Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu cung cấp Toluene tại Nam Định cho doanh nghiệp sản xuất dệt, da giày, mực in, bao bì, sơn, keo dán và các quy trình công nghiệp phù hợp.
Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng, COA, SDS và phương án giao nhận được kiểm tra theo xuất xứ, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm nhận và thời điểm doanh nghiệp dự kiến cần hàng.
Đối với nhà máy sử dụng thường xuyên, yêu cầu mua nên thể hiện rõ sản lượng theo tháng, số phuy mỗi lần nhận, nguồn đã được phê duyệt và bộ hồ sơ cần gửi trước. Điều này giúp hạn chế tình trạng phải đổi xuất xứ, tiếp nhận nhiều số lô ngoài kế hoạch hoặc thiếu thời gian kiểm tra đầu vào.
Toluene còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Toluene, Toluen, Methylbenzene |
| Công thức hóa học | C₇H₈ |
| Số CAS | 108-88-3 |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Đặc điểm | Dễ bay hơi, dễ cháy |
| Nguồn hiện có | Thái Lan và Hàn Quốc |
| Quy cách | Phuy 179 kg |
| Hàm lượng | Thái Lan 99,5%; Hàn Quốc kiểm tra theo COA từng lô |
| Ứng dụng | Sơn, keo, mực in, cao su, da giày và quy trình phù hợp |
| Hồ sơ | COA, SDS hoặc MSDS và chứng từ đã thống nhất |
| Hình thức mua | Đơn lẻ, lô thử hoặc cung ứng định kỳ |
Dung môi Toluene Thái Lan 99,5% có:
Nguồn Thái Lan phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi tiêu chuẩn mua hàng cần thể hiện rõ hàm lượng 99,5%.
Khi tiếp nhận, bộ phận chất lượng vẫn cần kiểm tra COA của đúng số lô. Thông tin chung trên báo giá hoặc trang sản phẩm không thay thế kết quả phân tích lô thực tế.
Toluene Hàn Quốc có:
Hàm lượng cùng các chỉ tiêu kỹ thuật của nguồn Hàn Quốc cần được xác nhận theo COA từng lô. Doanh nghiệp không nên mặc định hoặc ghi một mức hàm lượng cố định khi chưa có tài liệu xác nhận.
Trong hoạt động sản xuất dệt hoặc vật liệu kỹ thuật, nhu cầu Toluene có thể liên quan đến một số hệ keo, chất phủ, mực, vật liệu xử lý bề mặt hoặc quy trình bảo trì phù hợp.
Mức độ sử dụng phụ thuộc vào:
Không nên xem Toluene là dung môi có thể dùng chung cho mọi loại vải, sợi, lớp phủ hoặc công đoạn xử lý.
Khi đánh giá một công thức, doanh nghiệp cần theo dõi:
Nguồn Toluene mới nên được thử nghiệm trên đúng vật liệu và điều kiện dây chuyền trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
Toluene có thể xuất hiện trong một số hệ keo, chất kết dính, sơn phủ hoặc quy trình sản xuất da giày phù hợp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành da giày để đối chiếu Toluene với các nhóm nguyên liệu khác phục vụ sản xuất.
Trong hệ polymer tương thích, Toluene có thể:
Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào:
Keo đạt độ nhớt mục tiêu chưa đủ để kết luận toàn bộ hệ đã hòa tan và ổn định.
Trước khi dùng Toluene trong quy trình có tiếp xúc với vật liệu da giày, doanh nghiệp cần đánh giá:
Không nên sử dụng Toluene để vệ sinh chung cho mọi vật liệu vì một số bề mặt, lớp phủ hoặc chi tiết polymer có thể không tương thích.
Trong một số hệ mực in tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và tham gia quá trình khô.
Doanh nghiệp có thể xem nhóm dung môi pha mực in để đánh giá Toluene trong mối quan hệ với toàn bộ hệ dung môi của công thức.
Khả năng hòa tan phụ thuộc vào:
Nếu hệ không tương thích, mực có thể xuất hiện:
Không nên tiếp tục bổ sung Toluene khi chưa xác định nguyên nhân của tình trạng không hòa tan.
Do Toluene dễ bay hơi, độ nhớt của mực có thể tăng trong quá trình vận hành nếu hệ cấp không được kiểm soát phù hợp.
Nhà máy nên theo dõi:
Dữ liệu này giúp phân biệt biến động do nguyên liệu với biến động do thiết bị hoặc điều kiện vận hành.
Tốc độ khô của mực phụ thuộc vào:
Không nên chỉ điều chỉnh riêng Toluene khi mực khô quá nhanh hoặc quá chậm. Cần kiểm tra cả công thức, vật liệu và thiết bị.
Toluene có thể được sử dụng trong một số hệ sơn và thinner phù hợp nhằm:
Việc sử dụng cần dựa trên:
Toluene không nên được tự ý bổ sung vào một sản phẩm sơn thương mại khi tài liệu kỹ thuật hoặc quy trình không cho phép.
Báo giá cần thể hiện:
Nếu nhà máy đã phê duyệt một nguồn cụ thể, đơn đặt hàng không nên chỉ ghi “Toluene công nghiệp”.
COA cần thể hiện:
Số lô trên COA phải khớp với số lô trên phuy. COA mẫu hoặc COA của lần giao trước không thay thế tài liệu của lô hiện tại.
SDS hoặc MSDS cần đúng Toluene và số CAS 108-88-3, đồng thời có các nội dung liên quan đến:
SDS không thay thế COA vì hai tài liệu có mục đích khác nhau.
Phuy cần cho phép kiểm tra:
Với nhu cầu định kỳ, doanh nghiệp cần làm rõ:
Bộ phận kho cần kiểm tra trước khi đưa lô vào khu nguyên liệu đã chấp nhận.
Cần phát hiện:
Cần kiểm tra:
Phuy rò, phồng, mất niêm phong hoặc không truy xuất được số lô cần được giữ riêng để đánh giá.
Doanh nghiệp nên cung cấp:
Phương án giao được xác nhận theo tình trạng nguồn, số lượng, địa điểm và lịch tiếp nhận thực tế. Không nên mặc định một thời gian giao cố định cho mọi đơn hàng.
Báo giá có thể thay đổi theo:
Doanh nghiệp nên quy đổi giá theo kilogram và đánh giá thêm:
Có thể đối chiếu thêm các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toluene công nghiệp trước khi so sánh nhiều báo giá.
Doanh nghiệp nên cung cấp:
Thông tin càng rõ, việc kiểm tra sản phẩm và phương án giao nhận càng sát với nhu cầu thực tế.
Không thể so sánh chính xác khi chưa biết nguồn, hàm lượng, số lượng và điều kiện giao.
Doanh nghiệp có thể nhận nguồn khác với sản phẩm đã được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.
COA phải khớp với số lô trên phuy thực nhận.
Một số vật liệu, lớp phủ hoặc chi tiết polymer có thể không tương thích.
Mực đạt độ nhớt vẫn có thể xuất hiện cặn, phân lớp hoặc khô không phù hợp.
Áp lực sản xuất có thể khiến doanh nghiệp phải dùng nguồn chưa hoàn tất thử nghiệm.
Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu Toluene cho doanh nghiệp dệt, da giày, mực in, bao bì, sơn, keo và những quy trình sản xuất phù hợp tại Nam Định.
Khách hàng vui lòng gửi nguồn cần mua, số phuy, tiêu chuẩn kỹ thuật, ứng dụng, địa điểm nhận, thời gian dự kiến cùng yêu cầu COA và SDS để kiểm tra hàng và phương án giao nhận.
Nguồn Thái Lan và Hàn Quốc hiện được xác nhận theo quy cách phuy 179 kg.
Nguồn Thái Lan có hàm lượng 99,5%.
Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cần được xác nhận theo COA từng lô.
Toluene có thể xuất hiện trong một số hệ keo, sơn phủ hoặc quy trình phù hợp. Doanh nghiệp cần đánh giá theo polymer và vật liệu thực tế.
Có thể được sử dụng trong một số hệ mực tương thích để hỗ trợ hòa tan nhựa và điều chỉnh độ nhớt.
Doanh nghiệp nên yêu cầu COA đúng số lô, SDS hoặc MSDS, nhãn, phiếu giao hàng và các chứng từ đã thống nhất.
Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu định kỳ và kiểm tra theo nguồn, sản lượng, số phuy, địa điểm cùng lịch nhận.
Nên thử nghiệm khi thay nhà cung cấp, nhà sản xuất hoặc xuất xứ, đặc biệt với hệ keo và mực yêu cầu độ ổn định cao.
Hotline 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm