

Ngày: 04/08/2026 Lượt xem 10

Doanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Hà Nội thường cần nhiều hơn một mức giá theo phuy. Nguồn xuất xứ, hàm lượng, COA đúng số lô, SDS, tình trạng bao bì và khả năng giao hàng theo kế hoạch đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp nhận nguyên liệu tại nhà máy.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho các cơ sở sản xuất sơn, thinner, mực in, keo dán, đồ gỗ và những quy trình công nghiệp phù hợp tại Hà Nội. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan và Toluene Hàn Quốc, quy cách phuy 179 kg.

Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm dự kiến và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Thông tin Toluene cung cấp cho doanh nghiệp tại Hà Nội

Toluene còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3.

Tiêu chí Thông tin
Tên sản phẩm Toluene, Toluen, Methylbenzene
Công thức hóa học C₇H₈
Số CAS 108-88-3
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Đặc điểm Dễ bay hơi, dễ cháy
Nguồn hàng hiện có Thái Lan và Hàn Quốc
Quy cách hiện có Phuy 179 kg
Hàm lượng Thái Lan 99,5%; Hàn Quốc kiểm tra theo COA từng lô
Ứng dụng Sơn, thinner, mực in, keo, cao su, đồ gỗ và vệ sinh thiết bị phù hợp
Hồ sơ COA, SDS hoặc MSDS và các tài liệu đã thống nhất

Hai nguồn Toluene hiện có

Toluene Thái Lan 99,5%

Dung môi Toluene Thái Lan 99,5% có:

  • Xuất xứ Thái Lan.
  • Hàm lượng 99,5%.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Đặc điểm dễ bay hơi, dễ cháy.
  • Ứng dụng trong pha sơn, sơn gỗ, keo, mực in và vệ sinh thiết bị phù hợp.

Nguồn này phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi tiêu chuẩn mua hàng yêu cầu xác định rõ hàm lượng 99,5%.

Khi nhận hàng, hàm lượng và các thông tin chất lượng vẫn cần được đối chiếu với COA đúng số lô, không chỉ dựa trên mô tả sản phẩm hoặc báo giá.

Toluene Hàn Quốc

Dung môi Toluen Hàn Quốc có:

  • Xuất xứ Hàn Quốc.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Đặc điểm dễ bay hơi.
  • Ứng dụng trong sơn, keo, mực in, cao su, pha chế dung môi và tổng hợp hóa chất phù hợp.

Hàm lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật của nguồn Hàn Quốc cần được xác nhận theo COA từng lô. Doanh nghiệp không nên mặc định một mức hàm lượng cố định khi tài liệu lô hàng chưa được cung cấp.

Nhu cầu sử dụng Toluene tại doanh nghiệp sản xuất ở Hà Nội

Nhà máy sơn và đơn vị pha chế thinner

Trong một số công thức phù hợp, Toluene có thể tham gia vào:

  • Hỗ trợ hòa tan hệ nhựa.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Duy trì khả năng bơm, phun hoặc phủ.
  • Tham gia cân bằng hệ dung môi.
  • Ảnh hưởng đến thời gian khô và độ chảy của màng sơn.

Doanh nghiệp không nên chọn nguồn chỉ theo giá mua. Nguồn mới cần đáp ứng khả năng hòa tan, độ nhớt, quá trình khô và tiêu chuẩn bề mặt đã được phê duyệt.

Doanh nghiệp in ấn và sản xuất bao bì

Trong một số hệ mực in phù hợp, Toluene có thể được sử dụng để hỗ trợ hòa tan nhựa và điều chỉnh trạng thái vận hành của mực.

Các tiêu chí cần theo dõi gồm:

  • Độ nhớt.
  • Trạng thái mực trong hệ cấp.
  • Tần suất pha chỉnh.
  • Tốc độ khô.
  • Cặn.
  • Khả năng truyền mực.
  • Ngoại quan bản in.
  • Mức ổn định giữa các số lô.

Khi thay đổi nguồn Toluene, nhà máy nên thử nghiệm trong điều kiện đại diện cho tốc độ máy, vật liệu in và hệ nhựa thực tế.

Cơ sở sản xuất keo và chất kết dính

Toluene có thể phù hợp với một số hệ keo để:

  • Hỗ trợ hòa tan polymer.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Hỗ trợ khả năng phủ.
  • Duy trì trạng thái trong quá trình thao tác.
  • Tham gia quá trình thoát dung môi sau khi phủ.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại polymer, vật liệu cần liên kết, thời gian chờ, điều kiện ghép và tiêu chuẩn chất lượng liên kết.

Ngành gỗ và sản xuất nội thất

Toluene Thái Lan được định hướng cho ứng dụng sơn gỗ. Các cơ sở sản xuất nội thất cần đánh giá:

  • Hệ sơn đang sử dụng.
  • Loại nhựa.
  • Phương pháp phun.
  • Độ nhớt.
  • Thời gian giữa các lớp.
  • Điều kiện thông gió.
  • Độ chảy màng.
  • Độ bóng.
  • Mức tiêu hao dung môi.

Không nên thay đổi nguồn hoặc tỷ lệ Toluene trên toàn bộ dây chuyền khi chưa có kết quả thử nghiệm.

Tiêu chí chọn địa chỉ cung cấp Toluene tại Hà Nội

Cung cấp đúng nguồn đã báo giá

Báo giá cần ghi rõ nguồn Thái Lan hay Hàn Quốc. Nhà cung cấp không nên tự thay đổi xuất xứ khi giao mà chưa thông báo cho bên mua.

Nếu doanh nghiệp đã phê duyệt một nhà sản xuất hoặc nguồn cụ thể, thông tin đó cần được ghi trên đơn đặt hàng.

Quy cách được xác nhận rõ

Dữ liệu sản phẩm hiện có xác nhận quy cách phuy 179 kg cho cả hai nguồn Toluene.

Khi đặt hàng, cần làm rõ:

  • Số phuy.
  • Khối lượng tịnh.
  • Tổng khối lượng.
  • Nguồn xuất xứ.
  • Số lô.
  • Tình trạng niêm phong.
  • Yêu cầu về nhãn.
  • Điều kiện giao nhận.

Dữ liệu hiện có chưa xác nhận một quy cách can hoặc hàng bồn cố định. Nhu cầu khác phuy 179 kg cần được kiểm tra riêng.

COA phải đúng số lô

COA cần thể hiện:

  • Tên sản phẩm.
  • Mã hoặc số lô.
  • Tiêu chuẩn của từng chỉ tiêu.
  • Kết quả thực tế.
  • Đơn vị đo.
  • Ngày kiểm tra hoặc phát hành khi được thể hiện.
  • Đơn vị phát hành.

Số lô trên COA phải khớp với số lô trên phuy. COA mẫu hoặc COA của lần giao trước không thay thế tài liệu của lô thực tế.

SDS đúng sản phẩm và nguồn hàng

SDS hoặc MSDS phục vụ quản lý an toàn, bảo quản, cháy, rò rỉ và kiểm soát phơi nhiễm.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Đúng tên Toluene.
  • Đúng số CAS 108-88-3.
  • Phù hợp với nguồn sản phẩm.
  • Có thông tin nhận diện nguy cơ.
  • Có nội dung lưu kho và thao tác.
  • Có hướng dẫn về cháy và rò rỉ.
  • Có thông tin kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có phiên bản hoặc ngày cập nhật khi được thể hiện.

Nhãn và số lô rõ ràng

Nhãn cần cho phép bộ phận kho xác định:

  • Tên hàng.
  • Xuất xứ.
  • Quy cách.
  • Số lô.
  • Đơn vị liên quan đến sản phẩm trong bộ hồ sơ.
  • Thông tin nguy cơ phù hợp.
  • Sự thống nhất với COA và phiếu giao.

Phuy bị mất nhãn, không đọc được số lô hoặc có thông tin mâu thuẫn cần được giữ lại để xác minh.

Có khả năng giao hàng theo kế hoạch

Năng lực giao hàng không nên được đánh giá chỉ bằng cam kết “có hàng”.

Doanh nghiệp cần hỏi rõ:

  • Nguồn nào có thể cung cấp?
  • Số lượng cần mua là bao nhiêu?
  • Khả năng duy trì cùng xuất xứ?
  • Thời điểm cần xác nhận đơn?
  • Hồ sơ được gửi khi nào?
  • Một chuyến có thể gồm bao nhiêu số lô?
  • Cách xử lý khi nguồn dự kiến thay đổi?
  • Có thể đáp ứng nhu cầu định kỳ không?

Phương án giao cụ thể phải được xác nhận theo tình trạng nguồn, số lượng, địa điểm và lịch tiếp nhận của nhà máy.

Có đầu mối xử lý sai khác

Nhà cung cấp cần có khả năng phản hồi khi:

  • COA không khớp số lô.
  • Giao sai xuất xứ.
  • Thiếu số lượng.
  • Phuy rò, móp hoặc mất niêm phong.
  • Nhãn không rõ.
  • Ngoại quan bất thường.
  • Lô mới cho kết quả khác nguồn đang sử dụng.

Cách nhận báo giá Toluene tại Hà Nội

Để nhận báo giá có thể sử dụng cho quyết định mua, doanh nghiệp nên gửi:

  • Nguồn cần mua: Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Số phuy 179 kg.
  • Tổng lượng dự kiến.
  • Địa điểm nhận tại Hà Nội.
  • Thời gian cần hàng.
  • Nhu cầu một lần hay định kỳ.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ liên quan.
  • Ứng dụng thực tế.
  • Nguồn đang sử dụng nếu cần đánh giá thay thế.

Báo giá chỉ ghi tên “Toluene công nghiệp” nhưng không ghi nguồn, quy cách và điều kiện giao sẽ khó so sánh với đề nghị của nhà cung cấp khác.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toluene công nghiệp trước khi đối chiếu báo giá.

Giá Toluene tại Hà Nội phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá có thể thay đổi theo:

  • Nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng và tiêu chuẩn.
  • Số lượng phuy.
  • Tần suất đặt hàng.
  • Địa điểm nhận.
  • Thời điểm mua.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Bộ hồ sơ yêu cầu.
  • Nhu cầu mua đơn lẻ hoặc định kỳ.
  • Yêu cầu duy trì cùng một nguồn.
  • Khả năng cần thử nghiệm lô mới.

Doanh nghiệp nên quy đổi giá về kilogram thay vì chỉ so tổng giá mỗi phuy. Tổng chi phí sử dụng còn liên quan đến mức pha chỉnh, hao hụt, chất lượng thành phẩm và độ ổn định giữa các lô.

Phương án giao Toluene đến doanh nghiệp tại Hà Nội

Khi gửi yêu cầu, khách hàng cần cung cấp địa điểm nhận và điều kiện thực tế tại cơ sở.

Những thông tin cần thống nhất gồm:

  • Địa điểm giao.
  • Số lượng phuy.
  • Ngày dự kiến.
  • Khung thời gian có thể tiếp nhận.
  • Người phụ trách nhận hàng.
  • Điều kiện ra vào.
  • Khu vực dỡ hàng.
  • Hồ sơ phải gửi trước.
  • Cách kiểm tra số lô.
  • Cách xử lý phuy bất thường.
  • Trạng thái hàng sau khi dỡ.

Không nên mặc định mọi khu vực tại Hà Nội có cùng phương án hoặc thời gian giao. Tiến độ được xác nhận theo nguồn hàng, số lượng và điều kiện tiếp nhận cụ thể.

Checklist kiểm tra khi Toluene được giao đến nhà máy

Bộ phận mua hàng và kho cần kiểm tra:

  • Đúng tên Toluene.
  • Đúng nguồn.
  • Đúng quy cách phuy 179 kg.
  • Đủ số lượng.
  • Nhãn rõ.
  • Số lô khớp COA.
  • Nắp và niêm phong nguyên trạng.
  • Không có dấu rò.
  • Không phồng hoặc biến dạng bất thường.
  • COA đúng lô.
  • SDS đúng sản phẩm.
  • Ngoại quan theo quy trình đầu vào.
  • Lô được phân trạng thái trước khi nhập kho.

Ký nhận số lượng không nên được hiểu là chấp nhận chất lượng. Lô chỉ được cấp vào sản xuất sau khi hoàn thành quy trình tiếp nhận của doanh nghiệp.

Cung ứng Toluene định kỳ cho doanh nghiệp Hà Nội

Nhà máy sử dụng thường xuyên nên chuẩn bị:

  • Sản lượng dự kiến theo tháng.
  • Số phuy mỗi lần giao.
  • Tần suất nhận.
  • Nguồn chính.
  • Nguồn dự phòng đã được phê duyệt.
  • Tồn kho an toàn.
  • Thời gian gửi dự báo.
  • Thời điểm phát hành lệnh giao chính thức.
  • Yêu cầu COA theo số lô.
  • Tiêu chuẩn tiếp nhận.
  • Quy trình khi cần thay đổi nguồn.

Khi đánh giá một nguồn dài hạn, doanh nghiệp nên xem xét cả chất lượng lô, hồ sơ và khả năng giao nhận. Nội dung này được phân tích tại bài nguồn Toluene tại Hà Nội: quy cách, hồ sơ và năng lực giao hàng.

Những sai lầm thường gặp khi tìm nơi bán Toluene tại Hà Nội

Chỉ hỏi giá một phuy

Giá không thể tách khỏi nguồn, hàm lượng, quy cách, số lượng và điều kiện giao.

Không ghi nguồn xuất xứ trong đơn mua

Bên giao có thể cung cấp nguồn khác với sản phẩm nhà máy đã phê duyệt.

Chấp nhận COA mẫu

COA cần áp dụng cho đúng số lô đang giao.

Dùng SDS thay COA

SDS phục vụ an toàn; COA phục vụ kiểm tra chất lượng lô.

Đặt hàng khi chưa kiểm tra sức chứa kho

Số lượng lớn có thể tạo áp lực lên khu vực lưu phuy, lối đi và quy trình kiểm tra.

Đưa nguồn mới vào sản xuất đại trà

Nguồn mới cần được đánh giá về hòa tan, độ nhớt, tốc độ khô và chất lượng thành phẩm.

Mặc định thời gian giao cố định

Khả năng giao cần được xác nhận theo nguồn, số lượng, địa điểm và thời điểm đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

Toluene tại Hà Nội có quy cách bao nhiêu?

Nguồn Thái Lan và Hàn Quốc hiện được xác nhận theo quy cách phuy 179 kg.

Toluene Thái Lan có hàm lượng bao nhiêu?

Toluene Thái Lan có hàm lượng 99,5%.

Toluene Hàn Quốc có hàm lượng bao nhiêu?

Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cần được xác nhận theo COA từng lô.

Mua Toluene có cần COA không?

Có. COA phải khớp với số lô trên phuy thực nhận.

Có cung cấp SDS không?

Khách hàng nên ghi rõ yêu cầu SDS hoặc MSDS khi gửi đề nghị mua để kiểm tra tài liệu phù hợp với nguồn sản phẩm.

Có nhận cung ứng định kỳ tại Hà Nội không?

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu định kỳ và kiểm tra phương án theo sản lượng, số phuy mỗi chuyến, địa điểm cùng lịch nhận.

Có thể đổi từ Toluene Thái Lan sang Hàn Quốc không?

Có thể đánh giá, nhưng không nên thay trực tiếp trên toàn bộ sản lượng khi nguồn mới chưa được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.

Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?

Doanh nghiệp nên gửi nguồn, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm nhận, thời gian cần hàng và bộ hồ sơ yêu cầu.

Liên hệ báo giá Toluene tại Hà Nội

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu cung cấp Toluene phuy 179 kg cho doanh nghiệp sản xuất sơn, thinner, mực in, keo, đồ gỗ và các quy trình công nghiệp phù hợp tại Hà Nội.

Khách hàng vui lòng gửi nguồn cần mua, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm nhận, thời điểm dự kiến cùng yêu cầu COA và SDS để kiểm tra hàng và báo giá.

Hotline 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn