Báo giá xút NaOH 99% tại Hà Nội

Báo giá xút NaOH 99% tại Hà Nội

Ngày: 25/07/2026 Lượt xem 13

Giá xút NaOH 99% tại Hà Nội phụ thuộc vào dạng vảy hoặc hạt, xuất xứ, nhà sản xuất, khối lượng đặt mua, quy cách giao, yêu cầu COA và địa điểm tiếp nhận. Đơn hàng vài bao dùng theo mẻ sẽ có phương án khác với đơn hàng nhiều tấn, giao nguyên pallet hoặc cung cấp định kỳ cho nhà máy.

Do NaOH hút ẩm mạnh và chất lượng có thể khác nhau giữa các nguồn hàng, doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá mỗi bao. Báo giá cần được đối chiếu cùng hàm lượng hoạt tính, tạp chất, tình trạng bao bì, hồ sơ lô và khả năng giao hàng thực tế.

Các dòng xút NaOH 99% thường được báo giá tại Hà Nội

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc

Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc là dòng hàng phổ biến trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, hóa chất cơ bản, sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp.

Thông tin cơ bản:

  • Tên hóa học: Natri hydroxit.
  • Công thức hóa học: NaOH.
  • CAS: 1310-73-2.
  • Hàm lượng: 99%.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ngoại quan: Vảy trắng.
  • Quy cách: 25kg/bao.
  • Đặc điểm: Hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước và sinh nhiệt khi hòa tan.

Dạng vảy phù hợp với nhà máy sử dụng theo mẻ, có kho khô và hệ thống chuẩn bị dung dịch được thiết kế phù hợp.

Xút hạt NaOH 99% Trung Quốc

Xút hạt NaOH 99% Trung Quốc có dạng hạt hoặc viên nhỏ màu trắng, hàm lượng 99% và quy cách 25kg/bao.

Dạng hạt thường được cân nhắc khi:

  • Hệ thống cần cấp liệu rắn tương đối đồng đều.
  • Nhà máy sử dụng phễu hoặc cân định lượng.
  • Muốn hạn chế mảnh vảy nhỏ.
  • Công đoạn yêu cầu ngoại quan nguyên liệu ổn định.

Xút hạt không mặc định tinh khiết hơn xút vảy. Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên COA, tạp chất và khả năng vận hành của thiết bị.

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan có dạng hạt trắng tương đối đồng đều, hàm lượng 99% và quy cách 25kg/bao.

Nguồn Đài Loan thường được quan tâm khi doanh nghiệp cần:

  • Nhà sản xuất đã được phê duyệt.
  • Độ đồng đều hạt.
  • Độ ổn định giữa các lô.
  • Hồ sơ chất lượng rõ.
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào chặt hơn.

Giá có thể khác nguồn Trung Quốc tùy từng thời điểm, số lượng và điều kiện giao.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá NaOH tại Hà Nội

Dạng vảy hay hạt

Xút vảy và xút hạt có cùng hoạt chất nhưng khác hình dạng, nguồn cung và khả năng cấp liệu. Giá không nên được so sánh riêng mà bỏ qua hiệu quả vận hành.

Một nguồn hạt có giá cao hơn nhưng phù hợp với phễu cấp có thể giúp giảm tắc và nhân công. Ngược lại, xút vảy có thể kinh tế hơn với công đoạn hòa tan theo mẻ.

Xuất xứ và nhà sản xuất

Hai sản phẩm cùng ghi “NaOH 99% Trung Quốc” chưa chắc đến từ cùng nhà máy. COA, mức carbonate, sắt, clorua, chất không tan và độ ổn định giữa các lô có thể khác nhau.

Khi hỏi giá, doanh nghiệp nên làm rõ:

  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Thương hiệu hoặc mã hàng.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Khả năng duy trì cùng nguồn cho các đợt mua tiếp theo.

Số lượng đặt mua

Báo giá có thể được xây dựng theo:

  • Bao lẻ.
  • Số lượng theo pallet.
  • Đơn hàng vài tấn.
  • Giao chia nhiều đợt.
  • Hợp đồng tháng hoặc quý.
  • Kế hoạch mua định kỳ.

Đơn hàng lớn không phải lúc nào cũng có tổng chi phí thấp nhất nếu phải giao gấp, chia nhiều điểm hoặc yêu cầu xe đặc biệt.

Địa điểm giao tại Hà Nội

Chi phí giao nhận phụ thuộc vào:

  • Khu vực nội thành hay ngoại thành.
  • Kho hoặc nhà máy.
  • Khung giờ phương tiện được vào.
  • Quy định cổng.
  • Điều kiện đường.
  • Loại xe.
  • Thời gian chờ.
  • Thiết bị bốc dỡ.
  • Số điểm giao.
  • Khả năng nhận nguyên pallet.

Doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ cụ thể ngay khi yêu cầu báo giá để tránh phát sinh chi phí sau khi chốt đơn.

Yêu cầu hồ sơ

Bộ hồ sơ có thể gồm:

  • COA đúng lô.
  • SDS.
  • Thông tin xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Phiếu giao hàng.
  • CO hoặc CQ khi áp dụng.
  • Hóa đơn và chứng từ liên quan.

Ứng dụng nhạy tạp chất có thể yêu cầu kiểm nghiệm hoặc giới hạn kỹ thuật riêng, làm phạm vi lựa chọn nguồn hàng thu hẹp hơn.

Thời gian cần hàng

Đơn hàng theo kế hoạch thường thuận lợi hơn đơn cần giao gấp. Khi thời gian quá ngắn, khả năng lựa chọn nhà sản xuất, số lô, loại xe và lịch giao có thể bị hạn chế.

COA NaOH 99% cần kiểm tra gì?

Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra dòng hàm lượng 99%. Những chỉ tiêu đáng chú ý gồm:

  • NaOH hoạt tính.
  • Natri cacbonat.
  • Natri clorua.
  • Sắt.
  • Độ ẩm.
  • Chất không tan.
  • Ngoại quan.
  • Số lô.
  • Ngày kiểm nghiệm.
  • Tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử.

Đối với xử lý nước thải, hàm lượng và khả năng hòa tan thường là những tiêu chí quan trọng. Với dệt nhuộm, silicat, hóa chất hoặc sản phẩm màu sáng, sắt và carbonate có thể ảnh hưởng rõ hơn.

COA phải khớp với số lô trên bao. COA mẫu chỉ phục vụ đánh giá ban đầu; khi giao hàng cần đối chiếu đúng lô thực tế.

Cách so sánh hai báo giá xút NaOH

Thay vì nhìn riêng đơn giá, doanh nghiệp nên lập bảng so sánh gồm:

  1. Dạng vảy hoặc hạt.
  2. Hàm lượng.
  3. Nhà sản xuất.
  4. Xuất xứ.
  5. Chỉ tiêu COA.
  6. Quy cách.
  7. Giá đã gồm vận chuyển hay chưa.
  8. Thuế.
  9. Số lượng tối thiểu.
  10. Thời gian giao.
  11. Điều kiện thanh toán.
  12. Chính sách xử lý lô không đạt.
  13. Khả năng cung cấp định kỳ.
  14. Tình trạng bao bì thực nhận.

Một lô giá thấp nhưng bao ẩm, vón hoặc chất lượng dao động có thể làm định mức tăng và tổng chi phí sản xuất cao hơn.

Có nên chuyển sang NaOH lỏng?

Nhà máy tiêu thụ lớn và sử dụng hằng ngày có thể cân nhắc xút lỏng NaOH 20–50% Việt Nam.

NaOH lỏng giúp:

  • Giảm công đoạn mở bao.
  • Không phải hòa tan xút rắn tại nhà máy.
  • Thuận lợi cho bơm định lượng.
  • Dễ tích hợp hệ thống tự động.
  • Giảm lượng bao bì thải.
  • Duy trì nồng độ ổn định hơn nếu lô đạt COA.

Tuy nhiên, nhà máy cần có bồn, khu chống tràn, bơm, đường ống và vật liệu phù hợp. Không nên chuyển dạng chỉ vì giá dung dịch thấp hơn theo tấn; cần quy đổi theo lượng NaOH hoạt tính.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh

Doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Dạng xút vảy hoặc hạt.
  • Xuất xứ mong muốn.
  • Nhà sản xuất nếu có yêu cầu.
  • Số lượng.
  • Quy cách 25kg/bao.
  • Địa điểm giao tại Hà Nội.
  • Thời gian cần hàng.
  • Có xe nâng hay dỡ thủ công theo quy trình.
  • COA hoặc chỉ tiêu kỹ thuật cần kiểm tra.
  • Hình thức mua một lần hay định kỳ.
  • Điều kiện thanh toán mong muốn.

Khách hàng đang trong giai đoạn lựa chọn nguồn có thể tham khảo bài mua xút NaOH tại Hà Nội cho nhà máy cần kiểm tra gì. Với nhu cầu ổn định theo tháng, trang cung cấp xút NaOH tại Hà Nội và khu công nghiệp lân cận phù hợp hơn để thống nhất kế hoạch giao.

Câu hỏi thường gặp

Giá NaOH 99% tại Hà Nội có cố định không?

Không. Giá có thể thay đổi theo nguồn hàng, nhà sản xuất, vận chuyển, tỷ giá, cung cầu và số lượng.

Xút hạt có luôn đắt hơn xút vảy không?

Không cố định. Mức giá phụ thuộc nguồn sản xuất, xuất xứ, chất lượng và tình trạng thị trường.

Mua nhiều có được chia lịch giao không?

Có thể xây dựng lịch giao theo sức chứa kho và kế hoạch sản xuất, nhưng cần thống nhất trước khi chốt báo giá.

Báo giá có kèm COA không?

Doanh nghiệp nên yêu cầu COA mẫu khi đánh giá nguồn và COA đúng lô khi nhận hàng.

Có thể giao vào nhà máy hoặc cụm công nghiệp quanh Hà Nội không?

Phương án giao được xác nhận theo địa điểm, loại xe, khung giờ, số lượng và điều kiện bốc dỡ thực tế.

Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận yêu cầu báo giá xút vảy, xút hạt NaOH 99% tại Hà Nội theo từng nguồn hàng và khối lượng. Doanh nghiệp gửi đầy đủ số lượng, địa điểm, lịch giao và yêu cầu COA sẽ được kiểm tra phương án phù hợp hơn.

Thông tin liên hệ

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn