Cung cấp Toluene tại Thanh Hóa cho doanh nghiệp sản xuất

Cung cấp Toluene tại Thanh Hóa cho doanh nghiệp sản xuất

Ngày: 04/08/2026 Lượt xem 9

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu cung cấp Toluene tại Thanh Hóa cho nhà máy sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, đồ gỗ và các cơ sở sản xuất sử dụng dung môi công nghiệp phù hợp.

Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu mua theo lô, lô thử hoặc kế hoạch sử dụng định kỳ để kiểm tra nguồn hàng, COA, SDS và phương án giao nhận.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ xuất xứ cần mua, số phuy, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm nhận và thời gian dự kiến. Thông tin đầy đủ giúp xác nhận đúng nguồn đã được nhà máy phê duyệt, hạn chế phát sinh khi tiếp nhận và đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Thông tin Toluene cung cấp tại Thanh Hóa

Toluene còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3.

Tiêu chí Thông tin
Tên sản phẩm Toluene, Toluen, Methylbenzene
Công thức hóa học C₇H₈
Số CAS 108-88-3
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Đặc điểm Dễ bay hơi, dễ cháy
Nguồn hiện có Thái Lan và Hàn Quốc
Quy cách Phuy 179 kg
Hàm lượng Thái Lan 99,5%; Hàn Quốc kiểm tra theo COA từng lô
Ứng dụng Sơn, thinner, keo, mực in, cao su, đồ gỗ và quy trình phù hợp
Hồ sơ COA, SDS hoặc MSDS và chứng từ đã thống nhất
Hình thức mua Đơn lẻ, lô thử hoặc cung ứng định kỳ

Nguồn Toluene Thái Lan 99,5%

Dung môi Toluene Thái Lan 99,5% có:

  • Xuất xứ Thái Lan.
  • Hàm lượng 99,5%.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Đặc điểm dễ bay hơi, dễ cháy.
  • Được định hướng cho pha sơn, sơn gỗ, keo, mực in và vệ sinh thiết bị phù hợp.

Nguồn Thái Lan phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi tiêu chuẩn mua hàng yêu cầu xác định rõ hàm lượng 99,5%.

Khi tiếp nhận, bộ phận chất lượng vẫn cần đối chiếu COA đúng số lô. Thông tin trên báo giá hoặc mô tả sản phẩm không thay thế kết quả phân tích của lô thực tế.

Nguồn Toluene Hàn Quốc

Dung môi Toluen Hàn Quốc có:

  • Xuất xứ Hàn Quốc.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Ngoại quan trong suốt, không màu.
  • Dễ bay hơi, có mùi hydrocacbon thơm.
  • Được định hướng cho sơn, keo, mực in, cao su và pha chế dung môi phù hợp.

Hàm lượng cùng các chỉ tiêu chất lượng của nguồn Hàn Quốc cần được kiểm tra theo COA từng lô. Doanh nghiệp không nên mặc định một mức hàm lượng cố định khi chưa có tài liệu xác nhận.

Doanh nghiệp nên chọn nguồn Thái Lan hay Hàn Quốc?

Không có một nguồn phù hợp hơn cho mọi công thức. Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào.
  • Nguồn đã được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.
  • COA của lô dự kiến mua.
  • Khả năng hòa tan.
  • Độ nhớt.
  • Tốc độ khô.
  • Chất lượng thành phẩm.
  • Mức ổn định giữa các lô.
  • Khả năng duy trì cùng xuất xứ.
  • Kế hoạch giao hàng.

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng ổn định một nguồn, không nên tự động chuyển sang nguồn khác chỉ vì giá thấp hơn. Nguồn mới cần được thử nghiệm trong điều kiện đại diện cho dây chuyền thực tế.

Toluene được sử dụng trong những ngành nào tại Thanh Hóa?

Sản xuất sơn và thinner

Trong một số hệ sơn tương thích, Toluene có thể:

  • Hỗ trợ hòa tan một số loại nhựa.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Hỗ trợ khả năng bơm, phun hoặc phủ.
  • Tham gia cân bằng hệ dung môi.
  • Ảnh hưởng đến quá trình khô và tạo màng.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào hệ nhựa, phụ gia, các dung môi phối hợp, thiết bị và yêu cầu bề mặt.

Không nên tự bổ sung Toluene khi sơn đặc, khô chậm hoặc xuất hiện lỗi màng. Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ công thức, điều kiện môi trường và thiết bị trước khi điều chỉnh.

Sản xuất keo và chất kết dính

Trong một số hệ keo phù hợp, Toluene có thể:

  • Hỗ trợ hòa tan polymer.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Hỗ trợ khả năng tráng hoặc phủ.
  • Duy trì trạng thái keo trong thời gian thao tác.
  • Tham gia quá trình thoát dung môi.

Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Loại polymer.
  • Hàm lượng chất rắn.
  • Vật liệu cần liên kết.
  • Các dung môi phối hợp.
  • Thời gian chờ.
  • Điều kiện ghép hoặc ép.
  • Chất lượng liên kết sau khô.

Keo đạt độ nhớt mục tiêu chưa đủ để kết luận toàn bộ hệ đã hòa tan và ổn định.

Mực in và bao bì

Trong một số hệ mực tương thích, Toluene có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng hòa tan nhựa.
  • Độ nhớt.
  • Trạng thái mực trong hệ cấp.
  • Tần suất pha chỉnh.
  • Tốc độ khô.
  • Cặn.
  • Ngoại quan bản in.

Nhà máy nên ghi số lô Toluene trên phiếu mẻ để có thể truy xuất khi chất lượng in hoặc khả năng vận hành thay đổi giữa các đợt sản xuất.

Cao su và sản phẩm kỹ thuật

Toluene có thể phù hợp với một số hệ cao su hoặc keo cao su. Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Loại polymer.
  • Hệ dung môi.
  • Độ nhớt.
  • Khả năng phủ.
  • Thời gian thao tác.
  • Quá trình khô.
  • Tiêu chuẩn thành phẩm.

Không nên dùng kết quả của một công thức sơn hoặc keo để kết luận cho mọi hệ cao su.

Đồ gỗ và nội thất

Nguồn Toluene Thái Lan được định hướng cho sơn gỗ. Trong ứng dụng phù hợp, doanh nghiệp cần theo dõi:

  • Khả năng hòa tan.
  • Độ nhớt.
  • Thiết bị phun.
  • Thời gian giữa các lớp.
  • Tốc độ khô.
  • Độ chảy màng.
  • Độ bóng.
  • Mức tiêu hao.
  • Độ ổn định giữa các lô.

Vệ sinh thiết bị phù hợp

Toluene có thể được đánh giá để làm sạch một số cặn sơn, mực hoặc keo tương thích, đặc biệt khi cặn chưa đóng rắn hoàn toàn.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra:

  • Thành phần cặn.
  • Mức độ đóng rắn.
  • Vật liệu thiết bị.
  • Lớp phủ cần bảo vệ.
  • Gioăng, phớt và ống mềm.
  • Khả năng thông gió.
  • Phương án thu gom dung môi sau sử dụng.

Toluene không phải dung môi vệ sinh chung cho mọi bề mặt hoặc thiết bị.

Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp Toluene tại Thanh Hóa

Báo giá ghi rõ nguồn và quy cách

Báo giá cần thể hiện:

  • Toluene Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng hoặc căn cứ kiểm tra theo COA.
  • Quy cách phuy 179 kg.
  • Số phuy.
  • Tổng khối lượng.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Hồ sơ kèm theo.

Tên gọi chung “Toluene công nghiệp” chưa đủ khi nhà máy đã phê duyệt một nguồn cụ thể.

COA phải đúng số lô

COA cần thể hiện:

  • Tên sản phẩm.
  • Số hoặc mã lô.
  • Nguồn hoặc nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn của từng chỉ tiêu.
  • Kết quả thực tế.
  • Đơn vị đo.
  • Ngày kiểm tra hoặc phát hành khi được thể hiện.
  • Đơn vị phát hành.

Số lô trên COA phải khớp với nhãn phuy. COA mẫu hoặc COA của lần giao trước không thay thế tài liệu của lô đang giao.

Doanh nghiệp có thể dùng bài CO, CQ và COA Toluene: cách kiểm tra hồ sơ và chất lượng lô hàng làm checklist cho mua hàng, kho và chất lượng.

SDS phù hợp với sản phẩm

SDS hoặc MSDS cần đúng Toluene và số CAS 108-88-3, đồng thời có thông tin về:

  • Nhận diện nguy cơ.
  • Bảo quản.
  • Thông gió.
  • Kiểm soát nguồn gây cháy.
  • Kiểm soát phơi nhiễm.
  • Ứng phó cháy và rò rỉ.
  • Phương tiện bảo vệ.
  • Điều kiện cần tránh.
  • Vận chuyển và xử lý.

SDS không thay thế COA vì hai tài liệu có mục đích khác nhau.

Bao bì và nhãn rõ ràng

Phuy cần cho phép kiểm tra:

  • Tên sản phẩm.
  • Xuất xứ.
  • Quy cách.
  • Khối lượng tịnh.
  • Số lô.
  • Tình trạng nắp.
  • Niêm phong.
  • Sự thống nhất với COA và phiếu giao.

Phuy mất nhãn, số lô bị mờ hoặc thông tin không khớp cần được giữ lại để xác minh.

Có khả năng duy trì nguồn

Với nhu cầu định kỳ, doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Nguồn có thể duy trì.
  • Số lượng có thể đáp ứng mỗi chuyến.
  • Khả năng đáp ứng theo tháng.
  • Thời điểm cần gửi dự báo.
  • Thời điểm xác nhận đơn.
  • Cách thông báo khi xuất xứ thay đổi.
  • Khả năng cung cấp COA theo số lô.
  • Đầu mối xử lý sai khác.

Kiểm tra lô Toluene khi giao đến nhà máy

Đối chiếu đơn mua

Cần xác nhận:

  • Đúng tên Toluene.
  • Đúng nguồn.
  • Đúng quy cách phuy 179 kg.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng địa điểm giao.
  • Có COA và SDS theo yêu cầu.

Kiểm tra thân và đáy phuy

Bộ phận kho cần quan sát:

  • Dấu rò.
  • Vùng bị ướt.
  • Phuy phồng.
  • Móp sâu.
  • Biến dạng bất thường.
  • Dấu hư hỏng tại đường ghép.
  • Dấu va đập lớn.

Kiểm tra nắp và niêm phong

  • Nắp đúng vị trí.
  • Không có vết ướt quanh nắp.
  • Niêm phong còn nguyên trạng.
  • Không có dấu bị cắt hoặc gắn lại.
  • Phuy không có biểu hiện đã mở ngoài quy trình.

Kiểm tra nhãn và số lô

  • Tên hàng đọc rõ.
  • Xuất xứ đúng đơn mua.
  • Quy cách đúng.
  • Số lô khớp COA.
  • Nhãn không bị sửa hoặc dán đè bất thường.

Hàng chưa hoàn tất kiểm tra cần được quản lý ở trạng thái chờ, không đưa ngay vào khu nguyên liệu có thể cấp cho sản xuất.

Phương án giao Toluene tại Thanh Hóa

Để kiểm tra hàng và phương án giao, doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Số phuy 179 kg.
  • Tổng khối lượng.
  • Địa điểm nhận tại Thanh Hóa.
  • Ngày hoặc khoảng thời gian dự kiến.
  • Khung giờ có thể tiếp nhận.
  • Người phụ trách.
  • Điều kiện ra vào.
  • Khu vực dỡ hàng.
  • Hồ sơ cần gửi trước.
  • Nhu cầu một lần hay định kỳ.

Tiến độ giao được xác nhận theo tình trạng nguồn, số lượng, địa điểm và lịch tiếp nhận thực tế. Không nên mặc định một thời gian giao cố định cho mọi đơn hàng.

Cung ứng Toluene định kỳ cho doanh nghiệp sản xuất

Nhà máy sử dụng thường xuyên nên xác định:

  • Sản lượng bình quân theo tháng.
  • Nhu cầu cao điểm.
  • Số phuy mỗi lần giao.
  • Tần suất nhận.
  • Tồn kho an toàn.
  • Nguồn chính.
  • Nguồn dự phòng đã được phê duyệt.
  • Tiêu chuẩn COA.
  • Thời điểm gửi dự báo.
  • Thời điểm phát hành đơn chính thức.
  • Quy trình tiếp nhận lô.

Không nên đợi đến khi phuy cuối cùng được mở mới đặt hàng. Lô mới còn cần thời gian xác nhận nguồn, giao nhận, kiểm tra hồ sơ và phê duyệt đầu vào.

Giá Toluene tại Thanh Hóa phụ thuộc vào yếu tố nào?

Báo giá có thể thay đổi theo:

  • Nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.
  • Hàm lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Số phuy.
  • Tổng khối lượng.
  • Địa điểm giao.
  • Thời điểm mua.
  • Tần suất đặt hàng.
  • Điều kiện tiếp nhận.
  • Bộ hồ sơ yêu cầu.
  • Nhu cầu đơn lẻ hoặc định kỳ.
  • Yêu cầu duy trì cùng một nguồn.

Doanh nghiệp nên quy đổi giá theo kilogram thay vì chỉ so tổng giá mỗi phuy.

Tổng chi phí sử dụng còn liên quan đến:

  • Mức pha chỉnh.
  • Hao hụt.
  • Độ ổn định giữa các lô.
  • Tỷ lệ thành phẩm đạt.
  • Chi phí thử nghiệm nguồn mới.
  • Khả năng giao đúng kế hoạch.
  • Chi phí xử lý lô không phù hợp.

Có thể tham khảo thêm các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toluene công nghiệp trước khi so sánh nhiều báo giá.

Liên hệ báo giá Toluene tại Thanh Hóa

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu Toluene cho nhà máy sơn, thinner, keo, mực in, cao su, đồ gỗ và các doanh nghiệp sản xuất phù hợp tại Thanh Hóa.

Khách hàng vui lòng gửi nguồn cần mua, số phuy, tiêu chuẩn kỹ thuật, ứng dụng, địa điểm nhận, thời gian dự kiến cùng yêu cầu COA và SDS để kiểm tra hàng và phương án giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

Toluene cung cấp tại Thanh Hóa có quy cách bao nhiêu?

Nguồn Thái Lan và Hàn Quốc hiện được xác nhận theo quy cách phuy 179 kg.

Toluene Thái Lan có hàm lượng bao nhiêu?

Nguồn Thái Lan có hàm lượng 99,5%.

Toluene Hàn Quốc có hàm lượng bao nhiêu?

Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cần được xác nhận theo COA từng lô.

Mua Toluene cần yêu cầu hồ sơ gì?

Doanh nghiệp nên yêu cầu COA đúng số lô, SDS hoặc MSDS, nhãn, phiếu giao hàng và các chứng từ đã thống nhất.

Có cung ứng Toluene định kỳ tại Thanh Hóa không?

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu định kỳ và kiểm tra theo sản lượng, nguồn, số phuy, địa điểm cùng lịch nhận.

Có thể yêu cầu riêng nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc không?

Có. Nguồn cần được ghi rõ trong yêu cầu báo giá và đơn đặt hàng.

Khi đổi nguồn có cần thử nghiệm không?

Nên thử nghiệm khi thay nhà cung cấp, nhà sản xuất hoặc xuất xứ, đặc biệt với công thức yêu cầu độ ổn định cao.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá?

Doanh nghiệp nên gửi nguồn, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, ứng dụng, địa điểm nhận, thời gian cần hàng và bộ hồ sơ yêu cầu.

Hotline 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn