Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axit clohydric |
| Tên gọi khác | Axit HCl, Hydrochloric Acid |
| Công thức hóa học | HCl |
| CAS | 7647-01-0 |
| Hàm lượng | 32%–35% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt |
| Đặc điểm | Mùi hắc, có thể bốc khói |
| Quy cách | Can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn |
| Nhóm sản phẩm | Hóa chất công nghiệp |
| Ứng dụng chính | Xử lý nước, điều chỉnh pH, hoàn nguyên trao đổi ion, tẩy gỉ và sản xuất hóa chất |
Sản phẩm thuộc nhóm hóa chất công nghiệp dành cho hoạt động sản xuất và vận hành hệ thống kỹ thuật. Nồng độ cùng các chỉ tiêu thực tế cần được kiểm tra trên nhãn và COA của từng lô hàng.
Axit Clohydric là dung dịch khí hydro chloride hòa tan trong nước. Sản phẩm có công thức HCl, thuộc nhóm axit vô cơ mạnh và có khả năng phân ly cao trong dung dịch.
Trong thương mại, sản phẩm thường được gọi bằng các tên:
HCl phản ứng với nhiều bazơ, oxide kim loại, carbonate và một số kim loại. Đặc tính này tạo ra nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng đồng thời yêu cầu hệ thống lưu trữ, bơm và đường ống phải được lựa chọn đúng vật liệu.
Nội dung chuyên sâu về tính chất và vai trò của sản phẩm được trình bày tại bài Axit Clohydric là gì, có công dụng và ứng dụng như thế nào?.
HCl có khả năng hạ pH nhanh và trung hòa các dòng có tính kiềm. Khi sử dụng trong hệ thống định lượng, lưu lượng hóa chất phải được kiểm soát theo nồng độ, độ kiềm, lưu lượng dòng xử lý và pH mục tiêu.
Sản phẩm có thể tác động mạnh tới nhiều loại kim loại và vật liệu không tương thích. Bồn chứa, bơm, đường ống, van và gioăng cần được lựa chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
Không nên đánh giá độ tương thích chỉ dựa trên tên vật liệu. Nồng độ, nhiệt độ, ứng suất cơ học, cấu tạo mối nối và thời gian tiếp xúc đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
HCl nồng độ cao có thể phát sinh hơi axit, đặc biệt tại khu vực mở nắp, thông hơi hoặc chuyển hóa chất. Kho và khu vực sử dụng cần có giải pháp thông gió cùng quy trình kiểm soát phù hợp.
HCl có thể phản ứng với một số loại cặn carbonate. Vì vậy, sản phẩm được cân nhắc trong vệ sinh đường ống hoặc thiết bị phù hợp sau khi thành phần cặn và vật liệu hệ thống đã được đánh giá.
Điểm khác biệt quan trọng nhất là lượng HCl hoạt tính trong cùng một khối lượng dung dịch.
Theo hàm lượng danh nghĩa:
Sự khác biệt này ảnh hưởng tới:
HCl 35% không mặc nhiên tốt hơn HCl 32%. Doanh nghiệp nên lựa chọn theo thiết kế của dây chuyền, dải hoạt động của bơm và tiêu chuẩn nguyên liệu đã được phê duyệt.
Khi đổi nồng độ, không nên giữ nguyên cài đặt bơm hoặc định mức sử dụng mà chưa có đánh giá của bộ phận kỹ thuật.
Axit HCl được dùng trong nhiều hệ thống để:
Lượng HCl cần dùng phụ thuộc vào cả pH và độ kiềm. Hai dòng nước có cùng pH nhưng khả năng đệm khác nhau có thể tiêu thụ lượng axit rất khác.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm các sản phẩm phù hợp với từng công đoạn.
HCl được sử dụng trong một số hệ thống hoàn nguyên nhựa trao đổi ion theo thiết kế của thiết bị.
Các thông số cần được doanh nghiệp kiểm soát gồm:
Việc thay đổi từ HCl 32% sang 35% cần đi kèm điều chỉnh lượng cấp phù hợp.
HCl có thể được sử dụng trong quy trình phù hợp để:
Hiệu quả phụ thuộc vào loại kim loại, mức độ gỉ, dầu mỡ trên bề mặt, tình trạng bể và công đoạn rửa. HCl không thay thế hóa chất tẩy dầu.
Axit Clohydric được sử dụng làm nguyên liệu hoặc hóa chất phụ trợ trong:
Khi HCl được đưa trực tiếp vào công thức sản xuất, doanh nghiệp nên quy định rõ nồng độ và chỉ tiêu tạp chất cần kiểm soát.
Tùy quy trình, HCl có thể được sử dụng để điều chỉnh pH, trung hòa kiềm hoặc hỗ trợ vệ sinh thiết bị trong:
Mức độ phù hợp phải được đánh giá theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng nhà máy.
Can HCl 30 kg phù hợp với:
Ưu điểm của can là linh hoạt trong vận chuyển và phân chia. Khi mức tiêu thụ tăng, số lần thay can, lượng bao bì và nhu cầu lưu kho cũng tăng theo.
Phuy 250 kg phù hợp với mức tiêu thụ trung bình và doanh nghiệp có:
Phuy 250 kg là quy cách theo khối lượng tịnh, không tương đương 250 lít.
Xe bồn phù hợp với nhà máy tiêu thụ HCl số lượng lớn, thường xuyên và có hệ thống tiếp nhận cố định.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Bài quy cách đóng gói và giao Axit HCl theo can, phuy hoặc xe bồn giúp doanh nghiệp so sánh các phương án theo mức tiêu thụ.
Bộ phận mua hàng, kho và kỹ thuật nên thống nhất các tiêu chí:
Xác nhận rõ HCl 32% hay HCl 35%. Nồng độ cần thống nhất trên đơn đặt hàng, nhãn, phiếu giao và COA.
HCl công nghiệp thường có ngoại quan trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Lô có dấu hiệu vẩn đục, phân lớp, cặn hoặc màu sắc khác biệt rõ cần được giữ riêng để đánh giá.
Số lô trên bao bì hoặc hồ sơ giao nhận phải liên kết được với COA. Nếu một chuyến gồm nhiều lô, cần xác định khối lượng tương ứng với từng lô.
Can và phuy cần được kiểm tra về:
Tùy yêu cầu của doanh nghiệp, hồ sơ có thể gồm:
Phạm vi hồ sơ nên được xác nhận trước khi giao hàng.
Axit HCl cần được lưu trữ tại khu vực phù hợp với SDS và quy trình an toàn của doanh nghiệp.
Các nguyên tắc chính gồm:
Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống cần do bộ phận kỹ thuật hoặc đơn vị chuyên môn thực hiện theo điều kiện vận hành thực tế.
Nếu lô HCl mới có nồng độ khác lô đang dùng, nhà máy có thể gặp:
Doanh nghiệp không nên đưa lô mới vào bồn chung trước khi hoàn tất đối chiếu nhãn, số lô, COA và dung tích tiếp nhận.
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
Doanh nghiệp có thể xem chi tiết tại trang báo giá Axit HCl 32–35% theo can, phuy và xe bồn.
Để nhận báo giá sát nhu cầu, cần cung cấp nồng độ, khối lượng mỗi lần, quy cách, địa điểm giao, thời gian cần nhận và điều kiện kho hoặc bồn.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit Clohydric công nghiệp, xuất xứ Việt Nam, phục vụ doanh nghiệp tại miền Bắc theo:
Nồng độ, tình trạng hàng, số lô và lịch giao được xác nhận theo từng yêu cầu mua.
Gửi thông tin về nồng độ, số lượng, ứng dụng, quy cách và địa điểm để kiểm tra hàng, nhận báo giá và thống nhất phương án giao Axit HCl phù hợp.
Sản phẩm có công thức hóa học HCl và số CAS 7647-01-0.
Sản phẩm có hàm lượng từ 32% đến 35%. Doanh nghiệp nên ghi rõ nồng độ cụ thể khi dây chuyền chỉ chấp nhận một mức.
Các quy cách gồm can 30 kg, phuy 250 kg hoặc giao bằng xe bồn tùy số lượng và điều kiện tiếp nhận.
Không nên. Hai nồng độ cung cấp lượng hoạt chất khác nhau nên cần được kỹ thuật đánh giá và điều chỉnh trước khi chuyển đổi.
Có. HCl được sử dụng để hạ pH và trung hòa kiềm trong hệ thống phù hợp. Lượng dùng phụ thuộc vào độ kiềm, lưu lượng, nồng độ và pH mục tiêu.
HCl có thể được sử dụng để loại bỏ một số lớp gỉ và oxide trong quy trình xử lý bề mặt được kiểm soát. Sản phẩm không thay thế công đoạn tẩy dầu.
Khi nhu cầu lớn, ổn định và nhà máy có bồn, đường ống, điểm đấu nối, thông hơi cùng khu vực phương tiện tiếp cận phù hợp.
Doanh nghiệp nên kiểm tra COA theo lô, SDS, phiếu giao, số lô và các tài liệu nguồn gốc hoặc chất lượng đã thống nhất.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm