Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Doanh nghiệp sử dụng Acetone thường xuyên tại Hưng Yên cần nhiều hơn một đơn vị bán hàng theo từng lần phát sinh. Nhà phân phối phù hợp phải có khả năng duy trì nguồn Acetone ổn định, kiểm soát xuất xứ và số lô, chuẩn bị hồ sơ theo từng chuyến, phối hợp lịch giao vào nhà máy và xử lý kịp thời khi nhu cầu sản xuất thay đổi.
Công ty An Phát phân phối Acetone công nghiệp 99,5%, quy cách phổ biến 160 kg/phuy cho khách hàng cơ khí, nhựa, điện tử, bao bì, sơn, mực in, keo và các đơn vị sử dụng dung môi trong bảo trì thiết bị tại Hưng Yên. Nguồn hàng phổ biến gồm Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Singapore, được xác nhận theo từng thời điểm và kế hoạch mua thực tế.
Khách hàng có thể đặt theo từng đơn, kế hoạch tháng, kế hoạch quý hoặc chia tổng sản lượng thành nhiều đợt giao để phù hợp với mức tiêu thụ và khả năng lưu kho.
| Thông tin | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axeton – Acetone |
| Công thức hóa học | C₃H₆O |
| Số CAS | 67-64-1 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Đặc tính | Bay hơi rất nhanh, hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ |
| Xuất xứ phổ biến | Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore |
| Quy cách | 160 kg/phuy |
| Ứng dụng | Cơ khí, nhựa, điện tử, bao bì, sơn, mực in, keo và vệ sinh thiết bị |
| Khu vực cung cấp | Hưng Yên và các tỉnh phía Bắc |
Thông số, quy cách và phạm vi sử dụng được cập nhật tại trang Acetone công nghiệp 99,5%.
Mua Acetone theo từng đơn nhỏ phù hợp khi nhu cầu chưa ổn định hoặc chỉ phát sinh trong một đợt bảo trì. Khi lượng sử dụng trở nên thường xuyên, doanh nghiệp nên cân nhắc phương án phân phối dài hạn nếu gặp một trong các tình huống sau:
Phương án dài hạn không nhất thiết yêu cầu doanh nghiệp nhận toàn bộ sản lượng trong một lần. Hai bên có thể thống nhất khối lượng dự kiến, sau đó phát hành từng đơn hoặc xác nhận từng chuyến theo nhu cầu thực tế.
Acetone Đài Loan, Hàn Quốc và Singapore đều có thể đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp nếu chất lượng lô hàng phù hợp với tiêu chuẩn đầu vào của doanh nghiệp.
Nhà phân phối cần xác nhận rõ:
Nếu nhà máy đã phê duyệt một nguồn cụ thể, nhà phân phối không nên tự ý đổi sang xuất xứ khác mà chưa thông báo. Với công đoạn nhạy, nguồn mới có thể cần được kiểm tra COA và thử nghiệm trước khi sử dụng hàng loạt.
Nhà phân phối dài hạn cần tiếp nhận được nhiều mô hình đặt hàng:
Khả năng đáp ứng cụ thể cần được xác nhận theo nguồn hàng thực tế. Dự báo sản lượng giúp nhà phân phối chủ động hơn nhưng không thay thế đơn đặt mua chính thức của khách hàng.
Mỗi chuyến Acetone cần có khả năng đối chiếu giữa:
Quản lý đúng số lô giúp doanh nghiệp truy xuất nguyên liệu khi phát sinh khác biệt về khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, lượng cặn hoặc kết quả sản xuất.
Khách hàng công nghiệp thường có yêu cầu riêng về:
Nhà phân phối cần làm rõ các thông tin này trước khi bố trí chuyến giao. Việc chỉ xác nhận “có giao Hưng Yên” là chưa đủ để bảo đảm hàng được tiếp nhận thuận lợi tại nhà máy.
Phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu không đều hoặc đang thử nguồn mới.
Mỗi đơn cần xác nhận lại:
Ưu điểm của phương án này là linh hoạt, nhưng doanh nghiệp có thể gặp rủi ro nếu đặt hàng quá sát ngày cần sử dụng.
Doanh nghiệp cung cấp lượng tiêu thụ dự kiến và số phuy cần nhận trong từng đợt.
Kế hoạch có thể gồm:
Phương án này phù hợp với nhà máy có sản lượng tương đối ổn định và muốn giảm nguy cơ thiếu dung môi.
Khách hàng xác định tổng nhu cầu trong quý nhưng nhận hàng theo tiến độ sản xuất.
Cách tổ chức này giúp:
Số chuyến, chi phí vận chuyển, thời hạn xác nhận và điều kiện điều chỉnh sản lượng cần được thống nhất trong báo giá hoặc hợp đồng.
Nhà phân phối chỉ có thể xây dựng phương án phù hợp khi có dữ liệu sử dụng thực tế.
Khách hàng nên cung cấp:
| Dữ liệu | Mục đích |
| Sản lượng trung bình mỗi tháng | Xác định nhu cầu nền |
| Mức tiêu thụ cao nhất | Chuẩn bị cho thời kỳ cao điểm |
| Tồn kho hiện tại | Xác định thời điểm đặt tiếp |
| Mức tồn kho an toàn | Hạn chế gián đoạn sản xuất |
| Số phuy có thể nhận mỗi lần | Phù hợp diện tích kho |
| Xuất xứ được phê duyệt | Duy trì nguồn ổn định |
| Thời gian cần báo trước | Lập kế hoạch hàng và xe |
| Khung giờ nhận hàng | Phối hợp với nhà máy |
| Hồ sơ bắt buộc | Chuẩn bị đúng tài liệu |
| Kế hoạch nghỉ hoặc bảo trì | Điều chỉnh lịch giao |
Doanh nghiệp không cần cam kết một sản lượng cứng ngay từ đầu nếu mức sử dụng còn biến động. Hai bên có thể bắt đầu từ dự báo và cập nhật định kỳ.
COA có thể thể hiện:
Số lô trên COA cần khớp với số lô trên phuy thực tế. Nếu một chuyến gồm nhiều lô, doanh nghiệp có thể cần tài liệu tương ứng cho từng nhóm phuy.
SDS phục vụ quản lý an toàn, cung cấp thông tin về:
SDS không thay thế COA của từng lô hàng.
CO và CQ được cung cấp theo hồ sơ thực tế của nguồn hàng khi có. Hóa đơn, phiếu giao hàng và biên bản giao nhận cần thống nhất về tên hàng, quy cách, số lượng và thông tin của hai bên.
Danh mục tài liệu bắt buộc nên được thống nhất trước khi ký hợp đồng hoặc phát hành đơn mua đầu tiên.
Một trong những yêu cầu quan trọng của hợp tác dài hạn là kiểm soát thay đổi.
Nhà phân phối cần thông báo khi có thay đổi về:
Khi thay đổi nguồn, doanh nghiệp có thể thực hiện:
Không nên thay đổi xuất xứ chỉ để xử lý một đơn hàng gấp nếu chưa đánh giá ảnh hưởng kỹ thuật.
Công ty An Phát tiếp nhận nhu cầu giao đến KCN Phố Nối A, Thăng Long II và các khu vực sản xuất khác theo địa chỉ cụ thể.
Để lập lịch giao, khách hàng cần gửi:
Thông tin cụ thể về từng khu vực được trình bày tại bài Acetone cho KCN Phố Nối A, Thăng Long II và các KCN Hưng Yên.
Công ty An Phát phục vụ Hưng Yên từ hệ thống cung ứng hóa chất miền Bắc. Điểm xuất hàng, tồn kho và lịch giao được xác nhận theo từng đơn; không mặc định công ty có kho hoặc chi nhánh trực tiếp trong tỉnh.
Với đơn hàng số lượng lớn hoặc kế hoạch định kỳ, khách hàng nên kiểm tra:
Nội dung về năng lực nguồn được trình bày tại bài tổng kho Acetone Hưng Yên phục vụ doanh nghiệp.
Thông tin “sẵn hàng” chỉ nên được xác nhận tại thời điểm đặt mua, không nên dựa trên tình trạng tồn kho của một lần giao trước.
Báo giá hoặc đề xuất thương mại cần làm rõ:
Một hợp đồng dài hạn không nhất thiết có mức giá cố định trong toàn bộ thời gian nếu chi phí nguồn hàng thay đổi. Cơ chế cập nhật cần được thỏa thuận minh bạch để doanh nghiệp chủ động ngân sách.
Mức giá theo từng nguồn và điều kiện giao có thể được đối chiếu tại bài báo giá Acetone tại Hưng Yên cập nhật mới nhất.
Acetone hỗ trợ làm sạch dầu nhẹ, dấu tay, keo và một số chất bẩn hữu cơ trên đồ gá hoặc chi tiết kim loại.
Sản phẩm có thể được dùng để vệ sinh một số khuôn và dụng cụ kim loại còn bám keo hoặc resin chưa đóng rắn. Cần kiểm tra kỹ trước khi tiếp xúc với nhựa, gioăng và lớp phủ.
Acetone có thể phù hợp với một số đồ gá, dụng cụ và chi tiết kim loại đã xác nhận tương thích. Không nên mặc định sử dụng trên mọi bảng mạch, vỏ nhựa hoặc linh kiện có lớp phủ.
Acetone có thể tham gia một số hệ công thức tương thích hoặc dùng để vệ sinh dụng cụ còn bám sơn, mực và keo chưa đóng rắn.
Với các ứng dụng nhạy, doanh nghiệp cần theo dõi chất lượng và độ ổn định giữa các lô.
Acetone thuộc nhóm hóa chất cần kiểm soát đặc biệt. Công ty An Phát có:
Hồ sơ cụ thể có thể được trao đổi trong quá trình đánh giá và phê duyệt nhà cung cấp.
Công ty tiếp nhận nhu cầu theo từng đơn, kế hoạch tháng, quý hoặc lịch giao định kỳ. Phương án cụ thể được xác nhận theo sản lượng và nguồn hàng.
Quy cách phổ biến do Công ty An Phát cung cấp là 160 kg/phuy.
Khách hàng có thể đăng ký nguồn ưu tiên như Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Singapore. Khả năng duy trì cần được xác nhận theo kế hoạch và tình trạng nguồn hàng.
Hai bên có thể thống nhất tổng sản lượng và chia lịch giao theo khả năng lưu kho, tiến độ sản xuất cùng điều kiện thương mại.
Khả năng cung cấp hồ sơ được xác nhận theo nguồn hàng và thỏa thuận. COA cần khớp với số lô trên phuy thực tế.
Công ty tiếp nhận yêu cầu giao đến KCN Phố Nối A, Thăng Long II và các khu vực sản xuất khác theo địa chỉ cụ thể.
Thời gian báo trước phụ thuộc số lượng, nguồn xuất xứ và kế hoạch giao. Khách hàng nên trao đổi dự báo sớm để nhà phân phối kiểm tra phương án phù hợp.
Doanh nghiệp cần nguồn Acetone dài hạn vui lòng cung cấp:
Liên hệ Công ty An Phát để kiểm tra Acetone 99,5%, quy cách 160 kg/phuy và xây dựng phương án phân phối phù hợp với kế hoạch sản xuất tại Hưng Yên.
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.
Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêmKhi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.
Xem thêmButyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Xem thêm