Formalin 37% là gì? Thành phần và đặc điểm thương mại

Formalin 37% là gì? Thành phần và đặc điểm thương mại

Ngày: 19/08/2026 Lượt xem 17

Formalin 37% là dung dịch Formaldehyde được sử dụng rộng rãi trong nhiều chuỗi sản xuất công nghiệp như nhựa Formaldehyde, keo gỗ, vật liệu gỗ công nghiệp, dệt và tổng hợp hóa chất. Trên thị trường Việt Nam, sản phẩm còn được gọi bằng các tên quen thuộc như Formaldehyde hoặc Focmol.

Điểm cần phân biệt là Formaldehyde là tên của hợp chất hóa học CH₂O, còn Formalin là cách gọi phổ biến của dung dịch Formaldehyde trong thương mại. Vì vậy, cụm “Formalin 37%” mô tả rõ hơn một dạng hàng thương mại có hàm lượng xác định, thay vì chỉ nói chung “Formaldehyde”.

Nguồn sản phẩm trong cụm nội dung hiện tại là Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp, CAS 50-00-0, xuất xứ Việt Nam, quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC.

Formalin 37% được hiểu như thế nào?

Có thể hiểu ngắn gọn:

Formaldehyde = tên hợp chất hóa học CH₂O.

Formalin = dung dịch Formaldehyde trong thương mại.

Focmol = cách gọi quen thuộc khác của Formalin/Formaldehyde trên thị trường Việt Nam.

Formalin 37% = một cấp dung dịch Formaldehyde có hàm lượng 37%.

Do đó, khi doanh nghiệp mua “Focmol 37%” hoặc “Formaldehyde 37%”, nhu cầu thường đang hướng đến cùng nhóm hàng Formalin 37%, nhưng vẫn phải kiểm tra CAS, xuất xứ, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật để xác nhận chính xác nguồn nguyên liệu.

Nếu cần phân biệt kỹ hơn ba cách gọi, có thể tham khảo Formaldehyde, Formalin và Focmol khác nhau như thế nào?.

Thông tin cơ bản của Formalin 37% Việt Nam

Nguồn sản phẩm hiện có các dữ liệu nhận dạng chính:

Tiêu chí Thông tin
Tên hóa học Formaldehyde
Tên thương mại Formalin, Focmol
Công thức hóa học CH₂O
CAS 50-00-0
Hàm lượng 37%
Xuất xứ Việt Nam
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục
Đặc điểm Có mùi hắc đặc trưng
Quy cách Can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC
Nhóm ứng dụng Nhựa Formaldehyde, keo gỗ, xử lý dệt, tổng hợp hóa chất và các ứng dụng công nghiệp phù hợp

Đây là lớp thông tin ban đầu giúp bộ phận mua hàng, kho và kỹ thuật nhận dạng sản phẩm.

Tuy nhiên, với nhà máy sản xuất liên tục, việc xác định “đúng Formalin 37%” mới là bước đầu. Nguồn hàng còn cần được đối chiếu với các tiêu chí kỹ thuật và hồ sơ mà dây chuyền thực tế yêu cầu.

Vì sao hàm lượng 37% thường được nhắc cùng Formalin?

Khi mua Formalin, người sử dụng không chỉ quan tâm tới tên hóa chất mà còn phải xác định cấp nồng độ.

Trong nguồn sản phẩm này, hàm lượng là 37%.

Điều đó có ý nghĩa thực tế vì một yêu cầu mua hàng chỉ ghi:

“Mua Formalin”

có thể chưa đủ rõ.

Cách ghi đầy đủ hơn nên gồm:

Formalin/Formaldehyde/Focmol 37% – CH₂O – CAS 50-00-0.

Đối với doanh nghiệp có tiêu chuẩn nguyên liệu riêng, các chỉ tiêu khác tiếp tục được bổ sung theo yêu cầu kỹ thuật.

Formalin 37% có phải là Formaldehyde tinh khiết không?

Không nên hiểu như vậy.

Formalin 37% là dung dịch Formaldehyde, không phải cách gọi cho Formaldehyde tinh khiết ở dạng độc lập.

Đây là điểm quan trọng khi đọc tài liệu hoặc trao đổi mua hàng.

Ví dụ:

  • “Formaldehyde” nói về hợp chất;
  • “Formalin 37%” nói về một dạng dung dịch thương mại;
  • “Focmol 37%” là cách gọi thị trường thường gặp cho cùng nhóm hàng.

Do đó, khi một bộ phận ghi “Formaldehyde” còn bộ phận khác ghi “Formalin”, doanh nghiệp nên thống nhất thêm CAS và hàm lượng để tránh tạo hai mã hàng cho cùng một sản phẩm.

Formalin 37% có ngoại quan như thế nào?

Dữ liệu sản phẩm mô tả Formalin 37% là:

Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục, có mùi hắc đặc trưng.

Chi tiết “không màu đến hơi đục” cần được hiểu đúng.

Một dung dịch hơi đục không tự động đồng nghĩa hàng lỗi. Ngược lại, nếu ngoại quan thay đổi rõ so với thời điểm nhận hàng hoặc xuất hiện cặn bất thường, doanh nghiệp cần kiểm tra lô theo quy trình nội bộ.

Các tình huống này được phân tích riêng trong bài Formalin 37% bị đục hoặc xuất hiện cặn: nguyên nhân cần kiểm tra.

Formalin 37% được sử dụng trong những ngành nào?

Nguồn dữ liệu sản phẩm xác định một số hướng ứng dụng quan trọng.

Sản xuất nhựa Formaldehyde

Formaldehyde là nguyên liệu nền của nhiều hệ nhựa công nghiệp.

Các chuỗi nổi bật gồm:

  • Urea Formaldehyde – UF;
  • Melamine Urea Formaldehyde – MUF;
  • Phenol Formaldehyde – PF.

Trong các hệ này, Formalin cung cấp nguồn Formaldehyde cho quá trình tạo nhựa theo công nghệ của nhà sản xuất.

Sản xuất keo và vật liệu gỗ

Formalin có vị trí quan trọng trong chuỗi chất kết dính cho:

  • MDF;
  • HDF;
  • Ván dăm;
  • Plywood;
  • Một số sản phẩm gỗ công nghiệp khác.

Doanh nghiệp thuộc lĩnh vực này có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành gỗ và sản xuất đồ gỗ.

Xử lý dệt

Dữ liệu sản phẩm ghi nhận Formaldehyde có ứng dụng liên quan tới xử lý dệt.

Việc sử dụng cụ thể phải theo hệ hóa chất và công nghệ đã được nhà máy xác định, không nên hiểu Formalin là thuốc nhuộm hay hóa chất dùng chung cho mọi dây chuyền.

Tổng hợp hóa chất

Formaldehyde còn là nguyên liệu cho nhiều chuỗi hóa chất trung gian.

Một ví dụ trong cụm nội dung là Formaldehyde liên quan đến chuỗi sản xuất Hexamine.

Formalin 37% có phải keo gỗ không?

Không.

Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến khi người mua tìm “Focmol làm keo”.

Formalin là nguyên liệu của quá trình sản xuất nhựa hoặc chất kết dính, không phải keo thành phẩm.

Ví dụ:

Formalin + Urea → nhựa UF → chất kết dính → sản xuất ván gỗ.

Do đó, Formalin không được sử dụng trực tiếp theo nghĩa một loại keo dán hoàn chỉnh.

Bài Formalin trong sản xuất chất kết dính cho gỗ công nghiệp giải thích rõ hơn chuỗi này.

Formalin 37% và Formalin nồng độ khác có giống nhau không?

Cùng là dung dịch Formaldehyde nhưng khác nồng độ không nên được coi là giống hoàn toàn khi mua hàng.

Nếu dây chuyền đã thiết kế cho Formalin 37%, việc chuyển sang một cấp khác cần được bộ phận kỹ thuật đánh giá.

Điểm cần quan tâm không chỉ là cùng CAS, mà còn là:

  • Nồng độ;
  • Cân bằng nguyên liệu của dây chuyền;
  • Tiêu chuẩn tiếp nhận;
  • Hồ sơ;
  • Khả năng thay thế theo công nghệ.

Nếu doanh nghiệp đang so sánh các cấp hàng, có thể xem Formalin 37% và Formalin nồng độ khác: khác biệt khi mua hàng.

Formalin 37% và Paraformaldehyde có phải một sản phẩm?

Không nên đánh đồng.

Formaldehyde dạng dung dịch và Paraformaldehyde được tách thành hai đối tượng khác nhau trong hệ thống nội dung kỹ thuật.

Vì vậy, nếu tiêu chuẩn nguyên liệu yêu cầu Paraformaldehyde, doanh nghiệp không nên tự thay bằng Formalin 37% chỉ vì đều liên quan đến Formaldehyde.

Nội dung Formaldehyde và Paraformaldehyde khác nhau thế nào? phù hợp để so sánh sâu hơn.

Quy cách thương mại của Formalin 37%

Nguồn sản phẩm hiện có ba lựa chọn chính:

Can 30 kg

Phù hợp hơn khi lượng sử dụng nhỏ hoặc doanh nghiệp cần quản lý theo đơn vị bao bì nhỏ.

Phuy 220 kg

Giúp giảm số lượng bao bì khi mức tiêu thụ tăng.

IBC

Có thể phù hợp với nhu cầu lớn hơn nếu doanh nghiệp có hạ tầng tiếp nhận, lưu kho và cấp nguyên liệu tương ứng.

Không có một quy cách tốt nhất cho mọi nhà máy.

Việc lựa chọn nên dựa trên:

  • Mức tiêu thụ;
  • Tần suất nhập;
  • Diện tích kho;
  • Khả năng bốc dỡ;
  • Hệ thống vận chuyển nội bộ;
  • Thời gian tồn;
  • Yêu cầu an toàn.

Xuất xứ Việt Nam có ý nghĩa gì khi mua Formalin?

Nguồn sản phẩm trong cụm hiện tại được xác định là Formalin 37% Việt Nam.

Xuất xứ là một thông tin thương mại quan trọng, nhưng không nên được dùng như tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng.

Khi so sánh hàng Việt Nam với nguồn nhập khẩu, doanh nghiệp cần xem đồng thời:

  • Chỉ tiêu kỹ thuật;
  • Độ ổn định giữa các lô;
  • Hồ sơ;
  • Quy cách;
  • Khả năng giao hàng;
  • Tổng chi phí;
  • Khả năng phối hợp xử lý bất thường.

Bài Formalin Việt Nam và hàng nhập khẩu: nên so sánh những tiêu chí nào? phù hợp với nhu cầu này.

Formalin 37% cần những hồ sơ gì?

Tùy quy trình doanh nghiệp, bộ hồ sơ có thể bao gồm các tài liệu liên quan như:

  • COA;
  • SDS/MSDS;
  • Chứng từ nguồn hàng;
  • Tài liệu giao nhận và truy xuất lô theo yêu cầu.

Không nên mặc định mọi nguồn hàng đều có cùng một bộ chứng từ nếu dữ liệu chưa được xác nhận.

Với COA, doanh nghiệp nên dùng tài liệu để đối chiếu đúng lô và chỉ tiêu kỹ thuật.

Với SDS, trọng tâm là quản lý an toàn hóa chất.

Nếu cần tìm hiểu sâu hơn, có thể tham khảo SDS Formalin 37% gồm những nội dung quan trọng nào?.

Formalin 37% có ổn định hoàn toàn trong suốt thời gian lưu kho không?

Không nên coi độ ổn định là yếu tố bất biến.

Dữ liệu sản phẩm xác định Formalin có thể thay đổi độ ổn định khi lưu kho.

Do đó, doanh nghiệp cần quản lý:

  • Thời gian tồn;
  • Điều kiện bảo quản;
  • Bao bì;
  • Ngoại quan;
  • Lô hàng;
  • Hàm lượng nếu quy trình yêu cầu;
  • Hạn sử dụng và hồ sơ liên quan.

Những vấn đề như đục/cặn, polymer hóa hoặc biến động nồng độ đều đã được tách thành các bài chuyên sâu riêng.

Khi mua Formalin 37%, bộ phận procurement nên ghi yêu cầu thế nào?

Một yêu cầu mua rõ ràng có thể gồm:

Tên: Formalin 37% / Formaldehyde / Focmol
Công thức: CH₂O
CAS: 50-00-0
Xuất xứ: Việt Nam nếu đúng nhu cầu
Quy cách: can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC
Tiêu chuẩn: theo yêu cầu kỹ thuật của nhà máy
Hồ sơ: COA, SDS/MSDS hoặc tài liệu cần xác nhận
Sản lượng: theo đơn hoặc kế hoạch định kỳ
Điểm giao: theo nhu cầu thực tế

Cách này giúp nhà cung cấp báo đúng sản phẩm và hạn chế trao đổi lại nhiều lần.

Formalin 37% có thể dùng cho mọi dây chuyền có Formaldehyde không?

Không nên mặc định.

Mỗi dây chuyền có thể đặt ra tiêu chuẩn nguyên liệu khác nhau.

Ví dụ:

  • Nhà máy UF;
  • Nhà máy PF;
  • Nhà máy hóa chất trung gian;
  • Nhà máy dệt;
  • Một ứng dụng công nghiệp khác;

có thể cùng sử dụng Formaldehyde nhưng yêu cầu kỹ thuật không hoàn toàn giống nhau.

Do đó, câu hỏi đúng không phải:

“Formalin 37% có dùng được không?”

mà là:

“Formalin 37% này có đáp ứng tiêu chuẩn của dây chuyền cụ thể hay không?”

Formalin 37% khác gì so với cách gọi “Focmol công nghiệp”?

“Focmol công nghiệp” là cách gọi mang tính thị trường, nhưng chưa cung cấp đủ dữ liệu kỹ thuật.

Khi một nhà cung cấp chào Focmol, người mua nên tiếp tục xác nhận:

  • Có phải Formaldehyde không;
  • CAS 50-00-0 hay không;
  • Hàm lượng bao nhiêu;
  • Xuất xứ;
  • Quy cách;
  • COA và SDS nếu yêu cầu.

Nếu các thông tin trùng với nguồn đang đề cập, sản phẩm có thể được xác định là Formalin 37% công nghiệp.

An toàn khi quản lý Formalin 37%

Formalin 37% có mùi hắc đặc trưng và cần được kiểm soát nghiêm túc về phơi nhiễm.

Tiếp nhận, lưu kho và sử dụng phải tuân thủ SDS, SOP và hệ thống an toàn của doanh nghiệp.

Khu vực liên quan cần được đánh giá về thông gió và tổ chức làm việc phù hợp. Nhân sự phải tuân thủ yêu cầu bảo hộ và quy trình của cơ sở.

Không nên áp dụng công thức pha, xử lý hoặc thao tác ngoài quy trình kỹ thuật được phê duyệt.

Formalin 37% là gì? Hiểu đúng để mua đúng hàng

Có thể tóm tắt:

Formaldehyde là hợp chất CH₂O.

Formalin là dung dịch Formaldehyde.

Focmol là cách gọi quen thuộc khác trên thị trường.

Formalin 37% là một cấp sản phẩm thương mại có hàm lượng Formaldehyde 37%, nguồn trong bài có xuất xứ Việt Nam và quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC.

Với doanh nghiệp, hiểu đúng tên và đặc điểm thương mại giúp hạn chế nhầm hàng, nhưng bước tiếp theo vẫn phải là đối chiếu chỉ tiêu kỹ thuật, hồ sơ và sự phù hợp với dây chuyền.

CTA: Doanh nghiệp đang tìm nguồn Formalin 37% Việt Nam có thể gửi sản lượng, quy cách và yêu cầu kỹ thuật để Hóa Chất An Phát hỗ trợ kiểm tra thông tin hàng và tư vấn nguồn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Formalin 37% là gì?

Là dung dịch Formaldehyde có hàm lượng 37% trong nguồn sản phẩm đang được đề cập.

Formaldehyde, Formalin và Focmol có giống nhau không?

Formaldehyde là tên hợp chất; Formalin là cách gọi phổ biến của dung dịch Formaldehyde; Focmol là tên quen thuộc khác trên thị trường Việt Nam.

Formalin 37% có công thức hóa học là gì?

Hợp chất Formaldehyde có công thức CH₂O, CAS 50-00-0.

Formalin 37% Việt Nam có quy cách nào?

Dữ liệu sản phẩm ghi nhận can 30 kg, phuy 220 kg và IBC.

Formalin có phải keo gỗ không?

Không. Formalin là nguyên liệu sản xuất một số hệ nhựa và chất kết dính, không phải keo thành phẩm.

Formalin 37% có phải lúc nào cũng phù hợp với mọi nhà máy không?

Không. Sự phù hợp cần được đánh giá theo tiêu chuẩn của từng dây chuyền.

Formalin hơi đục có phải hàng lỗi không?

Không thể kết luận chỉ từ mức độ hơi đục. Ngoại quan nguồn sản phẩm được mô tả từ trong suốt, không màu đến hơi đục. Nếu trạng thái thay đổi bất thường, cần đánh giá theo lô và tiêu chuẩn nội bộ.

Liên hệ tư vấn Hóa Chất An Phát

Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate cho ngành sơn, bao bì, đóng tàu và sản xuất tại Hải Phòng

Butyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate khác nhau như thế nào?

N-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
So sánh Butyl Acetate và Acetone: Tốc độ bay hơi, độ hòa tan và ứng dụng

Butyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào trong sơn, mực in và keo?

Butyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua

Khi mua Butyl Acetate công nghiệp, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu bằng ba thông tin: giá, xuất xứ và quy cách phuy. Nhưng với bộ phận kỹ thuật hoặc thu mua, như vậy vẫn chưa đủ để xác định đúng nguyên liệu. Một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần giúp trả lời được các câu hỏi quan trọng hơn: có đúng Butyl Acetate – CAS 123-86-4 hay không; hàm lượng yêu cầu là bao nhiêu; ngoại quan có phù hợp không; nguồn xuất xứ nào đang được chào; quy cách đóng gói có đúng nhu cầu; sản phẩm được dùng cho hệ sơn, mực in, keo hay coating nào; những thông số nào cần kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ lô hàng. Đây là lý do thông số kỹ thuật Butyl Acetate nên được xem như một bộ tiêu chí kiểm tra đầu vào, không chỉ là một bảng thông tin để tham khảo.

Xem thêm
Ngày: 03/09/2026
Butyl Acetate là gì? Công thức, cấu tạo và tính chất cơ bản

Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg. Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.

Xem thêm
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn