Báo giá xút NaOH tại Hải Dương

Báo giá xút NaOH tại Hải Dương

Ngày: 26/07/2026 Lượt xem 9

Báo giá xút NaOH tại Hải Dương được xây dựng theo dạng sản phẩm, hàm lượng hoặc nồng độ, xuất xứ, nhà sản xuất, số lượng mỗi lần mua, quy cách đóng gói và điều kiện giao nhận tại nhà máy. Xút vảy, xút hạt NaOH 99% đóng bao 25kg có cách tính giá khác với NaOH lỏng 20–50% giao bằng phuy, tank hoặc phương án dành cho nhu cầu số lượng lớn.

Các nhà máy giấy, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, xử lý nước và sản xuất công nghiệp tại Hải Dương thường có yêu cầu sử dụng xút khác nhau. Có đơn vị ưu tiên NaOH rắn để pha theo từng mẻ, trong khi hệ thống vận hành liên tục cần dung dịch xút để cấp bằng bơm định lượng. Tiêu chuẩn COA cũng có thể thay đổi theo vị trí sử dụng, từ nâng pH nước thải đến vệ sinh thiết bị hoặc làm nguyên liệu cho dây chuyền.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên so sánh các báo giá chỉ bằng đơn giá mỗi kilogram. Việc đối chiếu cần dựa trên cùng dạng hàng, lượng NaOH hoạt tính, hồ sơ chất lượng, chi phí vận hành và khả năng giao theo kế hoạch thực tế.

Các loại xút NaOH được báo giá tại Hải Dương

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành giấy, dệt nhuộm, xử lý nước, chất tẩy rửa và sản xuất hóa chất cơ bản.

Thông tin sản phẩm:

  • Tên hóa học: Natri hydroxit.
  • Công thức hóa học: NaOH.
  • CAS: 1310-73-2.
  • Hàm lượng: 99%.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ngoại quan: Vảy màu trắng.
  • Quy cách: 25kg/bao.
  • Đặc điểm: Hút ẩm mạnh, hấp thụ CO₂ và sinh nhiệt khi hòa tan trong nước.

Xút vảy thường phù hợp với doanh nghiệp:

  • Sử dụng theo từng mẻ.
  • Có kho hóa chất khô.
  • Có bồn chuẩn bị dung dịch.
  • Chưa bố trí bồn tiếp nhận NaOH lỏng.
  • Cần dự trữ lượng hoạt tính cao trong diện tích hợp lý.
  • Muốn cấp nguyên liệu theo bao cho nhiều công đoạn.

Giá mua xút vảy chưa phản ánh toàn bộ chi phí sử dụng. Nhà máy còn phải tính nhân công mở bao, cân nguyên liệu, nước pha, điện khuấy, kiểm tra nồng độ và xử lý bao bì sau khi sử dụng.

Xút hạt NaOH 99% Trung Quốc

Xút hạt Trung Quốc có dạng hạt hoặc viên nhỏ màu trắng, hàm lượng 99% và quy cách phổ biến 25kg/bao.

Dạng hạt có thể thuận lợi với:

  • Hệ thống cân nguyên liệu rắn.
  • Phễu nạp.
  • Dây chuyền sản xuất theo mẻ.
  • Thiết bị yêu cầu vật liệu có kích thước tương đối đồng đều.
  • Nhà máy muốn hạn chế mảnh vảy trong quá trình cấp liệu.

Khi hỏi giá xút hạt, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ nhà sản xuất, tình trạng bao bì và các chỉ tiêu trên COA. Cùng là hàng Trung Quốc nhưng chất lượng, ngoại quan và khả năng cấp liệu có thể khác nhau giữa các nguồn.

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan có dạng hạt trắng tương đối đồng đều, hàm lượng 99% và quy cách 25kg/bao.

Nguồn Đài Loan có thể được cân nhắc khi nhà máy quan tâm đến:

  • Nhà sản xuất đã được phê duyệt.
  • Độ đồng đều của hạt.
  • Khả năng chảy qua phễu cấp liệu.
  • Tính ổn định giữa các lô.
  • Giới hạn carbonate, clorua hoặc sắt.
  • Khả năng truy xuất nguồn hàng.

Xuất xứ không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng. Doanh nghiệp nên đối chiếu COA, mẫu hàng và kết quả vận hành trước khi quyết định thay đổi nguồn xút.

NaOH lỏng 20–50% Việt Nam

Xút lỏng NaOH 20–50% Việt Nam phù hợp với các nhà máy sử dụng thường xuyên hoặc cần cấp hóa chất tự động.

Thông tin cơ bản:

  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Nồng độ: 20–50%.
  • Ngoại quan: Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục.
  • Quy cách: Phuy khoảng 280kg, tank khoảng một tấn hoặc phương án giao khối lượng lớn phù hợp.
  • Ứng dụng: Nâng pH, trung hòa axit, CIP, vệ sinh công nghiệp và sản xuất hóa chất.

NaOH lỏng có những lợi ích đáng chú ý:

  • Không phải hòa tan xút rắn.
  • Giảm thao tác mở bao.
  • Dễ cấp bằng bơm định lượng.
  • Thuận lợi cho điều khiển theo pH hoặc lưu lượng.
  • Giảm sai lệch nồng độ giữa các ca pha.
  • Phù hợp với kế hoạch mua định kỳ.
  • Hạn chế lượng bao bì thải.

Nhà máy cần có bồn chứa, khu chống tràn, bơm, van, đường ống và điểm tiếp nhận tương thích với nồng độ dung dịch.

Bảng so sánh các dạng NaOH khi yêu cầu báo giá

Tiêu chí Xút vảy 99% Xút hạt 99% NaOH lỏng 20–50%
Trạng thái Vảy rắn Hạt hoặc viên rắn Dung dịch
Quy cách phổ biến 25kg/bao 25kg/bao Phuy, tank hoặc giao khối lượng lớn
Lượng hoạt tính trên mỗi tấn Cao Cao Phụ thuộc nồng độ
Công đoạn hòa tan Có nếu sử dụng dạng dung dịch Có nếu sử dụng dạng dung dịch Không cần hòa tan xút rắn
Khả năng tự động hóa Cần hệ pha và bơm Cần hệ pha và bơm Thuận lợi hơn
Điều kiện lưu kho Kho khô, bao kín Kho khô, bao kín Bồn tương thích, có chống tràn
Phù hợp Vận hành theo mẻ Cân, cấp nguyên liệu rắn Sử dụng liên tục, châm tự động

Doanh nghiệp chỉ nên so sánh giá sau khi đã xác định rõ dạng sản phẩm và quy đổi lượng NaOH hoạt tính.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá NaOH tại Hải Dương

Dạng xút vảy, hạt hay dung dịch

Tên gọi “NaOH” chưa đủ để lập báo giá chính xác. Nhà cung cấp cần biết doanh nghiệp yêu cầu:

  • Xút vảy hay xút hạt.
  • NaOH rắn hay lỏng.
  • Hàm lượng hoặc nồng độ.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Quy cách đóng gói.
  • Số lượng mỗi lần giao.

Xút vảy và xút hạt cùng có thể đạt hàm lượng 99%, nhưng nguồn hàng và khả năng cấp liệu không giống nhau. NaOH lỏng còn có nhiều mức nồng độ, dẫn đến lượng hoạt tính khác biệt đáng kể.

Hàm lượng hoặc nồng độ NaOH

Lượng NaOH hoạt tính được tính theo nguyên tắc:

NaOH hoạt tính = Khối lượng sản phẩm × Hàm lượng hoặc nồng độ

Theo thông số danh nghĩa:

  • Một tấn xút rắn 99% cung cấp khoảng 990kg NaOH hoạt tính.
  • Một tấn dung dịch 20% cung cấp khoảng 200kg hoạt tính.
  • Một tấn dung dịch 32% cung cấp khoảng 320kg hoạt tính.
  • Một tấn dung dịch 50% cung cấp khoảng 500kg hoạt tính.

Vì vậy, một tấn NaOH lỏng có giá thấp hơn xút rắn không đồng nghĩa chi phí cho mỗi kilogram hoạt tính thấp hơn.

Xuất xứ và nhà sản xuất

Cùng một quốc gia có thể có nhiều nhà sản xuất NaOH. Các nguồn hàng có thể khác về:

  • Hàm lượng thực tế.
  • Na₂CO₃.
  • NaCl.
  • Sắt.
  • Chất không tan.
  • Độ ẩm.
  • Kích thước hạt.
  • Ngoại quan.
  • Độ ổn định giữa các lô.
  • Chất lượng bao bì.

Với nhà máy đã phê duyệt nhà sản xuất cụ thể, báo giá phải ghi đúng nguồn. Việc thay đổi sang một nhà sản xuất khác dù cùng xuất xứ có thể cần được đánh giá lại.

Số lượng mỗi đơn hàng

Giá có thể được xây dựng theo:

  • Số bao.
  • Số pallet.
  • Đơn hàng vài tấn.
  • Giao nguyên chuyến.
  • Giao chia thành nhiều đợt.
  • Kế hoạch mua theo tháng hoặc quý.

Đơn hàng có tổng khối lượng lớn nhưng chia thành nhiều chuyến nhỏ có thể phát sinh chi phí khác với phương án giao tập trung. Doanh nghiệp nên cung cấp cả tổng nhu cầu và số lượng dự kiến mỗi lần nhận.

Địa điểm giao và điều kiện tiếp nhận

Chi phí vận chuyển tại Hải Dương còn phụ thuộc vào:

  • Địa chỉ cụ thể của nhà máy.
  • Tuyến đường và điều kiện phương tiện tiếp cận.
  • Khung giờ xe được vào.
  • Thủ tục đăng ký phương tiện.
  • Quy định tải trọng.
  • Số điểm dỡ hàng.
  • Giao theo bao hay pallet.
  • Nhà máy có xe nâng hay không.
  • Thời gian phương tiện phải chờ.
  • Vị trí tiếp nhận phuy, tank hoặc bồn.

Chỉ cung cấp tên tỉnh chưa đủ để xác định báo giá giao đến. Địa chỉ và điều kiện bốc dỡ nên được gửi ngay từ đầu.

Yêu cầu về COA và chất lượng

NaOH dùng để nâng pH nước thải có thể có tiêu chuẩn khác với xút dùng trong sản xuất giấy, dệt nhuộm, vệ sinh thực phẩm hoặc hóa chất cơ bản.

Những chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:

  • Hàm lượng hoặc nồng độ NaOH.
  • Na₂CO₃.
  • NaCl.
  • Sắt.
  • Chất không tan.
  • Độ ẩm.
  • Tỷ trọng với NaOH lỏng.
  • Ngoại quan.
  • Kim loại vết khi công đoạn yêu cầu.
  • Số lô.
  • Phương pháp thử.

Nguồn hàng phải đáp ứng giới hạn tạp chất riêng hoặc nhà sản xuất được phê duyệt có thể có mức giá khác sản phẩm dùng cho ứng dụng công nghiệp phổ thông.

Quy cách bao, pallet, phuy hoặc tank

Cùng một lượng NaOH nhưng quy cách giao khác nhau có thể làm tổng chi phí thay đổi.

Doanh nghiệp nên cân nhắc:

  • Bao 25kg có phù hợp với nhân công và kho không.
  • Giao pallet có giúp giảm thời gian bốc dỡ không.
  • Phuy có phù hợp với mức sử dụng và thiết bị nâng hạ không.
  • Tank có đủ vị trí đặt và khu chống tràn không.
  • Bồn cố định có đủ sức chứa cho phương án giao lớn không.

Quy cách lớn chưa chắc tối ưu nếu nhà máy không thể sử dụng hết trong khoảng thời gian phù hợp hoặc không đủ hạ tầng tiếp nhận.

Thời điểm mua hàng

Giá NaOH có thể thay đổi theo nguồn cung, chi phí vận chuyển, tỷ giá đối với hàng nhập khẩu và lịch bố trí phương tiện.

Báo giá cần được xác nhận lại khi doanh nghiệp thay đổi:

  • Số lượng.
  • Dạng hàng.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Địa điểm giao.
  • Thời gian nhận.
  • Tiêu chuẩn COA.
  • Điều kiện thanh toán.

Báo giá xút NaOH cần thể hiện những nội dung gì?

Một báo giá rõ ràng nên có:

  1. Tên sản phẩm.
  2. Dạng vảy, hạt hay dung dịch.
  3. Hàm lượng hoặc nồng độ.
  4. Xuất xứ.
  5. Nhà sản xuất khi xác định.
  6. Quy cách đóng gói.
  7. Số lượng.
  8. Đơn giá và đơn vị tính.
  9. Thuế.
  10. Chi phí vận chuyển.
  11. Địa điểm giao.
  12. Điều kiện bốc dỡ.
  13. Hiệu lực báo giá.
  14. Điều kiện thanh toán.
  15. Thời gian dự kiến bố trí hàng.
  16. COA và SDS.

Báo giá chỉ ghi “xút NaOH” mà không có dạng sản phẩm, nồng độ và quy cách sẽ khó dùng làm căn cứ so sánh.

Cách so sánh các báo giá NaOH

So sánh cùng một tiêu chuẩn sản phẩm

Hai báo giá chỉ nên được so sánh trực tiếp khi cùng:

  • Dạng hàng.
  • Hàm lượng hoặc nồng độ.
  • Xuất xứ hoặc nhà sản xuất.
  • Quy cách.
  • Số lượng.
  • Điều kiện giao.
  • Thuế.
  • Hồ sơ.
  • Địa điểm nhận.

Không nên so đơn giá xút vảy giao nguyên pallet với xút hạt giao bao lẻ hoặc NaOH lỏng theo phuy.

Quy đổi về giá trên lượng hoạt tính

Đây là bước đặc biệt quan trọng khi so sánh xút rắn và xút lỏng. Đơn giá trên mỗi tấn dung dịch thấp có thể chủ yếu do sản phẩm chứa nhiều nước hơn.

Tính chi phí sử dụng xút rắn

Ngoài giá mua, doanh nghiệp có thể phải tính:

  • Nhân công bốc xếp.
  • Mở và cân bao.
  • Nước pha.
  • Điện khuấy.
  • Bồn hòa tan.
  • Kiểm tra nồng độ.
  • Bao bì thải.
  • Hao hụt do hút ẩm.
  • Thời gian chuẩn bị.
  • Vệ sinh bồn pha.

Tính chi phí sử dụng NaOH lỏng

Các khoản cần đánh giá gồm:

  • Vận chuyển phần nước trong dung dịch.
  • Bồn và khu chống tràn.
  • Bơm, van và đường ống.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Kiểm tra nồng độ.
  • Quản lý phuy hoặc tank.
  • Kiểm soát lượng tồn.
  • Điều kiện nhiệt độ đối với dung dịch đậm đặc.

Đánh giá độ ổn định của nguồn hàng

Một nguồn có giá thấp nhưng thường xuyên đổi nhà sản xuất, xút vón nhiều hoặc COA không ổn định có thể gây tăng chi phí vận hành.

Doanh nghiệp nên theo dõi:

  • Mức tiêu hao trên đơn vị sản lượng.
  • Tình trạng bao bì.
  • Khả năng hòa tan.
  • Tỷ lệ chất không tan.
  • Độ ổn định nồng độ.
  • Ảnh hưởng đến thành phẩm.
  • Số lần phát sinh khiếu nại.
  • Khả năng xử lý lô bất thường.

Lựa chọn NaOH theo ngành tại Hải Dương

Ngành giấy và bao bì

NaOH có thể được sử dụng trong xử lý nguyên liệu xơ, giấy tái chế, vệ sinh thiết bị và điều chỉnh pH nước thải.

Khi yêu cầu giá, nhà máy nên cung cấp:

  • Vị trí sử dụng.
  • Định mức theo sản lượng.
  • Dạng xút đang dùng.
  • Yêu cầu về sắt và chất không tan.
  • Phương thức pha hoặc cấp.
  • Nhu cầu giao định kỳ.

Nguồn có nhiều cặn hoặc hàm lượng không ổn định có thể ảnh hưởng đến bồn pha, định mức và chất lượng giữa các mẻ.

Ngành dệt nhuộm

NaOH có thể tham gia xử lý sợi, tạo môi trường kiềm, vệ sinh thiết bị và điều chỉnh pH nước thải.

Các chỉ tiêu cần lưu ý:

  • Hàm lượng hoạt tính.
  • Carbonate.
  • Sắt.
  • Chất không tan.
  • Độ ổn định giữa các lô.
  • Ảnh hưởng đến màu và công thức nhuộm.
  • Khả năng hòa tan.

Không nên thay trực tiếp soda ash hoặc chất kiềm khác bằng NaOH theo cùng khối lượng khi chưa đánh giá lại công thức.

Nhà máy thực phẩm

NaOH có thể được sử dụng trong CIP, vệ sinh thiết bị và xử lý nước thải. Cấp chất lượng cần được lựa chọn theo đúng vị trí sử dụng.

NaOH công nghiệp dùng cho trạm nước thải không mặc định phù hợp với công đoạn có khả năng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Trường hợp nhạy cảm cần đối chiếu tiêu chuẩn nội bộ, giới hạn tạp chất và hồ sơ phê duyệt của nhà máy.

Xử lý nước công nghiệp

NaOH thường được dùng để nâng pH, trung hòa axit, bổ sung độ kiềm và hỗ trợ kết tủa kim loại. Trạm vận hành liên tục có thể cân nhắc NaOH lỏng để thuận tiện cho bơm định lượng.

Thông tin tổng quan về nhu cầu theo ngành được trình bày trong bài NaOH cho giấy, dệt nhuộm, thực phẩm và xử lý nước tại Hải Dương.

Hồ sơ cần kiểm tra trước khi mua NaOH

COA đúng số lô

COA cần thể hiện những chỉ tiêu đã thống nhất và khớp với số lô thực nhận.

COA mẫu chỉ phục vụ bước đánh giá ban đầu. Khi giao hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa:

  • COA.
  • Nhãn bao bì.
  • Số lô.
  • Phiếu giao hàng.
  • Nguồn hàng đã được phê duyệt.

SDS đúng dạng sản phẩm

SDS cần phù hợp với xút rắn hoặc đúng nồng độ NaOH lỏng. Tài liệu này cung cấp thông tin về nguy cơ, PPE, sơ cứu, bảo quản, tính tương kỵ và ứng phó sự cố.

Chứng từ giao nhận

Tùy thỏa thuận, bộ hồ sơ có thể gồm:

  • Phiếu giao hàng.
  • Hóa đơn.
  • Thông tin xuất xứ.
  • CO hoặc CQ khi áp dụng.
  • Phiếu cân.
  • Nhãn hàng hóa.
  • Biên bản nghiệm thu.
  • Mẫu lưu khi cần.

Yêu cầu chứng từ nên được gửi trước khi xác nhận đơn để tránh thiếu hồ sơ khi hàng đã tới nhà máy.

Kiểm tra hàng khi nhận

Với xút vảy và xút hạt

Bộ phận tiếp nhận nên kiểm tra:

  • Tổng số bao.
  • Khối lượng danh nghĩa.
  • Nhãn.
  • Số lô.
  • Xuất xứ.
  • Đường may.
  • Lớp lót.
  • Vết rách.
  • Dấu hiệu ẩm.
  • Mức độ vón.
  • Màu sắc.
  • Tình trạng pallet.
  • Sự phù hợp với COA.

Bao bị ướt, chảy nước, mất nhãn hoặc có ngoại quan khác thường cần được cách ly trước khi sử dụng.

Bao nặng hơn không đồng nghĩa chứa nhiều NaOH hoạt tính hơn. Sản phẩm hút ẩm có thể tăng khối lượng nhưng giảm hàm lượng thực tế.

Với NaOH lỏng

Cần kiểm tra:

  • Tên sản phẩm.
  • Nồng độ.
  • Số lô.
  • COA.
  • Ngoại quan.
  • Khối lượng.
  • Tình trạng phuy hoặc tank.
  • Van và điểm nối.
  • Lượng tồn trong bồn.
  • Mẫu lưu khi quy trình yêu cầu.

Không nên nhập lô chưa được nghiệm thu vào bồn đang vận hành nếu hồ sơ và hàng thực nhận chưa thống nhất.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh

Doanh nghiệp tại Hải Dương nên cung cấp:

  1. Xút vảy, xút hạt hay NaOH lỏng.
  2. Hàm lượng hoặc nồng độ.
  3. Xuất xứ mong muốn.
  4. Nhà sản xuất nếu đã được phê duyệt.
  5. Mục đích sử dụng.
  6. Số lượng mỗi lần nhận.
  7. Mức tiêu thụ theo tháng.
  8. Quy cách bao, pallet, phuy hoặc tank.
  9. Địa chỉ giao cụ thể.
  10. Thời gian cần hàng.
  11. Khung giờ phương tiện được vào.
  12. Điều kiện đường và bốc dỡ.
  13. Dung tích bồn nếu nhận dạng lỏng.
  14. Lượng tồn trước khi giao.
  15. Chỉ tiêu COA bắt buộc.

Sau khi xác định đúng sản phẩm, doanh nghiệp có thể chuyển sang phương án cung cấp xút NaOH 99% tại Hải Dương để kiểm tra nguồn hàng, thống nhất hồ sơ và xác nhận lịch giao.

Lưu ý an toàn và bảo quản

NaOH có tính ăn mòn mạnh, hút ẩm và sinh nhiệt khi hòa tan hoặc pha loãng. Cơ sở tiếp nhận cần:

  • Tuân thủ SDS của đúng sản phẩm.
  • Tách NaOH khỏi axit.
  • Không sử dụng thiết bị bằng nhôm.
  • Lưu xút rắn trong kho khô.
  • Đặt bao trên pallet.
  • Quản lý bao đã mở.
  • Kiểm tra bồn, bơm, van và gioăng.
  • Bố trí khu chống tràn.
  • Trang bị PPE theo từng công việc.
  • Có phương tiện rửa mắt và phương án ứng phó phù hợp.
  • Không tự thay đổi nồng độ hoặc quy trình pha.
  • Không đưa lô hàng bất thường vào sử dụng trước khi đánh giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá xút NaOH tại Hải Dương có cố định không?

Không. Giá phụ thuộc dạng sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, số lượng, quy cách, vận chuyển, COA và thời điểm đặt hàng.

Xút hạt có giá cao hơn xút vảy không?

Có thể, tùy nhà sản xuất, xuất xứ và nguồn cung. Doanh nghiệp cần so sánh thêm COA, ngoại quan và khả năng cấp liệu.

NaOH lỏng có rẻ hơn xút rắn không?

Không thể kết luận chỉ bằng giá mỗi tấn. Cần quy đổi lượng NaOH hoạt tính và tính thêm chi phí pha, bồn, bơm, vận chuyển cùng nhân công.

Nhà máy sử dụng thường xuyên nên chọn dạng nào?

NaOH lỏng thường thuận lợi hơn cho bơm tự động và vận hành liên tục. Xút rắn phù hợp với sử dụng theo mẻ hoặc nhà máy chưa có bồn dung dịch.

Có thể nhận COA trước khi đặt hàng không?

Doanh nghiệp có thể yêu cầu COA mẫu để đánh giá nguồn. Khi giao cần có COA khớp với số lô thực tế.

Đơn hàng xút rắn có thể giao theo pallet không?

Quy cách pallet được xác nhận theo loại hàng, số lượng, phương tiện và khả năng bốc dỡ tại nhà máy.

Có thể giao NaOH theo lịch định kỳ không?

Có thể xây dựng lịch theo mức tiêu thụ, sức chứa kho hoặc bồn, dạng sản phẩm và điều kiện tiếp nhận thực tế.

Làm sao nhận báo giá sát nhu cầu?

Doanh nghiệp cần gửi đầy đủ dạng xút, hàm lượng hoặc nồng độ, số lượng, địa chỉ, lịch cần nhận, tiêu chuẩn COA và điều kiện bốc dỡ.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu báo giá xút vảy, xút hạt NaOH 99% và NaOH lỏng cho các doanh nghiệp tại Hải Dương. Gửi rõ ứng dụng, sản lượng, nguồn hàng, quy cách, địa điểm và hồ sơ cần thiết để kiểm tra sản phẩm, xây dựng mức giá và phương án giao phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn